Quá khứ của tell là told, và chữ d biến mất đúng lúc bạn cần nó

The Wallaby18 phút đọc35 lượt xem
Quá khứ của tell là told, và chữ d biến mất đúng lúc bạn cần nó
Trên trang này

Bạn nghe chép chính tả một đoạn cãi cọ nhẹ giữa hai người bạn. Người nói buông một câu, bạn chép thành "I toll you it was going to rain", và phần chấm gạch đỏ ngay từ thứ hai. Câu thật là "I told you it was going to rain". Chữ d không mất tích, nó chạy sang dính vào chữ you và biến thành một âm giống chữ j, nên tai bạn nghe ra "toal-ju" rồi tự dịch ngược thành một từ quen mắt hơn. Trả lời phần dễ trước: quá khứ đơn của tell là told, và quá khứ phân từ của tell cũng là told. Ngôi thứ ba số ít là tells, dạng V-ing là telling.

Phần khó của tell nằm ở hai chỗ. Thứ nhất là cấu trúc: tell gần như luôn cần một người đứng ngay sau nó. Bạn tell somebody something, chứ không tell to somebody. Tiếng Việt gộp tell, say, talk và speak vào một chữ nói, nên bốn động từ này trộn vào nhau suốt và lỗi thì không tự lộ ra. Thứ hai là âm: cụm /ld/ ở cuối told rất kém bền, chữ d rụng khi phía sau là phụ âm và biến chất khi phía sau là chữ you hoặc your.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của tell và người anh em duy nhất của nó, cấu trúc bắt buộc đi kèm told, ranh giới giữa tell với say, talk và speak, các cụm hay gặp bao gồm cả nghĩa nhận ra mà nhiều người bỏ sót, và phần dài nhất là told vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của tell và người anh em duy nhất

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)tell/tel/Tell me the truth.
Ngôi thứ ba số íttells/telz/She tells good stories.
Quá khứ đơn (V2)told/toʊld/ (Anh: /təʊld/)He told me last night.
Quá khứ phân từ (V3)told/toʊld/I have told her twice.
Hiện tại phân từtelling/ˈtelɪŋ/You are telling it wrong.

Từ tell sang told có ba thay đổi cùng lúc: nguyên âm /e/ đổi thành /oʊ/, hai chữ l rút xuống còn một, và một chữ d được gắn vào cuối. Đây không phải kiểu đổi mà bạn suy ra được từ hình dạng của tell, và cũng không có mẹo ghi nhớ nào dựa trên mặt chữ.

Nhưng có một chuyện làm việc ghi nhớ dễ hơn hẳn. Trong tiếng Anh hiện đại, khuôn này chỉ còn đúng hai thành viên: tell thành told, và sell thành sold. Hai động từ, một khuôn, và cả hai đều là từ bạn dùng mỗi ngày. Nếu bạn đã nhớ sold thì bạn đã nhớ told, vì chúng đổi giống hệt nhau tới từng chữ cái. Đây là một trong số rất ít chỗ trong hệ thống động từ bất quy tắc mà một cặp nhỏ như vậy lại có ích thật.

Cũng nên biết trước hai từ đồng âm với told để khỏi hoang mang khi nghe. tolled là quá khứ của toll, nghĩa là rung chuông hoặc thu phí, và nó đọc y hệt told. Còn toll đứng một mình là danh từ chỉ phí cầu đường, xuất hiện dày trong tin tức giao thông. Trong âm thanh bạn không phân biệt được chúng, chỉ có cả câu mới phân biệt được, và đó là lý do phải nghe hết câu rồi mới chép.

Ba động từ dưới đây đáng đọc cùng, mỗi cái vì một lý do khác nhau. Quá khứ của sell là người anh em duy nhất của tell, cùng một khuôn đổi tới từng chữ cái, nên học một lần là được hai. Quá khứ của hold cho ra held, cũng kết thúc bằng cụm /ld/ và cũng rụng chữ d trước phụ âm, nghĩa là hai bài này chữa cùng một tật nghe. Quá khứ của talk thì cần đọc vì lý do ngược lại: talk là một trong ba động từ hay bị dùng lẫn với tell, và nó lại chia theo quy tắc. Muốn biết động từ này nằm đâu giữa các thì thì bài ngữ pháp tiếng Anh là bản đồ lớn hơn.

