Tiếng Anh chuyên ngành: từ vựng 12 ngành và cách tự dựng lộ trình cho nghề mình

Trên trang này
- Tiếng Anh chuyên ngành là gì
- Vì sao học tiếng Anh chuyên ngành khó hơn bạn nghĩ
- Từ vựng theo từng chuyên ngành
- Y khoa
- Kế toán
- Logistics
- Luật
- Xây dựng
- Cơ khí
- Điện
- Ô tô
- May mặc
- Marketing
- IT
- Nhà hàng khách sạn
- Cách học từ vựng chuyên ngành để nhớ được
- Lỗi thường gặp
- Cách tự dựng lộ trình cho ngành của bạn
- Bài chi tiết cho từng chuyên ngành
- Câu hỏi thường gặp
Bạn là kỹ sư, kế toán, dược sĩ hay quản lý kho, và tiếng Anh chuyên ngành của bạn thật ra không tệ. Đọc tài liệu kỹ thuật, đọc email đối tác, đọc hợp đồng, bạn hiểu được phần lớn, tra thêm vài từ là xong. Nhưng vào một cuộc gọi thật, một buổi training từ hãng nước ngoài, hoặc một cuộc họp không có phiên dịch, bạn nghe một câu đầy từ viết tắt và thuật ngữ, và mất dấu ngay từ giây thứ ba.
Nguyên nhân thường không phải vốn từ thiếu: phần lớn từ chuyên ngành bạn đã gặp, đã tra, đã nhớ nghĩa. Vấn đề nằm ở chỗ bạn mới nhớ nó ở dạng chữ viết, còn tai bạn chưa từng nghe nó ở tốc độ nói thật, với cách nuốt âm và nối âm của người bản xứ.
Bài này gồm hai phần. Một bảng tra từ theo mười hai ngành nghề phổ biến, và cách nghe để những từ đó thật sự nằm lại trong đầu, thay vì chỉ nằm trong một file ghi chú bạn không mở lại lần hai.
- Tiếng Anh chuyên ngành là gì
- Vì sao học tiếng Anh chuyên ngành khó hơn bạn nghĩ
- Từ vựng theo từng chuyên ngành
- Cách học từ vựng chuyên ngành để nhớ được
- Lỗi thường gặp
- Cách tự dựng lộ trình cho ngành của bạn
- Câu hỏi thường gặp
- Bài chi tiết cho từng chuyên ngành
Tiếng Anh chuyên ngành là gì
Tiếng Anh chuyên ngành, thường gọi là ESP (English for Specific Purposes), là phần tiếng Anh gắn với một ngành nghề cụ thể: từ vựng, cụm từ cố định và văn phong dùng trong công việc đó. Đây không phải một hệ ngữ pháp riêng.
Ngữ pháp không đổi giữa các ngành. Khác biệt nằm ở ba chỗ: mật độ thuật ngữ cao hơn hẳn tiếng Anh giao tiếp, nhiều cụm từ cố định chỉ dùng đúng trong ngành đó như bill of lading hay load-bearing wall, và văn phong trang trọng, súc tích hơn.
Một người giỏi tiếng Anh giao tiếp vẫn có thể đứng hình trước một đoạn hội thoại về logistics hay kế toán, đơn giản vì họ chưa từng gặp riêng bộ từ đó. Ngược lại, một kỹ sư đọc tốt tài liệu kỹ thuật tiếng Anh vẫn có thể lúng túng khi trò chuyện ngoài giờ họp, vì đó lại là một vốn từ khác. Học riêng bộ nào thì mạnh riêng bộ đó, không bộ nào thay được bộ nào.
Nếu muốn ước lượng vốn từ tiếng Anh tổng quát hiện có trước khi tập trung vào một ngành, có thể làm thử bài kiểm tra vốn từ vựng miễn phí của WELE.
Vì sao học tiếng Anh chuyên ngành khó hơn bạn nghĩ
Cái khó đầu tiên là viết tắt. ETA, QC, ROI, NDA, KPI: ngành nào cũng có một bộ chữ viết tắt riêng, và tài liệu học thường dạy từ đầy đủ như estimated time of arrival trong khi ngoài thực tế người ta chỉ nói ETA. Học từ đầy đủ mà không học luôn dạng nói tắt là học nửa vời.
