Quá khứ của help là helped, và cái đuôi bạn gần như không nghe thấy

The Wallaby19 phút đọc23 lượt xem
Quá khứ của help là helped, và cái đuôi bạn gần như không nghe thấy
Trên trang này

Bạn nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện chuyển nhà. Người nói buông một câu, bạn chép thành "She help me move last weekend", và phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "She helped me move last weekend". Bạn nghe lại bốn lần và vẫn không thấy cái đuôi đó ở đâu, vì nó thật sự không có ở đó. Trả lời phần dễ trước: quá khứ đơn của help là helped, và quá khứ phân từ của help cũng là helped. Quan trọng không kém: help là động từ có quy tắc, không phải động từ bất quy tắc, nên bạn tìm nó trong bảng bất quy tắc thì không bao giờ thấy.

Chính vì có quy tắc mà help lại khó theo một kiểu riêng. Đuôi ed của nó không đọc thành một âm tiết mới, cũng không đọc thành /d/, mà đọc thành một tiếng /t/ ngắn dính liền vào chữ p phía trước. helped chỉ có đúng một âm tiết: /helpt/. Và cái tiếng /t/ ấy rụng mất ngay khi từ đứng sau bắt đầu bằng phụ âm, tức là trong phần lớn câu bạn nghe. Nghĩa là help và helped phát ra giống hệt nhau ở hầu hết vị trí, và tín hiệu quá khứ phải chạy sang nương nhờ những chỗ khác trong câu.

Bài này đi hết chuỗi đó: vì sao help chia theo quy tắc và ba cách đọc của đuôi ed, khi nào dùng helped và khi nào dùng have helped, cấu trúc help cộng động từ nguyên thể mà chỉ riêng help mới có, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là cái đuôi /t/ biến mất ra sao khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của help và ba cách đọc đuôi ed

Năm dạng, và bảng này không có gì bất ngờ vì help chia theo quy tắc. Chỗ đáng nhìn kỹ là cột phiên âm, không phải cột chữ viết.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)help/help/Can you help me?
Ngôi thứ ba số íthelps/helps/She helps at the clinic.
Quá khứ đơn (V2)helped/helpt/He helped us yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)helped/helpt/They have helped a lot.
Hiện tại phân từhelping/ˈhelpɪŋ/She is helping right now.

Nhiều người đi tìm help trong bảng động từ bất quy tắc và không thấy, rồi kết luận rằng mình bỏ sót. Không có gì để bỏ sót cả. help thêm ed như work, như talk, như finish. Điều đáng nói là cái đuôi ed ấy có ba cách đọc, và chọn cách nào thì không do bạn quyết, mà do âm cuối của thân từ quyết.

Âm cuối của thân từĐuôi ed đọc làVí dụ
Âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ//t/, không thêm âm tiếthelped, worked, laughed, kissed, washed, watched
Âm hữu thanh và nguyên âm/d/, không thêm âm tiếtplayed, called, opened, moved, listened
Âm /t/ hoặc /d//ɪd/, thêm hẳn một âm tiếtwanted, needed, started, decided

help kết thúc bằng /p/, một âm vô thanh, nên đuôi ed của nó đọc là /t/ và không sinh thêm âm tiết nào. helped vẫn là một âm tiết đúng như help. Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất khi nói, vì tiếng Việt không có cụm ba phụ âm cuối kiểu /lpt/, nên phản xạ tự nhiên là chèn một nguyên âm vào giữa và đọc thành hai âm tiết.

Một chi tiết nhỏ về lịch sử, để bạn thấy chuyện có quy tắc không phải lúc nào cũng thế. Trong tiếng Anh cổ, help là một động từ mạnh, có dạng quá khứ và phân từ riêng chứ không thêm đuôi. Dạng phân từ cũ holpen vẫn còn xuất hiện trong các văn bản thế kỷ 17, chẳng hạn bản Kinh Thánh King James. Về sau nó nhập vào nhóm chia theo quy tắc như hầu hết động từ khác. Bạn không cần dùng dạng cũ ở đâu cả, nhưng nếu gặp nó trong một văn bản xưa thì không phải lỗi in ấn.

