Tiếng Anh Chuyên Ngành Tóc: Tóc Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Salon Và Ba Bậc Học Nghề

The Wallaby22 phút đọc186 lượt xem
Tiếng Anh Chuyên Ngành Tóc: Tóc Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Salon Và Ba Bậc Học Nghề
Trên trang này

Tóc tiếng Anh là hair, và đây là danh từ không đếm được: người ta nói my hair is long chứ không nói my hairs. Ba chữ hay bị dùng lẫn nhau là hair, hairstyle và haircut. Hair là bản thân sợi tóc và mái tóc. Hairstyle là kiểu tóc, cái dáng tổng thể. Haircut là lần cắt, tức là buổi dịch vụ ở tiệm. Khách nói I need a haircut là họ cần đi cắt, còn khách nói I want to change my hairstyle là họ muốn đổi kiểu, có khi chỉ cần đổi cách sấy.

Nhưng nếu bạn đang đứng sau ghế và một khách nước ngoài vừa nói liền một câu dài về tóc của họ thì việc biết hair nghĩa là gì không cứu được bạn. Cái làm bạn đứng hình là những từ chỉ độ dài và độ dày, những con số inch, và cái thói quen của khách là mô tả kết quả họ muốn thay vì gọi tên kiểu tóc. Cắt sai một inch thì tóc không mọc lại trong buổi chiều hôm đó.

Bài này viết cho thợ tóc và chủ salon có khách nước ngoài, và cho người định sang nước ngoài làm nghề. Nội dung gồm tên kiểu tóc, bộ từ về độ dài và độ dày, dịch vụ trong salon, hoá chất và dụng cụ, cùng bảng những câu khách hay nói kèm chỗ dễ nghe nhầm. Cuối bài là ba bậc học theo đúng thứ tự việc trong tiệm và những nguồn tự học có bản chữ.

Tóc tiếng Anh là gì: hair, hairstyle hay haircut

Câu trả lời ngắn nằm ở đoạn đầu, nhưng vài sắc thái đáng nói thêm vì chúng xuất hiện hằng ngày trong tiệm.

Hair không chia số nhiều khi nói về mái tóc. Chỉ khi nói về từng sợi rời thì mới có hairs, kiểu there are hairs on my jacket. Người Việt hay nói my hairs are dry, người bản xứ nghe ra là mấy sợi tóc rơi trên áo.

Hairdo có nghĩa kiểu tóc đã tạo dáng xong, thường cho dịp đặc biệt, và nghe hơi cũ. Hairstyle trung tính hơn và dùng được mọi lúc. Người làm nghề gọi là hairdresser ở Anh và hairstylist ở Mỹ, còn barber là thợ cắt tóc nam, làm việc ở barbershop. Salon đọc là /ˈsælɒn/ ở Anh và /səˈlɒn/ ở Mỹ, cả hai đều đúng.

Một chữ nữa hay gây bối rối là do trong câu Who does your hair? Câu đó nghĩa là ai làm tóc cho bạn, không liên quan gì tới việc làm hay không làm. Khách khen thì hay nói I love what you did with the back.

Vì sao tiếng Anh nghề tóc khó theo cách riêng

Từ vựng nghề tóc không dài và không hàn lâm. Cái khó nằm ở ba chỗ khác.

Thứ nhất, khách không dùng thuật ngữ. Họ không nói graduation hay point cutting, họ nói I want it to sort of fall like this rồi lấy tay quơ một vòng. Việc của bạn là dịch câu mô tả cảm tính đó ra thao tác kỹ thuật, và muốn dịch được thì phải nghe trọn câu chứ không phải bắt được vài từ khoá.

Thứ hai, những từ quan trọng nhất lại là những từ ngắn nhất và giống nhau nhất. Thick và thin khác nhau một nguyên âm, cả hai đều bắt đầu bằng âm /θ/ mà tiếng Việt không có. Inch và itch gần như trùng. Above the shoulder và on the shoulder khác nhau đúng một từ bị nói lướt. Đây là những chỗ nghe nhầm dẫn thẳng tới hỏng tóc.