Cái khó thứ hai là gốc Latin. Nhiều thuật ngữ chuyên ngành, nhất là trong y khoa, luật và kế toán, đến từ tiếng Latin hoặc Pháp cổ: litigation, depreciation, reconciliation. Những từ này dài, trọng âm rơi vào âm tiết không quen thuộc, và khi nói nhanh, nguyên âm giữa từ bị nuốt gần hết, một dạng của hiện tượng nối âm nói kỹ hơn trong bài về connected speech.
Cái khó thứ ba là từ giả bạn và từ đổi nghĩa theo ngành. Discharge trong y khoa là xuất viện, trong điện là phóng điện, trong luật là miễn trừ nghĩa vụ. Học một nghĩa rồi áp sang ngành khác là sai.
Cái khó thứ tư là văn phong. Tiếng Anh chuyên ngành trang trọng, câu bị động nhiều, và ưu tiên chính xác hơn tự nhiên. Một câu như "the load shall not exceed the rated capacity" nghe cứng nhưng đúng chuẩn, còn diễn đạt kiểu giao tiếp thông thường có thể làm mất ý ràng buộc.
Cái khó cuối cùng ít ai nói tới: phần lớn từ chuyên ngành bạn nghe được trong một cuộc họp hay một cuộc gọi trước khi bạn kịp đọc nó ở đâu. Đối tác nói nhanh hơn tài liệu viết và không chờ bạn tra từ điển. Vốn từ chỉ tồn tại ở dạng chữ thì luôn chậm hơn cuộc hội thoại một nhịp, cùng gốc rễ với điều đã nói trong bài vì sao người Việt nghe kém.
Từ vựng theo từng chuyên ngành
Mười hai ngành dưới đây là những ngành có nhu cầu tiếng Anh công việc rõ nhất: đọc tài liệu, nghe đối tác, viết email. Mỗi ngành chỉ liệt kê những từ lõi, loại từ gặp trong tháng đầu tiên làm việc với người nước ngoài, không phải danh sách đầy đủ của cả ngành. Nếu ngành của bạn không có ở đây, cách nhanh nhất để tự mở rộng vốn từ là nghe đúng chủ đề, xem thêm cách chọn podcast theo chủ đề trong thư viện podcast của WELE.

Y khoa
Bộ từ cần nếu bạn làm việc với hồ sơ bệnh án tiếng Anh, gặp bệnh nhân nước ngoài, hoặc đọc tài liệu dược phẩm nhập khẩu.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán | The diagnosis came back positive for a bacterial infection. |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc | The doctor wrote a prescription for antibiotics. |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng | Fever is one of the first symptoms doctors check for. |
| outpatient | /ˈaʊtˌpeɪʃənt/ | bệnh nhân ngoại trú | She was treated as an outpatient and sent home the same day. |
| referral | /rɪˈfɜːrəl/ | giấy chuyển viện | The GP gave him a referral to a cardiologist. |
| dosage | /ˈdoʊsɪdʒ/ | liều lượng | Do not exceed the recommended dosage. |
| chronic | /ˈkrɑːnɪk/ | mãn tính | He has been managing a chronic illness for years. |
| discharge | /ˈdɪstʃɑːrdʒ/ | xuất viện | She was discharged from the hospital on Friday. |
Kế toán
Bộ từ lặp lại trong hầu hết báo cáo tài chính tiếng Anh và trong các cuộc họp với kiểm toán viên hoặc nhà đầu tư nước ngoài.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| accounts payable | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | khoản phải trả | Accounts payable increased due to delayed supplier payments. |
| accounts receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | khoản phải thu | We need to follow up on overdue accounts receivable. |
| balance sheet | /ˈbæləns ʃiːt/ | bảng cân đối kế toán | The balance sheet shows total assets of two million dollars. |
| depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ | khấu hao | Depreciation is calculated on a straight-line basis. |
| fiscal year | /ˈfɪskəl jɪr/ | năm tài chính | Our fiscal year ends in December. |
| accrual | /əˈkruːəl/ | hạch toán dồn tích | We use accrual accounting, not cash basis. |
| ledger | /ˈledʒər/ | sổ cái | Every transaction is recorded in the general ledger. |