Told luôn cần một người đứng ngay sau

Luật chia thì thì vẫn quen thuộc: told đứng một mình là quá khứ đơn, told đi sau have, has, had hoặc be là phân từ. Nhưng với tell còn một luật thứ hai quan trọng không kém, và nó là chỗ người Việt sai nhiều hơn hẳn: tell gần như luôn có một người đứng ngay sau nó, không có giới từ chen vào.

CâuĐúng hay saiVì sao
He told me about the delay.Đúngtell đi thẳng với người nhận, không cần to
He told to me about the delay.SaiThừa chữ to, tell không dùng giới từ trước người nhận
He told that he was busy.SaiThiếu người nhận, phải là told me that hoặc dùng said
I have told her twice already.ĐúngPhân từ đi sau have, người nhận đứng ngay sau told
Did you told him the news?SaiSau did là nguyên thể tell
We were told to wait outside.ĐúngBị động, dạng rất thông dụng của tell trong công việc

Dòng cuối bảng đáng chú ý riêng. Câu bị động "I was told", "we were told", "he was told" xuất hiện cực dày trong tiếng Anh công sở, vì nó cho phép người nói thuật lại một chỉ đạo mà không phải chỉ đích danh ai đã nói. Người học ít dùng cấu trúc này nên khi nghe cũng ít nhận ra nó.

Phần thật sự gây rối là bốn động từ mà tiếng Việt gộp vào chung một chữ nói. Sáu dòng dưới đây tách chúng ra bằng chính cấu trúc đi kèm, vì cấu trúc mới là thứ phân biệt chắc chắn nhất.

CâuNghĩa thật và cấu trúc
He told me about the delay.Báo cho tôi biết, tell đi thẳng với người nhận
He said something about the delay.Anh ấy có nói gì đó, say đi với nội dung, người nhận phải qua chữ to
He talked to me about the delay.Anh ấy trò chuyện với tôi, talk nhấn vào cuộc nói chuyện hai chiều
He spoke to me about the delay.Anh ấy nói chuyện với tôi, speak trang trọng hơn talk một bậc
I told him to wait.Tôi bảo anh ấy chờ, tell cộng người cộng to V mang sắc thái sai bảo
I can't tell if she is joking.Tôi không nhận ra cô ấy đùa hay thật, tell ở đây nghĩa là phân biệt

Dòng cuối là nghĩa mà nhiều người học không biết là có. Ngoài nghĩa kể và bảo, tell còn nghĩa nhận ra hoặc phân biệt, và nghĩa này xuất hiện rất dày trong hội thoại thật: "I can't tell the difference", "You can never tell", "How can you tell?". Ở nghĩa này tell không cần người nhận, và nó gần như luôn đi với can hoặc could.

Còn khi nào chọn told thay vì have told? Vẫn là luật quen thuộc: có mốc thời gian đã đóng thì dùng told. Không mốc, và bạn đang nhấn rằng việc đã báo rồi nên bây giờ người kia phải biết, thì dùng have told. Câu "I have told you three times" mang sức nặng của một lời trách, còn "I told you on Monday" chỉ là thuật lại một mốc.

Nghe told trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không chạm tới, và với tell thì nó chiếm gần hết độ khó khi nghe. Trên giấy, told là bốn chữ cái ổn định. Trong âm thanh, ba trong bốn chữ ấy đều có thể đổi hình.