Thứ ba, môi trường. Trong tiệm có tiếng máy sấy, tiếng nhạc, và khách thường nói khi bạn đang đứng phía sau lưng họ, đôi khi nói vào gương chứ không nói vào mặt bạn. Cùng một câu ấy trong phòng yên thì bạn nghe được, ở đây thì không.

Tên kiểu tóc khách hay gọi

Bảng này là nhóm khách hay gọi tên thẳng. Khi khách gọi được tên thì việc của bạn nhẹ hẳn, chỉ cần xác nhận độ dài và độ dày là xong phần trao đổi.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
bob/bɒb/Tóc bob, cắt ngang quanh cằm hoặc hàmI'd like a bob, just below the jaw.
blunt bob/blʌnt bɒb/Bob cắt bằng, đuôi không tỉaA blunt bob with no layers at all, please.
lob (long bob)/lɒb/Bob dài, ngang vaiShe asked for a lob, so keep it at the shoulder.
pixie cut/ˈpɪksi kʌt/Tóc tém ngắnI'm growing out a pixie cut, it's at an awkward stage.
bangs (Mỹ) / fringe (Anh)/bæŋz/, /frɪndʒ/Tóc máiCan you trim my bangs? They're in my eyes.
curtain bangs/ˈkɜːtn bæŋz/Mái rẽ hai bên kiểu rèmCurtain bangs that start at the cheekbone.
layers/ˈleɪəz/Tầng tócAdd some long layers, nothing too short on top.
face-framing layers/ˈfeɪs freɪmɪŋ/Tầng ôm quanh mặtJust a few face-framing pieces, please.
shag/ʃæɡ/Kiểu tầng rối, nhiều lớp ngắnA shag with a lot of texture through the top.
wolf cut/ˈwʊlf kʌt/Kiểu lai giữa shag và mulletI saw a wolf cut online, is that too much for my hair?
undercut/ˈʌndəkʌt/Cạo hoặc tỉa sát phần dưới, để dài phần trênKeep the undercut but grow the top out.
fade/feɪd/Vuốt nhỏ dần từ dưới lên, thường cho tóc namLow fade on the sides, scissors on top.
taper/ˈteɪpə/Vuốt nhỏ dần nhưng nhẹ hơn fadeA taper at the neckline, not a full fade.
buzz cut/ˈbʌz kʌt/Cạo máy toàn đầu một sốBuzz cut all over, number two.
crew cut/ˈkruː kʌt/Cắt ngắn kiểu quân đội, đỉnh dài hơn hai bênClassic crew cut, a bit longer at the front.
pompadour/ˈpɒmpədɔː/Tóc dựng phồng phía trướcHe wants a pompadour, so leave the top long.
side part/ˈsaɪd pɑːt/Đường ngôi lệchI part it on the left, cut it to fall that way.
mullet/ˈmʌlɪt/Ngắn trước, dài sauShort at the front, long at the back, basically a mullet.
updo/ˈʌpduː/Tóc búi lên, làm cho dịp đặc biệtI need an updo for a wedding at four.
blowout/ˈbləʊaʊt/Sấy tạo dáng, không cắtJust a wash and a blowout today, no cut.

Lưu ý một cặp Anh Mỹ hay gây rắc rối: tóc mái là bangs trong tiếng Mỹ và fringe trong tiếng Anh. Khách Mỹ nói trim my bangs, khách Anh nói trim my fringe, và cả hai đều đang nói về cùng một chỗ. Nếu tiệm bạn ghi menu bằng tiếng Anh thì nên ghi cả hai chữ.

Khách ngồi trên ghế chỉ vào độ dài tóc mình muốn, thợ tóc đứng nghe và cầm lược
Phần tư vấn trước khi cầm kéo là phần quyết định, và nó diễn ra hoàn toàn bằng tai.