| audit | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán | The company is undergoing its annual audit. |
Logistics
Nếu công việc của bạn dính tới xuất nhập khẩu, đây là những từ xuất hiện trong gần như mọi email với hãng vận chuyển.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| supply chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | chuỗi cung ứng | The pandemic disrupted the global supply chain. |
| freight forwarder | /freɪt ˈfɔːrwərdər/ | đơn vị giao nhận vận tải | We hired a freight forwarder to handle customs clearance. |
| bill of lading | /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ | vận đơn | The bill of lading lists the cargo details. |
| warehouse | /ˈwerhaʊs/ | kho hàng | The goods are stored in a warehouse near the port. |
| customs clearance | /ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/ | thông quan | Customs clearance took three extra days this time. |
| lead time | /liːd taɪm/ | thời gian giao hàng | The lead time for this order is two weeks. |
| inventory | /ˈɪnvəntɔːri/ | hàng tồn kho | We are running low on inventory for that SKU. |
| ETA | /ˌiː tiː ˈeɪ/ | thời gian dự kiến đến | What's the ETA for the shipment? |
Luật
Bộ từ quan trọng với bất kỳ ai soạn hoặc rà hợp đồng tiếng Anh, kể cả khi không làm nghề luật.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | nguyên đơn | The plaintiff filed a lawsuit against the company. |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị đơn | The defendant denied all the charges. |
| breach of contract | /briːtʃ əv ˈkɑːntrækt/ | vi phạm hợp đồng | They sued him for breach of contract. |
| liability | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | trách nhiệm pháp lý | The company denied any liability for the damage. |
| litigation | /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ | kiện tụng, tố tụng | The case is still in litigation. |
| clause | /klɔːz/ | điều khoản | Read the termination clause carefully. |
| jurisdiction | /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/ | thẩm quyền tài phán | Which court has jurisdiction over this dispute? |
| non-disclosure agreement | /ˌnɑːn dɪsˈkloʊʒər əˈɡriːmənt/ | thỏa thuận bảo mật | Every new hire signs a non-disclosure agreement. |
Xây dựng
Dùng khi làm việc với nhà thầu, tư vấn giám sát hoặc đối tác nước ngoài trên công trường.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | bản vẽ thiết kế | The contractor reviewed the blueprint before starting. |
| scaffolding | /ˈskæfəldɪŋ/ | giàn giáo | Workers erected scaffolding around the building. |
| rebar | /ˈriːbɑːr/ | cốt thép | The rebar needs to be inspected before the concrete pour. |
| load-bearing | /ˈloʊd ˌberɪŋ/ | chịu lực | That's a load-bearing wall, you can't remove it. |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | nền móng | Cracks appeared in the foundation after the earthquake. |
| subcontractor | /ˌsʌbkənˈtræktər/ | nhà thầu phụ | The electrical work was handled by a subcontractor. |
| site inspection | /saɪt ɪnˈspekʃən/ | kiểm tra công trường | The site inspection is scheduled for Monday. |
| permit | /ˈpɜːrmɪt/ | giấy phép xây dựng | We can't start work until the permit is approved. |
Cơ khí
Bộ từ kỹ thuật lặp lại trong bản vẽ, tài liệu máy móc nhập khẩu và các buổi training vận hành thiết bị.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | dung sai | The part must be machined within a tight tolerance. |
| torque | /tɔːrk/ | mô-men xoắn | Tighten the bolt to the specified torque. |
| lathe | /leɪð/ | máy tiện | He operated the lathe to shape the metal rod. |