Đọc kèm ba động từ này, mỗi cái giúp bạn một chuyện khác. Quá khứ của talk cũng là động từ có quy tắc và đuôi ed của nó cũng đọc là /t/, nên talked bị nuốt y hệt cách helped bị nuốt, hai bài chữa cùng một tật nghe. Quá khứ của hold quan trọng theo hướng khác: held và helped nghe gần trùng nhau khi cả hai rụng phụ âm cuối, và đây là cặp bị chép lẫn nhiều nhất. Quá khứ của put là đầu bên kia của cùng một vấn đề, một động từ không thêm gì cả, để bạn thấy tiếng Anh giấu tín hiệu thì theo hai cách trái ngược. Bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì cạnh từng nhóm động từ, nếu bạn muốn thấy bức tranh chung.

Helped dùng khi nào, have helped dùng khi nào

Vì V2 và V3 của help viết giống nhau, luật phân biệt giống hệt các động từ có V2 trùng V3: helped đứng một mình là quá khứ đơn, helped đi sau have, has, had hoặc be là phân từ. Chỗ để tra nằm bên trái từ helped, không nằm trong chính nó.

CâuĐúng hay saiVì sao
She helped me move last weekend.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
She has helped me last weekend.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã đóng
They have helped a lot this year.ĐúngPhân từ đi sau have, giai đoạn còn đang mở
Did he helped you with the form?SaiSau did là nguyên thể help
He was helped by a stranger.ĐúngBị động, helped là phân từ đi sau was
She helped me carrying the boxes.SaiSau tân ngữ của help phải là động từ nguyên thể, không phải V-ing

Dòng cuối dẫn thẳng sang chỗ riêng của help. Đây là một trong rất ít động từ tiếng Anh cho phép một động từ nguyên thể không có chữ to đứng sau tân ngữ, và cũng cho phép có chữ to. Cả hai đều đúng, chỉ khác nhau chút sắc thái. Nhưng dạng V-ing thì không dùng được. Bảng dưới tách sáu câu hay bị lẫn.

CâuĐúng hay sai, và vì sao
He helped me carry the boxes.Đúng và tự nhiên nhất, động từ nguyên thể không to
He helped me to carry the boxes.Cũng đúng, có to thì trang trọng hơn một chút
He helped me carrying the boxes.Sai, help không đi với V-ing sau tân ngữ
I could not help laughing.Đúng, can't help nghĩa là không nhịn được, đi với V-ing
I could not help to laugh.Sai ở nghĩa không nhịn được
I could not help but laugh.Đúng, cùng nghĩa, cấu trúc khác dùng động từ nguyên thể

Ba dòng dưới cùng đáng học riêng vì chúng dùng help ở một nghĩa hoàn toàn khác. can't help doing something không liên quan gì tới việc giúp đỡ, nó nghĩa là không kìm được, không nhịn được. "I couldn't help laughing" là tôi không nhịn được cười. "She couldn't help noticing" là cô ấy không thể không để ý. Nghĩa này xuất hiện dày trong hội thoại thật và trong văn viết kể chuyện.

Còn khi nào chọn helped thay vì have helped? Có mốc thời gian đã đóng thì dùng helped: "He helped me last Tuesday". Không mốc, và bạn đang tính tổng những gì đã xảy ra cho tới lúc này, thì dùng have helped: "He has helped me a lot since I joined". Với help thì cách phân biệt này quan trọng hơn bình thường, vì đuôi /t/ hay biến mất nên have và has trở thành manh mối duy nhất còn nghe được.

Nghe helped trong câu nói thật

Đây là lý do trang này tồn tại. Với một động từ bất quy tắc, dạng quá khứ đổi hẳn hình nên tai bạn còn có cái để bám. Với help thì dạng quá khứ chỉ thêm đúng một tiếng /t/ vào cuối một cụm phụ âm vốn đã chật, và cái tiếng ấy là thứ dễ mất nhất trong toàn bộ tiếng Anh nói.

helped là một âm tiết, đọc là /helpt/. Không có nguyên âm nào giữa p và t. Nếu bạn đọc thành hai âm tiết kiểu hen-pít thì người nghe vẫn hiểu, nhưng tai bạn cũng sẽ đi tìm hai âm tiết khi nghe, và sẽ không tìm thấy.