Độ dài và độ dày: chỗ dễ hiểu sai nhất

Nếu bạn chỉ có thời gian học một bảng trong bài này thì học bảng này. Đây là nhóm từ mà nghe nhầm không dẫn tới một câu trả lời vụng về, nó dẫn tới một mái tóc bị cắt hỏng.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
trim/trɪm/Tỉa nhẹ, giữ nguyên kiểuJust a trim, I'm keeping the length.
take off an inch/ɪntʃ/Cắt đi khoảng 2,5 cmTake about an inch off, no more.
take two inches off/tuː ˈɪntʃɪz/Cắt đi khoảng 5 cmTake two inches off and it should sit here.
leave two inches/liːv/Chừa lại hai inch, ngược với câu trênLeave two inches past the shoulder.
just the ends/dʒʌst ði endz/Chỉ cắt phần đuôiJust the ends, they're split.
dust the ends/dʌst ði endz/Cắt cực nhẹ phần đuôiCan you dust the ends without losing length?
dead ends / split ends/split endz/Đuôi chẻ, đuôi hưI've got split ends all the way up.
chin-length/ˈtʃɪn leŋθ/Dài ngang cằmChin-length, right about here.
shoulder-length/ˈʃəʊldə leŋθ/Dài ngang vaiShoulder-length is as short as I'll go.
collarbone-length/ˈkɒləbəʊn leŋθ/Dài ngang xương quai xanhSomewhere around collarbone-length.
thick/θɪk/Tóc dàyMy hair is really thick underneath.
thin/θɪn/Tóc mỏng, thưaIt's getting thin at the crown.
thin it out/θɪn ɪt aʊt/Tỉa mỏng bớtCan you thin it out? It gets so puffy.
take the weight out/weɪt/Bỏ bớt độ nặng, độ dàyTake some weight out of the back.
texturize/ˈtekstʃəraɪz/Tỉa tạo độ xù, độ chuyểnI'll texturize the ends so it moves.
point cutting/ˈpɔɪnt kʌtɪŋ/Cắt mũi kéo dựng đứng cho đuôi mềmPoint cutting on the fringe so it's not a hard line.
graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/Kỹ thuật cắt tạo độ dốc, độ chồngA bit of graduation at the nape.
blunt ends/blʌnt endz/Đuôi cắt bằng, sắc nétBlunt ends, I don't want it feathered.

Ba chỗ trượt phổ biến nhất. Một, take two inches off nghĩa là cắt đi hai inch, còn leave two inches nghĩa là chừa lại hai inch, hai câu ngược nhau hoàn toàn mà chỉ khác một động từ đứng đầu, chỗ dễ bị nói lướt nhất. Hai, thin it out là tỉa mỏng bớt vì tóc dày, còn my hair is thinning là tóc đang rụng thưa dần, nghe nhầm cái sau thành cái trước là bạn tỉa mỏng đúng mái tóc đang cần giữ. Ba, above the shoulder và at the shoulder khác nhau vài centimet thật, và giới từ là phần bị nuốt trước tiên trong câu nói nhanh.

Quy tắc an toàn của nghề là quy tắc ngón tay: nghe xong thì nhắc lại bằng câu của bạn kèm động tác chỉ vị trí, kiểu So about here, an inch off, and keeping the layers. Khách gật thì bạn mới cầm kéo. Câu nhắc lại này vừa xác nhận thông tin, vừa cho bạn thêm một lần nghe nữa.