Chữ d cuối rụng khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "told me" ra thành "toal me", "told them" ra thành "toal them", "told Nam" ra thành "toal Nam". Cái mất đi lại chính là dấu hiệu quá khứ duy nhất mà từ này mang, nên câu quá khứ và câu hiện tại nghe gần nhau hơn bạn tưởng.

told you nhập lại thành một âm giống chữ j. Khi /d/ gặp âm /j/ của you, hai âm hòa vào nhau thành /dʒ/. "I told you" ra thành "ai toal-ju". Câu quen thuộc "I told you so" gần như luôn dính thành một khối ba âm tiết. Người học nghe thấy một âm j và đi tìm một chữ cái tương ứng, nên chép ra toll you hoặc told Jo.

Chữ l trong told tan thành một nguyên âm. Âm /l/ đứng trước phụ âm không phát ra bằng đầu lưỡi chạm lợi mà lùi về sau và biến thành một tiếng gần /w/. Vì vậy told nghe ra khá giống "toad" hoặc "toal", và nếu bạn đang chờ một tiếng l gọn thì bạn sẽ không nghe thấy.

told him và told her rụng chữ h rồi nối ngược lại. "He told him the truth" ra thành "hi toal-dim the truth". Chữ d vốn sắp rụng lại được cứu vì phía sau là nguyên âm, và nó nhảy sang làm phụ âm đầu cho từ tiếp theo. Kết quả là một khối âm nghe như một cái tên, và người học chép ra "told Tim".

have và had trước told chỉ còn một phụ âm. "I've told her twice" ra thành "aiv toal-der twice", "I'd told them already" ra thành "aid toal them olredi". Nghe hụt phần đó là chép ra "I told her twice", một câu vẫn đúng ngữ pháp nên bạn không có lý do gì để nghi ngờ.

tell, tall và tale nằm sát nhau trong tai người Việt. tell có nguyên âm /e/ ngắn, tall có nguyên âm sau tròn môi, tale có nguyên âm trượt /eɪ/. Ba từ này khác nhau rõ với người bản xứ nhưng lại rơi vào cùng một vùng với tai chưa luyện, và cả ba đều xuất hiện quanh cùng chủ đề kể chuyện.

Bảng sau cho bạn thấy câu viết ra, câu vang lên và câu bị chép trượt nằm cạnh nhau. Cột giữa không dùng phiên âm sách vở, nó chép đúng thứ vang tới tai.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I told you it was going to rain.ai toal-ju it wuz gonna rainI toll you it was going to rain.
She told him the truth in the end.shi toal-dim the truth in the endShe told Tim the truth in the end.
I've told her twice already.aiv toal-der twais olrediI told her twice already.
They were told to stay put.they wuh toal tuh stay putThey were tall to stay put.
Nobody told us about the change.nobodi toal-dus about the changeNobody toll us about the change.
Didn't I tell you about that?dini tell ya about thatDid I tell you about that?

Cột thứ ba chia thành ba loại lỗi. Dòng một, hai và năm là lỗi ranh giới từ: chữ d không biến mất mà nhảy sang từ sau, nên bạn cắt câu sai chỗ và cho ra một từ có thật nhưng sai nghĩa. Dòng ba là lỗi từ chức năng không trọng âm, cùng loại với việc nghe hụt has và is ở mọi câu khác. Dòng bốn và dòng sáu là lỗi nguyên âm và lỗi phủ định bị nuốt, hai thứ không liên quan tới told nhưng lại xuất hiện đúng trong những câu có told, vì đây là kiểu câu người ta nói nhanh và nói nhiều.

Minh họa hai khối sóng âm chồng lên nhau ở giữa, ví von cho chữ d của told nhảy sang từ đứng sau
Chữ d cuối của told không biến mất, nó nhảy sang làm phụ âm đầu cho từ tiếp theo.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe một câu, chép đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào chỗ sai. Khi câu thật là "She told him" mà bạn chép "She told Tim", cái bạn nhận về không phải một lời nhắc rằng quá khứ của tell là told, mà là một chẩn đoán chính xác hơn nhiều: bạn đang cắt ranh giới từ sai chỗ vì một phụ âm cuối đã nhảy sang từ sau.