Tiếng /t/ cuối rụng khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "helped me" ra thành "help me", "helped them" ra thành "help them", "helped Nam" ra thành "help Nam". Đây không phải cách nói cẩu thả, đây là cách tiếng Anh vận hành bình thường ở tốc độ hội thoại. Hệ quả rất thẳng: trong những câu này, help và helped phát ra giống hệt nhau và không có cách nào phân biệt bằng tai.

Chỉ khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì /t/ mới sống lại và nối sang. "helped us" ra thành "help-tus", "helped out" ra thành "help-tout", "helped everyone" ra thành "help-tevriwun". Lúc này tiếng /t/ nghe rất rõ, nhưng nó lại nghe như thuộc về từ đứng sau, nên người học chép ra một từ lạ.

Cụm /lpt/ có ba phụ âm liền, và chữ l đầu tiên đã tan thành nguyên âm. Âm /l/ đứng trước phụ âm lùi về sau khoang miệng và biến thành một tiếng gần /w/, nên helped thực tế ra thành "hewpt" rồi rút tiếp còn "hewp". Bạn đang chờ bốn âm và chỉ nhận được hai.

helped và held nghe gần trùng nhau. Khi cả hai đều rụng phụ âm cuối, "he helped me" còn lại "hi help mi" và "he held me" còn lại "hi hel mi". Khoảng cách giữa hai câu là một tiếng /p/ rất khẽ so với không có gì. Nghĩa của cả câu là thứ duy nhất cứu được bạn, và điều đó chỉ dùng được nếu bạn nghe hết câu rồi mới chép.

Vì đuôi hay mất, tín hiệu quá khứ chuyển hết sang chỗ khác. Mốc thời gian ở cuối câu, chữ has hoặc had ở đầu, chữ did trong câu hỏi. Đó mới là những chỗ bạn phải nghe kỹ khi trong câu có help.

Những câu dạng này sẽ xuất hiện khi bạn luyện nghe; bảng ghi cả âm thực tế lẫn lỗi chép hay gặp. Cột giữa mô phỏng âm thực tế vang ra, không theo ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She helped me move last weekend.shi help mi moov last weekendShe help me move last weekend.
They helped us find the room.they help-tus find the roomThey help to us find the room.
He helped out at the shop on Sundays.hi help-tout at the shopHe help out at the shop on Sundays.
He held me back for a second.hi hel mi back fura secondHe helped me back for a second.
Nobody has helped with the setup.nobodi uz helpt with the setupNobody helped with the setup.
I couldn't help laughing at that.ai kudn help laffin at thatI could help laughing at that.

Cột thứ ba chia thành ba loại lỗi. Dòng một và dòng ba là lỗi mất đuôi thuần túy: thông tin về thì bốc hơi khỏi động từ và người chép không có gì để bù. Dòng hai và dòng bốn là lỗi ranh giới từ: tiếng /t/ nhảy sang từ sau, hoặc một tiếng /p/ khuyết làm hai động từ khác nhau chồng lên nhau. Dòng năm và dòng sáu là lỗi từ chức năng: một tiếng /z/ của has và một tiếng /n/ của phủ định, cả hai đều không mang trọng âm và cả hai đều đổi hẳn nghĩa câu.

Minh họa đỉnh sóng âm cuối cùng chỉ còn là nét đứt mờ, ví von cho đuôi t của helped bị nuốt mất
Đuôi ed của helped là một tiếng /t/ rất ngắn, và nó rụng ngay khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này diễn ra rất cụ thể và hơi khác các động từ bất quy tắc. Bạn chép "She help me move last weekend", phần chấm khoanh chữ help, và bạn nhìn vào đó rồi thấy mình không hề nghe sai. Đúng là bạn không nghe sai, âm đó thật sự vắng mặt. Cái phải học ở đây không phải nghe kỹ hơn mà là đọc lại phần còn lại của câu: chữ last weekend đứng ngay đó đã quyết định thì rồi.

