Tiếng Anh chuyên ngành: từ vựng 12 ngành và cách tự dựng lộ trình cho nghề mình

WELE Team20 phút đọc15 lượt xem
Tiếng Anh chuyên ngành: từ vựng 12 ngành và cách tự dựng lộ trình cho nghề mình
Trên trang này

Bạn là kỹ sư, kế toán, dược sĩ hay quản lý kho, và tiếng Anh chuyên ngành của bạn thật ra không tệ. Đọc tài liệu kỹ thuật, đọc email đối tác, đọc hợp đồng, bạn hiểu được phần lớn, tra thêm vài từ là xong. Nhưng vào một cuộc gọi thật, một buổi training từ hãng nước ngoài, hoặc một cuộc họp không có phiên dịch, bạn nghe một câu đầy từ viết tắt và thuật ngữ, và mất dấu ngay từ giây thứ ba.

Nguyên nhân thường không phải vốn từ thiếu: phần lớn từ chuyên ngành bạn đã gặp, đã tra, đã nhớ nghĩa. Vấn đề nằm ở chỗ bạn mới nhớ nó ở dạng chữ viết, còn tai bạn chưa từng nghe nó ở tốc độ nói thật, với cách nuốt âm và nối âm của người bản xứ.

Bài này gồm hai phần. Một bảng tra từ theo mười hai ngành nghề phổ biến, và cách nghe để những từ đó thật sự nằm lại trong đầu, thay vì chỉ nằm trong một file ghi chú bạn không mở lại lần hai.

Tiếng Anh chuyên ngành là gì

Tiếng Anh chuyên ngành, thường gọi là ESP (English for Specific Purposes), là phần tiếng Anh gắn với một ngành nghề cụ thể: từ vựng, cụm từ cố định và văn phong dùng trong công việc đó. Đây không phải một hệ ngữ pháp riêng.

Ngữ pháp không đổi giữa các ngành. Khác biệt nằm ở ba chỗ: mật độ thuật ngữ cao hơn hẳn tiếng Anh giao tiếp, nhiều cụm từ cố định chỉ dùng đúng trong ngành đó như bill of lading hay load-bearing wall, và văn phong trang trọng, súc tích hơn.

Một người giỏi tiếng Anh giao tiếp vẫn có thể đứng hình trước một đoạn hội thoại về logistics hay kế toán, đơn giản vì họ chưa từng gặp riêng bộ từ đó. Ngược lại, một kỹ sư đọc tốt tài liệu kỹ thuật tiếng Anh vẫn có thể lúng túng khi trò chuyện ngoài giờ họp, vì đó lại là một vốn từ khác. Học riêng bộ nào thì mạnh riêng bộ đó, không bộ nào thay được bộ nào.

Nếu muốn ước lượng vốn từ tiếng Anh tổng quát hiện có trước khi tập trung vào một ngành, có thể làm thử bài kiểm tra vốn từ vựng miễn phí của WELE.

Vì sao học tiếng Anh chuyên ngành khó hơn bạn nghĩ

Cái khó đầu tiên là viết tắt. ETA, QC, ROI, NDA, KPI: ngành nào cũng có một bộ chữ viết tắt riêng, và tài liệu học thường dạy từ đầy đủ như estimated time of arrival trong khi ngoài thực tế người ta chỉ nói ETA. Học từ đầy đủ mà không học luôn dạng nói tắt là học nửa vời.

Cái khó thứ hai là gốc Latin. Nhiều thuật ngữ chuyên ngành, nhất là trong y khoa, luật và kế toán, đến từ tiếng Latin hoặc Pháp cổ: litigation, depreciation, reconciliation. Những từ này dài, trọng âm rơi vào âm tiết không quen thuộc, và khi nói nhanh, nguyên âm giữa từ bị nuốt gần hết, một dạng của hiện tượng nối âm nói kỹ hơn trong bài về connected speech.

Cái khó thứ ba là từ giả bạn và từ đổi nghĩa theo ngành. Discharge trong y khoa là xuất viện, trong điện là phóng điện, trong luật là miễn trừ nghĩa vụ. Học một nghĩa rồi áp sang ngành khác là sai.

Cái khó thứ tư là văn phong. Tiếng Anh chuyên ngành trang trọng, câu bị động nhiều, và ưu tiên chính xác hơn tự nhiên. Một câu như "the load shall not exceed the rated capacity" nghe cứng nhưng đúng chuẩn, còn diễn đạt kiểu giao tiếp thông thường có thể làm mất ý ràng buộc.