Chỗ sửa mới là chỗ trí nhớ thật sự hình thành. Với told thì thói quen đáng tập là nghe cả cụm chứ đừng nghe từng từ. Những khối như told-you, told-him, told-her, told-them xuất hiện liên tục và luôn dính thành một mảng âm. Nếu bạn nhận ra cả mảng đó như một đơn vị, bạn không còn phải quyết định chữ d thuộc về từ nào nữa, và đó là cách duy nhất tai xử lý kịp ở tốc độ nói thật.

Nếu bạn muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối nhảy chỗ chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và đồng hóa cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và told thì dày đặc trong mọi đoạn kể lại lời người khác.

Cụm hay gặp với tell và told

tell có rất ít phrasal verb. Ngoài tell off, tell apart và tell on thì gần như không còn cụm nào đủ phổ biến để đáng học riêng. Bù lại, tell đi với danh từ theo những khuôn cực kỳ cố định, và đó mới là thứ bạn nghe hằng ngày. Bảng dưới vì vậy chủ yếu là collocation, và mọi ví dụ viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
tell the truthNói thậtHe finally told the truth on Friday.
tell a lieNói dốiShe told a lie to protect her brother.
tell a storyKể một câu chuyệnMy grandmother told that story every Tet.
tell a jokeKể một câu đùaHe told a joke nobody understood.
tell the timeXem giờ trên đồng hồShe learned to tell the time at five.
tell the differencePhân biệt đượcI could not tell the difference between the two.
tell someone offMắng ai một trậnThe manager told him off in front of everyone.
tell apartPhân biệt hai thứ giống nhauNobody could tell the twins apart.
tell on someoneMách, tố giácHis sister told on him straight away.
to tell you the truthNói thật với bạn thìTo tell you the truth, I had forgotten.
I told you soĐã bảo rồi màShe just smiled and said I told you so.
tell it like it isNói thẳng, không màu mèHe told it like it was and nobody argued.
you never can tellBiết đâu đượcYou never can tell with this weather.

Bốn dòng cuối bảng đều dùng tell ở nghĩa nhận ra chứ không phải nghĩa kể, và đó là nhóm mà người học Việt hay bỏ qua hoàn toàn. "I can't tell" không phải tôi không thể kể, nó là tôi không nhận ra. "How can you tell?" là làm sao bạn biết được. Nghĩa này gần như luôn đi kèm can, could hoặc một câu phủ định, nên khi nghe thấy tell nằm sau can thì bạn nên chuyển ngay sang hiểu là phân biệt.

Ba dòng phrasal verb ở giữa cũng đáng để ý về vị trí tân ngữ. tell somebody off tách được ra hai bên: "The manager told him off" đúng, còn "The manager told off him" thì không tự nhiên. tell apart cũng vậy, người ta nói "tell the twins apart" nhiều hơn "tell apart the twins".

Lỗi người Việt hay mắc với tell

telled. Đây là phản xạ thêm ed cho mọi động từ. tell không bao giờ chia theo quy tắc, cả V2 lẫn V3 đều là told. Nếu bạn hay quên, hãy bám vào sell thành sold, hai động từ này đổi giống hệt nhau.

Did you told. Sau did thì động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you tell him the news?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa nhớ kỹ rằng quá khứ của tell là told.

He told to me. Thừa chữ to. tell nối thẳng với người nhận, không có giới từ chen vào: told me, told her, told the team. Chữ to chỉ xuất hiện khi phía sau là một động từ, kiểu "told me to wait". Đây là lỗi bám dai vì tiếng Việt nói với tôi, và bạn dịch chữ với thành to.

He said me that. Đây là lỗi ngược lại của lỗi trên. say không nối thẳng với người nhận, nó cần chữ to: "He said to me that", hoặc bỏ hẳn người nhận đi thành "He said that". Cách nhớ gọn: tell cần người, say cần nội dung.

Bỏ quên nghĩa nhận ra. Nhiều người viết "I cannot know if she is joking" hoặc "I cannot recognize the difference" vì không biết tell làm được việc đó. Tiếng Anh dùng tell cho cả nhóm này: can't tell, could not tell the difference, how can you tell. Đây là nhóm cụm xuất hiện dày trong hội thoại thật nên dùng sai là lộ ngay.