Dịch vụ trong salon và cách nói giá

Bộ từ này xuất hiện trong menu dịch vụ, trong tin nhắn đặt lịch và trong câu khách hỏi giá. Nếu tiệm bạn có khách nước ngoài, đây là nhóm nên viết ra thành bảng dán trong tiệm chứ không nên nhớ trong đầu.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
consultation/ˌkɒnslˈteɪʃn/Buổi trao đổi trước khi làmWe always do a consultation before any colour.
cut and finish/kʌt ənd ˈfɪnɪʃ/Gói gội, cắt và sấy tạo dángCut and finish is 400,000 dong.
wash and blow-dry/ˈbləʊ draɪ/Gội và sấyWash and blow-dry only, she's in a hurry.
root touch-up/ˈruːt tʌtʃ ʌp/Nhuộm phủ chân tócYou'll need a root touch-up in six weeks.
full head highlights/ˈhaɪlaɪts/Highlight toàn đầuFull head highlights takes about three hours.
half head highlights/hɑːf hed/Highlight nửa đầu, phần trênHalf head is enough if you tie it up a lot.
lowlights/ˈləʊlaɪts/Nhuộm tối vài lọn cho có chiều sâuWe'll add lowlights to break it up.
balayage/ˌbæleɪˈɑːʒ/Quét màu tay, chuyển màu tự nhiênBalayage grows out softly, so fewer visits.
ombré/ˈɒmbreɪ/Chuyển màu đậm gốc, nhạt ngọnOmbré is darker at the root by design.
toner/ˈtəʊnə/Thuốc chỉnh tông sau tẩyA toner will take the brass out.
gloss/ɡlɒs/Phủ bóng, làm màu sáng lênA clear gloss to make it shine.
keratin treatment/ˈkerətɪn/Hấp phục hồi keratin, làm suônA keratin treatment lasts around three months.
deep conditioning treatment/kənˈdɪʃənɪŋ/Hấp dưỡng sâuI'd add a deep conditioning treatment after the bleach.
scalp massage/skælp ˈmæsɑːʒ/Massage da đầuThe wash includes a scalp massage.
patch test/ˈpætʃ test/Test dị ứng trước khi nhuộmWe need a patch test 48 hours before.
walk-in/ˈwɔːk ɪn/Khách không hẹn trướcWe take walk-ins before eleven.
booking / appointment/əˈpɔɪntmənt/Lịch hẹnCan I book an appointment for Saturday morning?
no-show/ˈnəʊ ʃəʊ/Khách hẹn rồi không tớiWe charge 50 percent for a no-show.

Về cách nói giá, tiếng Anh của tiệm rất đơn giản: The cut is 350,000 dong. It starts from 500,000, depending on the length. That includes the wash and the blow-dry. Chữ from và chữ depending on là hai cụm quan trọng nhất vì chúng cho bạn khoảng lùi khi tóc khách dày hoặc dài hơn dự tính.

Nếu tiệm nằm trong khách sạn hoặc khu du lịch, phần tiếp khách của bạn còn dùng chung rất nhiều với ngành dịch vụ lưu trú, và bộ từ đặt lịch, thanh toán, xử lý phàn nàn nằm trong bài tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn.