Cái khó cuối cùng ít ai nói tới: phần lớn từ chuyên ngành bạn nghe được trong một cuộc họp hay một cuộc gọi trước khi bạn kịp đọc nó ở đâu. Đối tác nói nhanh hơn tài liệu viết và không chờ bạn tra từ điển. Vốn từ chỉ tồn tại ở dạng chữ thì luôn chậm hơn cuộc hội thoại một nhịp, cùng gốc rễ với điều đã nói trong bài vì sao người Việt nghe kém.

Từ vựng theo từng chuyên ngành

Mười hai ngành dưới đây là những ngành có nhu cầu tiếng Anh công việc rõ nhất: đọc tài liệu, nghe đối tác, viết email. Mỗi ngành chỉ liệt kê những từ lõi, loại từ gặp trong tháng đầu tiên làm việc với người nước ngoài, không phải danh sách đầy đủ của cả ngành. Nếu ngành của bạn không có ở đây, cách nhanh nhất để tự mở rộng vốn từ là nghe đúng chủ đề, xem thêm cách chọn podcast theo chủ đề trong thư viện podcast của WELE.

Minh họa các vật dụng đại diện nhiều ngành nghề khác nhau như y tế, xây dựng, logistics và may mặc
Mỗi ngành nghề có một bộ từ vựng công việc riêng, không ngành nào dùng chung một danh sách.

Y khoa

Bộ từ cần nếu bạn làm việc với hồ sơ bệnh án tiếng Anh, gặp bệnh nhân nước ngoài, hoặc đọc tài liệu dược phẩm nhập khẩu.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/chẩn đoánThe diagnosis came back positive for a bacterial infection.
prescription/prɪˈskrɪpʃən/đơn thuốcThe doctor wrote a prescription for antibiotics.
symptom/ˈsɪmptəm/triệu chứngFever is one of the first symptoms doctors check for.
outpatient/ˈaʊtˌpeɪʃənt/bệnh nhân ngoại trúShe was treated as an outpatient and sent home the same day.
referral/rɪˈfɜːrəl/giấy chuyển việnThe GP gave him a referral to a cardiologist.
dosage/ˈdoʊsɪdʒ/liều lượngDo not exceed the recommended dosage.
chronic/ˈkrɑːnɪk/mãn tínhHe has been managing a chronic illness for years.
discharge/ˈdɪstʃɑːrdʒ/xuất việnShe was discharged from the hospital on Friday.

Kế toán

Bộ từ lặp lại trong hầu hết báo cáo tài chính tiếng Anh và trong các cuộc họp với kiểm toán viên hoặc nhà đầu tư nước ngoài.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
accounts payable/əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/khoản phải trảAccounts payable increased due to delayed supplier payments.
accounts receivable/əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/khoản phải thuWe need to follow up on overdue accounts receivable.
balance sheet/ˈbæləns ʃiːt/bảng cân đối kế toánThe balance sheet shows total assets of two million dollars.
depreciation/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/khấu haoDepreciation is calculated on a straight-line basis.
fiscal year/ˈfɪskəl jɪr/năm tài chínhOur fiscal year ends in December.
accrual/əˈkruːəl/hạch toán dồn tíchWe use accrual accounting, not cash basis.
ledger/ˈledʒər/sổ cáiEvery transaction is recorded in the general ledger.
audit/ˈɔːdɪt/kiểm toánThe company is undergoing its annual audit.

Logistics

Nếu công việc của bạn dính tới xuất nhập khẩu, đây là những từ xuất hiện trong gần như mọi email với hãng vận chuyển.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứngThe pandemic disrupted the global supply chain.
freight forwarder/freɪt ˈfɔːrwərdər/đơn vị giao nhận vận tảiWe hired a freight forwarder to handle customs clearance.
bill of lading/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/vận đơnThe bill of lading lists the cargo details.
warehouse/ˈwerhaʊs/kho hàngThe goods are stored in a warehouse near the port.
customs clearance/ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/thông quanCustoms clearance took three extra days this time.
lead time/liːd taɪm/thời gian giao hàngThe lead time for this order is two weeks.
inventory/ˈɪnvəntɔːri/hàng tồn khoWe are running low on inventory for that SKU.
ETA/ˌiː tiː ˈeɪ/thời gian dự kiến đếnWhat's the ETA for the shipment?