| gasket | /ˈɡæskɪt/ | miếng đệm | The gasket was worn out and leaking oil. |
| bearing | /ˈberɪŋ/ | vòng bi, ổ trục | The bearing needs to be replaced every year. |
| calibration | /ˌkælɪˈbreɪʃən/ | hiệu chuẩn | The gauge is due for calibration. |
| weld | /weld/ | mối hàn | The two pipes were welded together. |
| hydraulic | /haɪˈdrɔːlɪk/ | thủy lực | The machine runs on a hydraulic system. |
Điện
Cần khi đọc tài liệu kỹ thuật điện, làm việc với thiết bị nhập khẩu, hoặc trao đổi với kỹ sư nước ngoài.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| circuit breaker | /ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/ | cầu dao, aptomat | The circuit breaker tripped during the storm. |
| voltage | /ˈvoʊltɪdʒ/ | điện áp | Check the voltage before plugging it in. |
| grounding | /ˈɡraʊndɪŋ/ | nối đất, tiếp địa | Proper grounding prevents electric shock. |
| short circuit | /ʃɔːrt ˈsɜːrkɪt/ | đoản mạch, chập điện | A short circuit caused the fire. |
| transformer | /trænsˈfɔːrmər/ | máy biến áp | The transformer steps down the voltage for the building. |
| conduit | /ˈkɑːnduɪt/ | ống luồn dây điện | The wires run through a metal conduit. |
| load capacity | /loʊd kəˈpæsəti/ | công suất tải | Don't exceed the load capacity of the panel. |
| insulation | /ˌɪnsəˈleɪʃən/ | lớp cách điện | The insulation on this wire is cracked. |
Ô tô
Dùng trong xưởng dịch vụ, khi đọc tài liệu kỹ thuật xe, hoặc trao đổi với hãng về phụ tùng.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| transmission | /trænsˈmɪʃən/ | hộp số | The car has a problem with the transmission. |
| alignment | /əˈlaɪnmənt/ | căn chỉnh bánh xe | The wheels need an alignment after hitting that pothole. |
| coolant | /ˈkuːlənt/ | nước làm mát | Check the coolant level before a long trip. |
| brake pad | /breɪk pæd/ | má phanh | The brake pads are worn and need replacing. |
| torque wrench | /tɔːrk rentʃ/ | cờ lê lực | Use a torque wrench to tighten the lug nuts. |
| timing belt | /ˈtaɪmɪŋ belt/ | dây cu-roa cam | The timing belt should be replaced every ninety thousand kilometers. |
| suspension | /səˈspenʃən/ | hệ thống treo | The suspension makes a clunking noise over bumps. |
| odometer | /oʊˈdɑːmɪtər/ | đồng hồ đo quãng đường | The odometer reads over one hundred thousand kilometers. |
May mặc
Bộ từ xuất hiện liên tục trong giao tiếp với khách hàng nước ngoài đặt gia công, từ khâu duyệt mẫu tới kiểm hàng.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| pattern | /ˈpætərn/ | rập, mẫu cắt | The pattern needs adjusting for the new size range. |
| seam | /siːm/ | đường may | Check the seam for loose stitching. |
| hem | /hem/ | viền, gấu áo | The hem came undone after one wash. |
| swatch | /swɑːtʃ/ | mẫu vải | Send us a swatch before we approve the fabric. |
| cutting table | /ˈkʌtɪŋ ˈteɪbl/ | bàn cắt vải | The fabric is laid out on the cutting table. |
| stitch density | /stɪtʃ ˈdensəti/ | mật độ mũi may | Stitch density affects how durable the seam is. |
| lead time | /liːd taɪm/ | thời gian sản xuất | The lead time for this order is six weeks. |
| quality control | /ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/ | kiểm soát chất lượng | QC rejected the batch for uneven dyeing. |
Marketing
Dùng khi làm việc với khách hàng quốc tế, đối tác quảng cáo, hoặc đọc báo cáo hiệu suất chiến dịch.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| brand awareness | /brænd əˈwernəs/ | nhận diện thương hiệu | The campaign is designed to boost brand awareness. |
| conversion rate | /kənˈvɜːrʒən reɪt/ | tỷ lệ chuyển đổi | Our conversion rate dropped after the price increase. |