Hoá chất, thuốc và dụng cụ

Nhóm này quan trọng theo một kiểu khác: nó liên quan tới an toàn. Khi khách nói tóc đã từng tẩy, đã từng duỗi, hoặc dị ứng với thuốc nhuộm, bạn phải nghe ra và phải hỏi lại được. Đây cũng là nhóm bạn cần khi đọc hướng dẫn trên vỏ hộp, vì phần lớn sản phẩm chuyên nghiệp ghi tiếng Anh.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
bleach/bliːtʃ/Thuốc tẩyWe'll have to bleach it first to get that ash tone.
lightener/ˈlaɪtnə/Thuốc làm sáng màuThe lightener stays on for 25 minutes, no longer.
developer/dɪˈveləpə/Oxy trợ nhuộm, tính theo volumeMix it with 20 volume developer.
peroxide/pəˈrɒksaɪd/Oxy giàToo much peroxide and the ends will snap.
ammonia/əˈməʊniə/A mô ni ắc trong thuốc nhuộmThis line is ammonia-free, it smells much better.
relaxer/rɪˈlæksə/Thuốc duỗiA relaxer on hair this fine is risky.
neutraliser/ˈnjuːtrəlaɪzə/Thuốc trung hoà sau uốn hoặc duỗiRinse, then apply the neutraliser.
foils/fɔɪlz/Giấy bạc để chia lọn nhuộmThat's about forty foils on a full head.
sectioning clips/ˈsekʃənɪŋ klɪps/Kẹp chia phần tócPass me the sectioning clips.
tail comb/ˈteɪl kəʊm/Lược đuôi chuộtUse the tail comb for a clean parting.
thinning shears/ˈθɪnɪŋ ʃɪəz/Kéo tỉa răng cưaI'll take some bulk out with the thinning shears.
clippers/ˈklɪpəz/Tông đơThe clippers need oiling, they're pulling.
guard/ɡɑːd/Cữ gắn tông đơ, đánh sốNumber two guard on the sides.
razor/ˈreɪzə/Dao cạo, dao lam tỉaA razor gives softer ends than scissors.
round brush/raʊnd brʌʃ/Lược tròn sấy tạo phồngUse a big round brush for volume at the root.
diffuser/dɪˈfjuːzə/Đầu sấy tán gió cho tóc xoănDry it on low with a diffuser.
flat iron / straightener/ˈstreɪtnə/Máy duỗi, máy épDon't use a flat iron above 180.
curling wand/ˈkɜːlɪŋ wɒnd/Máy uốn dạng đũaA curling wand gives a looser curl than tongs.
cape/keɪp/Áo choàngLet me put a cape on you before we start.
neck strip/ˈnek strɪp/Giấy quấn cổFresh neck strip for every client.

Hai từ dễ nhầm khi nghe: developer trong tiệm không phải người viết phần mềm, nó là oxy trợ nhuộm và luôn đi kèm một con số volume. Còn volume có hai nghĩa trong cùng một tiệm: nồng độ oxy, và độ phồng của tóc. Khách nói I want more volume là muốn tóc phồng, đồng nghiệp nói 20 volume là đang nói về oxy.

Những câu khách hay nói khi ngồi lên ghế

Bảng này không phải bảng từ vựng. Nó là bảng câu, kèm chỗ tai người Việt hay trượt và câu bạn nên nói lại để xác nhận. Cột thứ tư là phần đáng giá nhất vì nó cho bạn một câu tiếng Anh dùng được ngay.

Câu khách hay nóiNghe dễ nhầm thànhÝ khách muốnViệc bạn phải làm
Just take a little bit off.take a lot offCắt rất ít thôiHỏi lại bằng ngón tay: About this much, an inch?
Take an inch off.take an itch offCắt đi khoảng 2,5 cmNhắc lại con số: One inch, so it lands here.
Leave it long at the back.cắt ngắn phía sauGiữ dài phía sauChỉ vào lưng: Long to about here at the back?
It's too thick underneath.too thin underneathTóc dày phần dưới, muốn tỉa bớtXác nhận: So you want weight taken out, not shorter?
My hair is thinning.my hair is thickTóc đang thưa dần, đừng tỉa mỏngHỏi rõ: Thinning at the crown or all over?
Just the ends, please.just the endChỉ cắt phần đuôiNhắc lại: Ends only, keeping all the length.
Not too short.nice and shortĐừng cắt ngắn quáHỏi số: Where is too short for you, above the shoulder?
Can you texturize it?can you tex-tra-rise itMuốn tỉa cho tóc có độ chuyểnXác nhận kỹ thuật: Point cutting through the ends?
I want to grow it out.I want to go outĐang nuôi tóc dài, cắt tối thiểuChốt: A dust on the ends only, then.
A bit off the fringe.a bit off the frontTỉa máiHỏi lại: The fringe, down to the eyebrow?
I'd like it above the shoulder.I'd like it on the shoulderNgắn hơn vaiChỉ tay: Above, so around here.
Layer it, but keep the length.layer it and cut the lengthTỉa tầng, giữ nguyên độ dàiXác nhận: Long layers, same length overall.
Can you blend the sides in?bend the sides inVuốt nối hai bên cho mượtHỏi cữ: Blend from a two into a four?
It's been bleached before.it's been washed beforeTóc đã từng tẩy, cần thận trọngHỏi mốc: How long ago, and how many times?