Luật

Bộ từ quan trọng với bất kỳ ai soạn hoặc rà hợp đồng tiếng Anh, kể cả khi không làm nghề luật.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
plaintiff/ˈpleɪntɪf/nguyên đơnThe plaintiff filed a lawsuit against the company.
defendant/dɪˈfendənt/bị đơnThe defendant denied all the charges.
breach of contract/briːtʃ əv ˈkɑːntrækt/vi phạm hợp đồngThey sued him for breach of contract.
liability/ˌlaɪəˈbɪləti/trách nhiệm pháp lýThe company denied any liability for the damage.
litigation/ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/kiện tụng, tố tụngThe case is still in litigation.
clause/klɔːz/điều khoảnRead the termination clause carefully.
jurisdiction/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/thẩm quyền tài phánWhich court has jurisdiction over this dispute?
non-disclosure agreement/ˌnɑːn dɪsˈkloʊʒər əˈɡriːmənt/thỏa thuận bảo mậtEvery new hire signs a non-disclosure agreement.

Xây dựng

Dùng khi làm việc với nhà thầu, tư vấn giám sát hoặc đối tác nước ngoài trên công trường.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
blueprint/ˈbluːprɪnt/bản vẽ thiết kếThe contractor reviewed the blueprint before starting.
scaffolding/ˈskæfəldɪŋ/giàn giáoWorkers erected scaffolding around the building.
rebar/ˈriːbɑːr/cốt thépThe rebar needs to be inspected before the concrete pour.
load-bearing/ˈloʊd ˌberɪŋ/chịu lựcThat's a load-bearing wall, you can't remove it.
foundation/faʊnˈdeɪʃən/nền móngCracks appeared in the foundation after the earthquake.
subcontractor/ˌsʌbkənˈtræktər/nhà thầu phụThe electrical work was handled by a subcontractor.
site inspection/saɪt ɪnˈspekʃən/kiểm tra công trườngThe site inspection is scheduled for Monday.
permit/ˈpɜːrmɪt/giấy phép xây dựngWe can't start work until the permit is approved.

Cơ khí

Bộ từ kỹ thuật lặp lại trong bản vẽ, tài liệu máy móc nhập khẩu và các buổi training vận hành thiết bị.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
tolerance/ˈtɑːlərəns/dung saiThe part must be machined within a tight tolerance.
torque/tɔːrk/mô-men xoắnTighten the bolt to the specified torque.
lathe/leɪð/máy tiệnHe operated the lathe to shape the metal rod.
gasket/ˈɡæskɪt/miếng đệmThe gasket was worn out and leaking oil.
bearing/ˈberɪŋ/vòng bi, ổ trụcThe bearing needs to be replaced every year.
calibration/ˌkælɪˈbreɪʃən/hiệu chuẩnThe gauge is due for calibration.
weld/weld/mối hànThe two pipes were welded together.
hydraulic/haɪˈdrɔːlɪk/thủy lựcThe machine runs on a hydraulic system.

Điện

Cần khi đọc tài liệu kỹ thuật điện, làm việc với thiết bị nhập khẩu, hoặc trao đổi với kỹ sư nước ngoài.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
circuit breaker/ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/cầu dao, aptomatThe circuit breaker tripped during the storm.
voltage/ˈvoʊltɪdʒ/điện ápCheck the voltage before plugging it in.
grounding/ˈɡraʊndɪŋ/nối đất, tiếp địaProper grounding prevents electric shock.
short circuit/ʃɔːrt ˈsɜːrkɪt/đoản mạch, chập điệnA short circuit caused the fire.
transformer/trænsˈfɔːrmər/máy biến ápThe transformer steps down the voltage for the building.
conduit/ˈkɑːnduɪt/ống luồn dây điệnThe wires run through a metal conduit.
load capacity/loʊd kəˈpæsəti/công suất tảiDon't exceed the load capacity of the panel.
insulation/ˌɪnsəˈleɪʃən/lớp cách điệnThe insulation on this wire is cracked.

Ô tô

Dùng trong xưởng dịch vụ, khi đọc tài liệu kỹ thuật xe, hoặc trao đổi với hãng về phụ tùng.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
transmission/trænsˈmɪʃən/hộp sốThe car has a problem with the transmission.
alignment/əˈlaɪnmənt/căn chỉnh bánh xeThe wheels need an alignment after hitting that pothole.
coolant/ˈkuːlənt/nước làm mátCheck the coolant level before a long trip.
brake pad/breɪk pæd/má phanhThe brake pads are worn and need replacing.
torque wrench/tɔːrk rentʃ/cờ lê lựcUse a torque wrench to tighten the lug nuts.
timing belt/ˈtaɪmɪŋ belt/dây cu-roa camThe timing belt should be replaced every ninety thousand kilometers.
suspension/səˈspenʃən/hệ thống treoThe suspension makes a clunking noise over bumps.
odometer/oʊˈdɑːmɪtər/đồng hồ đo quãng đườngThe odometer reads over one hundred thousand kilometers.