| target audience | /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ | đối tượng mục tiêu | Who is the target audience for this product? |
| churn | /tʃɜːrn/ | tỷ lệ rời bỏ | We need to reduce churn among new subscribers. |
| CTA | /ˌsiː tiː ˈeɪ/ | lời kêu gọi hành động | Put a clearer CTA at the end of the video. |
| impressions | /ɪmˈpreʃənz/ | lượt hiển thị | The ad got two million impressions last week. |
| funnel | /ˈfʌnl/ | phễu khách hàng | Most leads drop off in the middle of the funnel. |
| ROI | /ˌɑːr oʊ ˈaɪ/ | lợi tức đầu tư | We track ROI for every campaign. |
IT
Bộ từ lặp lại trong mọi buổi standup, pull request và tài liệu kỹ thuật của một đội làm sản phẩm quốc tế.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| bug | /bʌɡ/ | lỗi phần mềm | The bug only shows up on older browsers. |
| deploy | /dɪˈplɔɪ/ | triển khai mã nguồn | We deploy new code every Friday afternoon. |
| repository | /rɪˈpɑːzətɔːri/ | kho lưu trữ mã | Push your changes to the shared repository. |
| backend | /ˈbækˌend/ | phần phụ trợ hệ thống | The backend is written in Node.js. |
| endpoint | /ˈendpɔɪnt/ | điểm cuối API | This endpoint returns the user's profile data. |
| latency | /ˈleɪtənsi/ | độ trễ | Users complained about high latency during peak hours. |
| rollback | /ˈroʊlbæk/ | hoàn tác bản triển khai | We had to roll back the release after the outage. |
| staging environment | /ˈsteɪdʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường thử nghiệm | Test it on staging before pushing to production. |
Nhà hàng khách sạn
Cần khi phục vụ khách nước ngoài trực tiếp, từ lúc nhận phòng tới lúc order món.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt chỗ | We have a reservation for four at seven. |
| check-in | /ˈtʃek ɪn/ | nhận phòng | Check-in starts at two in the afternoon. |
| concierge | /ˌkɑːnsiˈerʒ/ | nhân viên hỗ trợ khách | Ask the concierge for restaurant recommendations. |
| housekeeping | /ˈhaʊsˌkiːpɪŋ/ | bộ phận buồng phòng | Housekeeping will clean the room after checkout. |
| comp | /kɑːmp/ | miễn phí, tặng kèm | The manager comped the dessert for the delay. |
| upsell | /ˈʌpsel/ | bán thêm, nâng hạng | Try to upsell guests to a room with a view. |
| garnish | /ˈɡɑːrnɪʃ/ | trang trí món ăn | Add a lemon garnish to the plate. |
| allergen | /ˈælərdʒən/ | chất gây dị ứng | Please list any allergens on the menu. |
Cách học từ vựng chuyên ngành để nhớ được
Một danh sách từ vựng đọc một lần rồi gấp lại gần như chắc chắn sẽ quên trong vài ngày. Cơ chế nhớ tốt hơn nhiều là nghe một câu, đoán sai hoặc bỏ sót một từ, rồi tự sửa lại khi đối chiếu với bản gốc. Não ghi nhớ chỗ sai đó lâu hơn hẳn một mục trong danh sách chưa từng kiểm tra.
Lấy ví dụ "bill of lading", cụm từ logistics ai xuất nhập khẩu cũng gặp. Đọc thì rõ ràng: bill, of, lading. Nhưng nói ở tốc độ bình thường, "of" rút gọn thành một âm rất nhẹ và dính liền vào "bill", nghe gần như "billa-lading". Người mới học qua chữ, chưa nghe qua dạng nói, thường tách sai hoặc bỏ luôn từ "of" mà không nhận ra. Chỉ khi tự chép sai một lần rồi đối chiếu lại, bạn mới thật sự khắc ghi được cách từ này vang lên trong câu thật.
Một điều nữa danh sách từ vựng không nói cho bạn: rất nhiều thuật ngữ ngoài đời chủ yếu được nói ở dạng viết tắt, không phải dạng đầy đủ. Người ta nói "sign an NDA", hiếm khi nói cả cụm "sign a non-disclosure agreement". Người ta hỏi "what's the ETA", không hỏi cả cụm "estimated time of arrival". Nếu chỉ học từ đầy đủ qua chữ viết, bạn sẽ không nhận ra dạng nói tắt khi nghe thấy, dù về nghĩa bạn đã biết từ đó từ lâu.