Nhìn cả bảng sẽ thấy một khuôn chung: mọi câu xác nhận đều lặp lại con số hoặc vị trí. Đó là thói quen nghề, và nó bù được rất nhiều cho phần nghe còn yếu. Bạn không cần nghe hoàn hảo, bạn cần nghe đủ để đặt được một câu hỏi đóng mà khách chỉ việc gật hoặc lắc.

Luyện nghe khách tả kiểu tóc

Hơn tám mươi mục ở các bảng trên đọc hết trong hai mươi phút. Tuần sau bạn còn nhớ chừng một phần ba, và khi khách nói thật thì con số còn thấp hơn. Chuyện này không phải do bạn học kém.

Nguyên nhân là bạn học chúng bằng mắt, ở dạng chữ rời và tốc độ bằng không. Còn lúc cần thì chúng đến bằng tai, dính vào nhau, trong tiếng máy sấy. Take an inch off viết ra là bốn chữ. Nói nhanh thì thành /teɪkəˈnɪntʃɒf/, một cụm liền, và chữ an dính vào inch tới mức người mới nghe ra một từ lạ nào đó.

Thêm vài chỗ trượt điển hình trong tiệm. Just the ends nói nhanh thành just-the-ends với chữ t gần như biến mất, nghe ra just the end số ít, và bạn cắt sai chỗ. Thin và thick đều mở đầu bằng âm /θ/, âm mà người Việt thường thay bằng /t/ hoặc /f/, nên khi nghe cũng khó phân biệt lại. Above the shoulder nuốt mất chữ above thành /əˈbʌvðə/ rất nhẹ, và bạn chỉ còn nghe thấy shoulder.

Cách gỡ là bắt tai bạn phải ra quyết định trước khi được nhìn đáp án. Đó là nghe chép chính tả: nghe một câu ngắn, chép ra từng chữ, rồi mới mở transcript đối chiếu. Chỗ bạn chép sai chính là chỗ tai đang hổng, và một từ đã chép sai rồi tự sửa thì bám lâu hơn hẳn một từ chỉ đọc lướt trong bảng.

Với nghề tóc, hãy chép riêng những câu có con số và có giới từ chỉ vị trí, vì đó đúng là nhóm không được phép nghe nhầm. Thư viện podcast của WELE có transcript theo từng câu để đối chiếu ngay, và quy trình chi tiết nằm ở bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả. Nếu bạn nghe được người nói chậm mà mất dấu khi khách nói tự nhiên, bài connected speech giải thích đúng cơ chế đang làm khó bạn.

Mỗi ngày mười lăm phút giữa hai lượt khách là đủ để duy trì, miễn là mười lăm phút đó có phần chép chứ không chỉ có phần nghe thụ động. Cách sắp lịch cho người bận nằm trong bài học tiếng Anh 15 phút mỗi ngày, còn nếu bạn chưa biết mình đang ở đâu thì test trình độ nghe cho một điểm xuất phát.

Lỗi thường gặp trong salon

Nói my hairs. Mái tóc là hair, không có s. Câu đúng là my hair is dry hoặc your hair is quite thick.

Dùng cut cho mọi việc. Khách hỏi Can you do a blowout thì đó là sấy tạo dáng, không cắt gì cả. Nghe thấy chữ do rồi mặc định là cắt là lỗi hay gặp nhất ở tiệm mới nhận khách nước ngoài.

Lẫn dye, colour và bleach. Dye và colour là nhuộm, bleach là tẩy để nâng tông trước khi nhuộm. Khách nói I don't want to bleach it nghĩa là họ chấp nhận nhuộm nhưng không chấp nhận tẩy, và đó là một giới hạn kỹ thuật rất cụ thể mà bạn phải nghe ra.