Câu phủ định kép kiểu I never told nobody. Bạn sẽ nghe thấy nó trong lời bài hát, trong phim, trong hội thoại thoải mái ở nhiều vùng nói tiếng Anh. Việc câu đó tồn tại ngoài đời không làm nó thành câu bạn dùng được. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, câu này bị tính là sai. Bản chuẩn là "I never told anybody" hoặc "I told nobody".

Bài tập nhanh

Tám câu, điền tell, tells, told, telling hoặc said. Có câu cần say chứ không phải tell, hãy đọc kỹ cấu trúc. Làm hết rồi mới nhìn đáp án.

  1. She ______ me about the change three days ago.
  2. He ______ that the meeting had been moved.
  3. Did you ______ him the address before he left?
  4. I have ______ you twice already.
  5. Nobody can ______ the difference between the two files.
  6. We were ______ to wait in the lobby.
  7. My uncle ______ the same story at every family dinner.
  8. She is ______ everyone the wrong date.

Đáp án: 1. told. 2. said. 3. tell. 4. told. 5. tell. 6. told. 7. tells. 8. telling.

Câu 2 và câu 5 là hai câu nhiều người hụt. Câu 2 không có người nhận nào sau chỗ trống nên tell không dùng được, phải là said. Câu 5 dùng tell ở nghĩa phân biệt, và vì đứng sau can nên động từ giữ nguyên thể. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng so sánh tell với say và talk ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của tell là gì?

Quá khứ đơn của tell là told, và quá khứ phân từ cũng là told. Hai dạng viết y hệt nhau, nên cách phân biệt là nhìn xem trước nó có have, has, had hoặc be không.

Tell và say khác nhau thế nào?

Khác ở cấu trúc trước khi khác ở nghĩa. tell nối thẳng với người nhận: told me, told her. say nối với nội dung, và nếu muốn nêu người nhận thì phải qua chữ to: said to me. Vậy "He told me that" đúng, "He said to me that" đúng, còn "He said me that" và "He told to me that" đều sai.

Tell, talk và speak dùng ra sao?

tell là báo cho ai biết một nội dung. talk là trò chuyện hai chiều, đi với to hoặc with. speak cũng là nói chuyện nhưng trang trọng hơn một bậc, hay dùng trong ngữ cảnh công việc và điện thoại. "I talked to him" và "I spoke to him" gần như thay nhau được, nhưng cả hai đều khác "I told him".

Told trong câu nghe không ra chữ d, có phải tôi nghe sai không?

Không. Chữ d ở cuối told rụng thật khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm, và nó biến thành một âm giống chữ j khi từ sau là you hoặc your. Đây là hiện tượng bình thường của tiếng Anh nói, không phải lỗi của tai bạn.

Telled có phải một dạng của tell không?

Không. tell là động từ bất quy tắc, cả hai dạng quá khứ đều là told. Khuôn này chỉ còn hai thành viên trong tiếng Anh hiện đại, tell thành told và sell thành sold.

Luyện bao lâu thì nghe ra told trong câu nói nhanh?

Phần quy tắc, một buổi là bạn thuộc. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách hiệu quả nhất là luyện theo cả cụm told-you, told-him, told-them thay vì luyện từng từ. Làm bài kiểm tra trình độ nghe để biết mình xuất phát từ đâu, lần đo sau mới có cái mà so.

Bảng dạng của tell chỉ có một từ để nhớ, và nếu bạn đã biết sold thì thậm chí không phải nhớ gì thêm. Phần thật sự tốn thời gian là dạy cho tai nhận ra told khi chữ d của nó đã nhảy sang từ bên cạnh, và nhớ rằng tell luôn cần một người đứng ngay sau. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có nhiều lời thuật lại, rồi đếm xem bạn cắt sai ranh giới từ bao nhiêu lần.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.