Đó là một kỹ năng khác với kỹ năng nghe từng âm, và nó chuyển được sang mọi động từ có quy tắc. Sau vài chục lần chép hụt đuôi ed và mỗi lần lại thấy mốc thời gian nằm ngay bên cạnh, bạn hình thành phản xạ quét cả câu trước khi chọn dạng động từ. Với nhóm động từ mà đuôi ed đọc thành /t/, đây gần như là cách duy nhất.

Nếu bạn muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối rụng chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và đuôi ed thì xuất hiện ở gần như mọi câu kể chuyện.

Cụm hay gặp với help và helped

help có rất ít phrasal verb, gần như chỉ có help out là thật sự thông dụng. Bù lại nó đi với giới từ và với danh từ theo những khuôn rất cố định, và đó mới là thứ bạn nghe hằng ngày. Bảng dưới vì vậy chủ yếu là collocation, và mọi ví dụ viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt cái đuôi.

CụmNghĩaVí dụ
help outPhụ một tay, giúp đỡ chungHe helped out at the shop every Sunday.
help with somethingGiúp việc gì đóShe helped me with the visa forms.
help someone do somethingGiúp ai làm gìThey helped us carry the boxes upstairs.
help someone upĐỡ ai đứng dậyA stranger helped her up off the pavement.
help yourself toCứ tự nhiên lấyHe helped himself to another slice.
can't help doingKhông nhịn đượcI could not help laughing at the answer.
can't help butKhông thể khôngShe could not help but notice the silence.
be of helpCó ích, giúp được gìThe old map was of no help at all.
with the help ofNhờ cóWe finished it with the help of two interns.
a big helpGiúp được nhiềuYour notes were a big help last night.
help deskBộ phận hỗ trợI emailed the help desk and they replied.
ask for helpNhờ giúp đỡHe asked for help only at the very end.
it can't be helpedĐành chịu, không làm khác đượcThe delay was annoying but it could not be helped.

Dòng thứ hai là chỗ người Việt hay thiếu một chữ. Khi tân ngữ là một việc chứ không phải một động từ, help bắt buộc có with: "She helped me with the report" đúng, còn "She helped me the report" thì không. Chỉ khi phía sau là động từ thì mới bỏ được giới từ, kiểu "She helped me write the report".

Ba dòng nói về can't help và it can't be helped nằm hẳn ở một nghĩa khác của động từ này, gần với chữ tránh hơn chữ giúp. Chúng xuất hiện nhiều trong hội thoại thật và trong phụ đề phim, nên nếu bạn chỉ hiểu help theo nghĩa giúp đỡ thì những câu này sẽ trôi qua mà bạn không nắm được ý.

Lỗi người Việt hay mắc với help

Viết help trong khi câu cần helped. Với các động từ bất quy tắc, lỗi kinh điển là thêm ed vào chỗ không nên thêm. Với help thì lỗi đi theo chiều ngược lại: bạn bỏ mất cái đuôi vốn phải có, và bạn bỏ vì bạn không nghe thấy nó. "He help me last week" là câu xuất hiện rất dày trong bài viết của người học. Cách chữa không phải học thuộc gì cả mà là tập thói quen soi mốc thời gian trong câu trước khi chốt dạng động từ.

Đọc helped thành hai âm tiết. helped là /helpt/, một âm tiết, không có nguyên âm giữa p và t. Đuôi /ɪd/ chỉ dùng cho những động từ đã kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ như wanted và needed. Đọc sai chỗ này không chỉ ảnh hưởng lúc nói, nó còn khiến tai bạn đi tìm nhầm hình dạng khi nghe.

Did he helped. Sau did thì động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did he help you with the form?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện ngay sau khi bạn vừa được nhắc rằng phải nhớ thêm đuôi ed.

helped me carrying hoặc helped me to doing. Sau tân ngữ của help phải là một động từ nguyên thể, có hoặc không có to đều được, nhưng không bao giờ là V-ing. "He helped me carry the boxes" và "He helped me to carry the boxes" đều đúng. "He helped me carrying the boxes" thì sai.

can't help to laugh. Ở nghĩa không nhịn được, cấu trúc bắt buộc là can't help cộng V-ing, hoặc can't help but cộng động từ nguyên thể. "I couldn't help laughing" đúng, "I couldn't help but laugh" đúng, "I couldn't help to laugh" sai. Đây là chỗ hiếm hoi mà help hành xử khác với chính nó ở nghĩa giúp đỡ.