Trả lời yes cho câu hỏi phủ định. Khách hỏi You're not going to take much off, are you? Nếu bạn định cắt ít, câu trả lời là No, just an inch. Trả lời yes ở đây làm khách hiểu ngược.

Bỏ qua patch test khi khách hỏi. Ở nhiều nước, khách quen với việc phải test dị ứng 48 tiếng trước khi nhuộm. Nếu tiệm bạn không làm, hãy nói thẳng bằng một câu chuẩn bị sẵn thay vì im lặng, chẳng hạn We don't do patch tests here, so if you have sensitive skin I'd recommend checking with your usual salon first.

Học thuộc tên kiểu tóc mà bỏ phần con số. Tên kiểu là phần khách nói một lần, con số và giới từ là phần quyết định kết quả. Rất nhiều thợ thuộc lòng bob, lob, shag nhưng vẫn hỏng ở chữ an inch.

Ba bậc cho thợ tóc

Việc trong tiệm đi theo một thứ tự cố định: đọc và chuẩn bị trước khi khách tới, nghe khi khách ngồi xuống, rồi nói phần tư vấn và phần cảnh báo. Ba bậc dưới đây bám đúng thứ tự đó, mỗi bậc một việc làm được trong tuần.

  1. Bậc một, đọc menu dịch vụ và nhãn hoá chất. Mỗi tuần lấy bảng giá của một salon nói tiếng Anh, đọc hết từ trên xuống rồi viết lại menu của tiệm mình bằng tiếng Anh, có cả dòng from và dòng depending on the length. Sau đó lấy một hộp thuốc bất kỳ trong tiệm, đọc to phần hướng dẫn và phần cảnh báo trên vỏ, gạch mọi từ chưa chắc nghĩa. Đây là bậc rẻ nhất về thời gian và có ích ngay trong ca làm.
  2. Bậc hai, chép lại câu khách nói. Mỗi tuần chọn một đoạn sáu mươi giây từ một video cắt tóc có người vừa làm vừa nói, hoặc một đoạn tư vấn trước khi cắt, rồi chép từng chữ trước khi mở phần chữ ra đối chiếu. Gạch riêng mọi con số, mọi giới từ chỉ vị trí và mọi từ chỉ độ dày. Nếu tuần đó có khách nước ngoài và bạn xin phép ghi âm được phần tư vấn thì chép luôn đoạn đó, không có tài liệu nào sát với công việc của bạn hơn.
  3. Bậc ba, nói phần tư vấn và phần từ chối. Mỗi tuần thuộc năm câu tư vấn và ba câu cảnh báo, thu âm tới khi bật ra được mà không phải nghĩ. Năm câu tư vấn nên là câu xác nhận có con số, kiểu So an inch off and keeping the layers. Ba câu cảnh báo là phần khó nói nhất bằng ngoại ngữ, chẳng hạn Your hair has been bleached before, so going lighter today could damage the ends. Đây là nhóm câu giữ uy tín cho tiệm khi có sự cố.

Về nguồn tự học, ưu tiên nơi có cả video lẫn bài viết cho cùng một kỹ thuật, để bạn đối chiếu được tai với chữ.