Đây là lý do WELE dùng nghe chép chính tả làm phương pháp chính thay vì flashcard rời rạc. Bạn chọn podcast đúng chủ đề ngành mình, nghe từng câu, chép lại chính xác những gì nghe được, rồi đối chiếu với transcript gốc để thấy chỗ mình nghe sai. Từ vựng học theo cách này nằm lại trong đầu vì bạn từng sai nó, không phải vì bạn từng đọc qua nó. Quy trình cụ thể nằm trong bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả, còn lý do học từ trong ngữ cảnh một câu thật hiệu quả hơn flashcard rời rạc thì có ở bài từ vựng theo ngữ cảnh. Nếu chưa chắc trình độ nghe của mình ở đâu để chọn bài vừa sức, làm trước bài kiểm tra trình độ nghe miễn phí, rồi bắt đầu từ phương pháp nghe chép chính tả với đúng chủ đề ngành của bạn.
Lỗi thường gặp
Nhầm invoice với receipt là lỗi phổ biến nhất trong kế toán và xuất nhập khẩu. Invoice là hoá đơn yêu cầu thanh toán, gửi trước hoặc cùng lúc giao hàng. Receipt là biên nhận xác nhận đã thanh toán, phát sau. Gửi nhầm receipt cho khách khi họ đang chờ invoice để làm thủ tục thanh toán là lỗi khiến không ít người mất mặt với đối tác.
Một lỗi khác nằm ở trọng âm thay đổi giữa danh từ và động từ của cùng một từ gốc Latin. CONtract là danh từ, nghĩa là hợp đồng. conTRACT là động từ, nghĩa là ký kết hoặc thu nhỏ lại. PROcess là danh từ, quy trình. proCESS là động từ, xử lý. Đặt sai trọng âm không chỉ nghe lạ tai mà đôi khi khiến người nghe hiểu nhầm bạn đang nói danh từ trong khi ý bạn là động từ.
Trong cơ khí và xây dựng, equipment và machinery là danh từ không đếm được, không có "an equipment" hay "two equipments". Muốn đếm thì phải nói "a piece of equipment" hoặc "two pieces of machinery".
Trong logistics, ETA hay bị lẫn với ETD, estimated time of departure, thời gian dự kiến khởi hành. Hỏi nhầm ETA khi ý bạn là ETD có thể khiến cả lịch trình bốc dỡ hàng bị lệch.
Cách tự dựng lộ trình cho ngành của bạn
Không có lộ trình chung cho mọi chuyên ngành, vì mỗi nghề gặp tiếng Anh ở một chỗ khác. Nhưng có một công thức chung, chỉ ba chặng, bạn tự điền nội dung theo nghề mình.
- Chặng một, nguồn đọc của nghề. Hỏi: văn bản tiếng Anh nào bạn buộc phải đọc trong công việc? Dân IT là tài liệu kỹ thuật, kế toán là chuẩn mực và báo cáo, bếp là công thức và phiếu order. Chọn một loại, mỗi tuần đọc một trang rồi viết lại thành ba gạch đầu dòng tiếng Việt.
- Chặng hai, tình huống nghe của nghề. Hỏi: khi nào bạn buộc phải nghe tiếng Anh mà không được tua lại? Bàn giao ca, cuộc gọi đối tác, khách hỏi tại quầy, họp khác múi giờ. Tìm loại ghi âm gần nhất với tình huống đó, mỗi tuần nghe ba phút, chép lại từng câu rồi dò với bản chữ. Đây là chặng dài nhất, cũng bị bỏ qua nhiều nhất.
- Chặng ba, tình huống nói của nghề. Hỏi: bạn nói tiếng Anh với ai, để làm gì? Giải thích sản phẩm cho khách, báo cáo tiến độ, thuyết trình đề xuất, phỏng vấn ứng viên. Mỗi tuần dựng một tình huống như vậy, nói hai phút, thu âm, nghe lại. Chỗ ấp úng là danh sách từ cần học tuần sau.
Phần khó nhất là tìm nguồn cho chặng hai. Ba tiêu chí dưới đây lọc được gần hết.
- Có bản chữ. Không có transcript thì bạn không dò được chỗ sai, mà nghe không dò chỉ là nghe cho quen tai. Ưu tiên podcast đăng transcript ngay trên trang, hoặc video có phụ đề người làm chứ không phải máy đoán.