Viết could of helped thay vì could have helped. Trong lời nói, "could have" rút thành "could've" và nghe hệt như "could of", nên bạn sẽ thấy cả người bản xứ viết nhầm như vậy trên mạng xã hội. Nghe thấy và nhìn thấy không có nghĩa là dùng được. Trong bài thi và trong văn bản công việc, dạng đúng luôn là could have helped, should have helped, would have helped.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền help, helps, helped hoặc helping. Chú ý mốc thời gian và trợ động từ, vì đuôi ed không phải lúc nào cũng là đáp án. Làm hết rồi mới nhìn đáp án.

  1. She ______ me with the paperwork last Thursday.
  2. Did anyone ______ you carry those boxes?
  3. They have ______ us a lot since the move.
  4. He ______ out at the community centre every Saturday.
  5. I could not ______ laughing when she said that.
  6. The manual was ______ nobody in the room.
  7. We were ______ by two people we had never met.
  8. She is ______ her sister move flats this weekend.

Đáp án: 1. helped. 2. help. 3. helped. 4. helps. 5. help. 6. helping. 7. helped. 8. helping.

Câu 2 và câu 5 là hai câu nhiều người hụt. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về chuyện đã qua. Câu 5 có could not đứng trước nên cũng dùng nguyên thể, và chỗ trống ở đây thuộc cấu trúc can't help cộng V-ing chứ không phải nghĩa giúp đỡ. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng cấu trúc ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của help là gì?

Quá khứ đơn của help là helped, và quá khứ phân từ cũng là helped. help chia theo quy tắc, chỉ thêm đuôi ed, nên bạn không tìm thấy nó trong bảng động từ bất quy tắc.

Help có phải động từ bất quy tắc không?

Không. help là động từ có quy tắc trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Anh cổ nó từng là động từ mạnh và có dạng phân từ riêng là holpen, dạng đó còn thấy trong vài văn bản thế kỷ 17, nhưng ngày nay chỉ dùng helped.

Helped đọc thế nào cho đúng?

Đọc là /helpt/, đúng một âm tiết. Đuôi ed sau âm vô thanh /p/ thành một tiếng /t/ dính liền, không thêm nguyên âm nào. Đọc thành hai âm tiết là sai, và dạng /ɪd/ chỉ dành cho các động từ kết thúc bằng t hoặc d như wanted, needed.

Vì sao trong câu tôi không nghe thấy đuôi ed của helped?

Vì tiếng /t/ đó rụng thật khi từ đứng sau bắt đầu bằng phụ âm. "helped me" phát ra gần như "help me". Chỉ khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, kiểu "helped us" hay "helped out", thì tiếng /t/ mới sống lại và nối sang từ đó.

Helped và held có phân biệt được khi nghe không?

Ở tốc độ nói bình thường thì rất khó, vì cả hai đều rụng phụ âm cuối và chỉ còn khác nhau một tiếng /p/ rất khẽ. Cách duy nhất là dựa vào nghĩa của cả câu: sau helped thường là người được giúp cộng một việc, sau held thường là vật hoặc người bị giữ.

Làm sao luyện để bắt được các đuôi ed bị nuốt?

Chép chính tả rồi soi riêng những chỗ đó, vì đây là nhóm âm bạn không nghe ra chứ không phải nhóm luật bạn chưa biết. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc ban đầu, và sau vài tuần chép lại vài đoạn tương tự thì bạn sẽ thấy số chỗ hụt giảm đi.

help là động từ có quy tắc, nên phần cần nhớ của trang này gói gọn trong một dòng. Phần còn lại nằm ở chỗ khác hẳn: một tiếng /t/ dài chưa tới một phần mười giây, biến mất trong đa số câu bạn nghe, và cả thì của câu phải đi nương nhờ mốc thời gian bên cạnh. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện, rồi đếm xem bạn bỏ sót bao nhiêu cái đuôi ed mà thậm chí không hay biết.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.