  • Behind the Chair (behindthechair.com): nền tảng dành cho thợ tóc chuyên nghiệp với bài how-to, thư viện ảnh, bài viết và mảng đào tạo riêng. Đọc để gặp từ kỹ thuật đúng cách người trong nghề viết, không phải cách từ điển dịch.
  • Modern Salon (modernsalon.com): tạp chí nghề của Mỹ, có bài hướng dẫn từng bước, tư vấn chọn sản phẩm và bài về nghề nghiệp. Hợp để làm quen bộ từ Mỹ, nhóm bangs, color, flat iron.
  • Hairdressers Journal (hji.co.uk): tạp chí nghề của Anh, ra từ năm 1882, đăng tin ngành, xu hướng và bài về quản lý salon. Đọc song song với nguồn Mỹ để thấy cặp Anh Mỹ nằm cạnh nhau, chỗ fringe với bangs hay colour với color không trùng nhau.
  • Sam Villa Hair Tutorials (youtube.com/samvillahair và samvilla.com/blogs/hair-tutorials): kênh hướng dẫn kỹ thuật cắt và tạo kiểu cho thợ, kèm blog viết lại nội dung. Ở đây bạn nghe người ta gọi tên thao tác đúng lúc họ đang làm thao tác đó, nên từ và hình dính vào nhau.

Cả ba bậc quay về cùng một việc: nghe một câu ngắn, chép ra từng chữ, rồi sửa đúng chỗ sai. Đọc thêm một bảng từ vựng nữa không thay được việc đó, vì bảng không bắt bạn quyết định mình vừa nghe thấy gì.

Thợ tóc hay hỏi gì

Tóc tiếng Anh là gì?
Là hair, danh từ không đếm được. Kiểu tóc là hairstyle, một lần cắt là haircut. Thợ tóc là hairdresser ở Anh và hairstylist ở Mỹ, thợ cắt tóc nam là barber.

Tóc mái tiếng Anh là gì?
Là bangs trong tiếng Anh Mỹ và fringe trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều thường đi với động từ trim: can you trim my bangs, can you trim my fringe.

Khách nói take an inch off là cắt bao nhiêu?
Khoảng 2,5 cm. Nếu khách nói two inches thì khoảng 5 cm. Luôn nhắc lại con số kèm động tác chỉ vị trí trước khi cầm kéo, vì đây là chỗ nghe nhầm gây hậu quả nặng nhất.

Làm sao phân biệt thin và thick khi khách nói nhanh?
Đừng dựa vào việc nghe ra nguyên âm, hãy dựa vào cả câu. Thick gần như luôn đi với câu than phiền tóc quá nhiều và kèm chữ underneath hoặc puffy. Thinning đi với chữ crown, với chữ losing hoặc với giọng lo lắng. Nghe không chắc thì hỏi lại bằng câu đóng.

Đi làm tóc ở nước ngoài cần trình độ tiếng Anh đến đâu?
Yêu cầu về chứng chỉ tuỳ nước và tuỳ diện visa, chuyện đó nên hỏi cơ sở tuyển dụng hoặc cơ quan cấp phép hành nghề. Về công việc thật thì thứ quyết định là nghe được phần tư vấn và nói được phần cảnh báo, chứ không phải vốn từ học thuật.

Học thuộc bảng từ rồi mà khách nói vẫn không hiểu thì sao?
Vấn đề gần như luôn nằm ở tốc độ và ở âm nối, không nằm ở vốn từ. Cách gỡ là luyện nghe từng câu ngắn có transcript đối chiếu, để tai quen với dạng bị nuốt âm của chính những từ bạn đã biết mặt chữ.

Hơn tám mươi mục trong bốn bảng từ vựng cộng với bảng câu ở trên là phần bạn học xong trong vài tuần. Phần còn lại là nghe ra chúng khi khách nói tự nhiên, giữa tiếng máy sấy, và nói vào gương chứ không nói vào mặt bạn. Nếu muốn luyện đúng phản xạ đó theo phương pháp nghe chép chính tả, các gói học nằm ở trang giá của WELE.

Nghề nào cũng có một bộ từ riêng mà từ điển phổ thông không phủ được. Bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành gom từ vựng cốt lõi của nhiều lĩnh vực vào một chỗ, còn nếu tiệm bạn nằm trong khu khách quốc tế thì bài tiếng Anh chuyên ngành du lịch và bài tiếng Anh chuyên ngành báo chí cho bạn thấy cùng một cách học được áp vào hai nghề rất khác nhau.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.