- Tốc độ nói gần với đời thật. Băng luyện thi đọc chậm và rõ, không giống ai trong công việc. Chọn nguồn có người nói tự nhiên, ngắt lời, nói lộn rồi sửa. Khó quá thì vào dạng phỏng vấn trước, vì nó chậm hơn thuyết trình.
- Gần với việc thật. Nguồn càng giống việc bạn phải xử lý thì từ mới càng gặp lại nhiều lần, và gặp lại nhiều lần mới là cách một từ ở lại. Một banker nên nghe họp báo ngân hàng trung ương hơn podcast phim ảnh.
Xem công thức đã điền xong ở vài bài ngành cụ thể: tiếng Anh chuyên ngành IT quanh cuộc họp standup, tiếng Anh chuyên ngành y quanh bệnh án, tiếng Anh chuyên ngành kế toán quanh kỳ kiểm toán, tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn quanh việc nghe order, tiếng Anh chuyên ngành luật quanh phiên tranh tụng, còn tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng quanh con số nói nhanh.
Ba chặng này dựng xong trong mười lăm phút. Chặng hai mới ăn thời gian, và cách rẻ nhất đi qua nó vẫn là nghe từng câu rồi chép lại, đúng nội dung ngành mình.
Bài chi tiết cho từng chuyên ngành
Mỗi ngành dưới đây có một bài riêng, với bộ từ vựng chia theo nhóm, phiên âm, câu ví dụ lấy từ tình huống làm việc thật, và phần lỗi hay gặp của riêng ngành đó.
- tiếng Anh chuyên ngành y
- tiếng Anh chuyên ngành dược
- tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng
- tiếng Anh chuyên ngành kế toán
- tiếng Anh chuyên ngành logistics
- tiếng Anh chuyên ngành luật
- tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
- tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
- tiếng Anh chuyên ngành điện
- tiếng Anh chuyên ngành ô tô
- tiếng Anh chuyên ngành may
- tiếng Anh chuyên ngành marketing
- tiếng Anh thương mại
- tiếng Anh văn phòng
- tiếng Anh chuyên ngành IT
- tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
- tiếng Anh chuyên ngành du lịch
- tiếng Anh phỏng vấn xin việc
- tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
- tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
- tiếng Anh chuyên ngành điện tử
- tiếng Anh chuyên ngành bếp
- tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh chuyên ngành khác tiếng Anh giao tiếp ở điểm nào? Ngữ pháp giống nhau. Khác ở mật độ thuật ngữ, các cụm từ cố định riêng của ngành, và văn phong trang trọng, súc tích hơn.
Nên bắt đầu học tiếng Anh chuyên ngành từ đâu? Từ nội dung thật của ngành mình, không phải một cuốn từ điển chuyên ngành đọc từ đầu đến cuối. Nghe một đoạn podcast, xem video training, đọc tài liệu thật của công ty rồi tra từ khi gặp, thường hiệu quả hơn học thuộc danh sách trước.
Cần bao nhiêu từ vựng chuyên ngành là đủ để làm việc được? Không có con số cố định, nhưng phần lớn công việc hằng ngày lặp lại một bộ từ khá hẹp. Nắm chắc bộ từ lõi đó, cộng khả năng hỏi lại khi không hiểu, là đủ cho hầu hết tình huống thường ngày.
Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành nên tìm ở đâu? Ưu tiên tài liệu thật của chính công việc bạn đang làm: hướng dẫn kỹ thuật của hãng, email thật với đối tác, video training. Ngoài ra có thể nghe podcast theo đúng chủ đề ngành trong thư viện podcast của WELE để quen với cách từ vựng đó được nói ra, không chỉ viết ra.
Không có nhiều thời gian thì học kiểu gì? Một buổi ngắn mỗi ngày, tập trung vào một đoạn nghe ngắn đúng chủ đề, đều đặn hơn một buổi dài mỗi tuần. Cách sắp xếp cụ thể cho người bận nằm trong bài 15 phút mỗi ngày cho người bận rộn.
Ngành nào cũng có một bộ từ riêng, và cách học nhanh nhất là nghe đúng nội dung của ngành đó rồi tự sửa lỗi nghe của mình thay vì học thuộc một danh sách. Nếu muốn thử với đúng chủ đề công việc bạn đang làm, xem các gói học hiện có của WELE tại trang giá.