May mặc

Bộ từ xuất hiện liên tục trong giao tiếp với khách hàng nước ngoài đặt gia công, từ khâu duyệt mẫu tới kiểm hàng.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
pattern/ˈpætərn/rập, mẫu cắtThe pattern needs adjusting for the new size range.
seam/siːm/đường mayCheck the seam for loose stitching.
hem/hem/viền, gấu áoThe hem came undone after one wash.
swatch/swɑːtʃ/mẫu vảiSend us a swatch before we approve the fabric.
cutting table/ˈkʌtɪŋ ˈteɪbl/bàn cắt vảiThe fabric is laid out on the cutting table.
stitch density/stɪtʃ ˈdensəti/mật độ mũi mayStitch density affects how durable the seam is.
lead time/liːd taɪm/thời gian sản xuấtThe lead time for this order is six weeks.
quality control/ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/kiểm soát chất lượngQC rejected the batch for uneven dyeing.

Marketing

Dùng khi làm việc với khách hàng quốc tế, đối tác quảng cáo, hoặc đọc báo cáo hiệu suất chiến dịch.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
brand awareness/brænd əˈwernəs/nhận diện thương hiệuThe campaign is designed to boost brand awareness.
conversion rate/kənˈvɜːrʒən reɪt/tỷ lệ chuyển đổiOur conversion rate dropped after the price increase.
target audience/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/đối tượng mục tiêuWho is the target audience for this product?
churn/tʃɜːrn/tỷ lệ rời bỏWe need to reduce churn among new subscribers.
CTA/ˌsiː tiː ˈeɪ/lời kêu gọi hành độngPut a clearer CTA at the end of the video.
impressions/ɪmˈpreʃənz/lượt hiển thịThe ad got two million impressions last week.
funnel/ˈfʌnl/phễu khách hàngMost leads drop off in the middle of the funnel.
ROI/ˌɑːr oʊ ˈaɪ/lợi tức đầu tưWe track ROI for every campaign.

IT

Bộ từ lặp lại trong mọi buổi standup, pull request và tài liệu kỹ thuật của một đội làm sản phẩm quốc tế.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
bug/bʌɡ/lỗi phần mềmThe bug only shows up on older browsers.
deploy/dɪˈplɔɪ/triển khai mã nguồnWe deploy new code every Friday afternoon.
repository/rɪˈpɑːzətɔːri/kho lưu trữ mãPush your changes to the shared repository.
backend/ˈbækˌend/phần phụ trợ hệ thốngThe backend is written in Node.js.
endpoint/ˈendpɔɪnt/điểm cuối APIThis endpoint returns the user's profile data.
latency/ˈleɪtənsi/độ trễUsers complained about high latency during peak hours.
rollback/ˈroʊlbæk/hoàn tác bản triển khaiWe had to roll back the release after the outage.
staging environment/ˈsteɪdʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường thử nghiệmTest it on staging before pushing to production.

Nhà hàng khách sạn

Cần khi phục vụ khách nước ngoài trực tiếp, từ lúc nhận phòng tới lúc order món.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
reservation/ˌrezərˈveɪʃən/đặt chỗWe have a reservation for four at seven.
check-in/ˈtʃek ɪn/nhận phòngCheck-in starts at two in the afternoon.
concierge/ˌkɑːnsiˈerʒ/nhân viên hỗ trợ kháchAsk the concierge for restaurant recommendations.
housekeeping/ˈhaʊsˌkiːpɪŋ/bộ phận buồng phòngHousekeeping will clean the room after checkout.
comp/kɑːmp/miễn phí, tặng kèmThe manager comped the dessert for the delay.
upsell/ˈʌpsel/bán thêm, nâng hạngTry to upsell guests to a room with a view.
garnish/ˈɡɑːrnɪʃ/trang trí món ănAdd a lemon garnish to the plate.
allergen/ˈælərdʒən/chất gây dị ứngPlease list any allergens on the menu.

Cách học từ vựng chuyên ngành để nhớ được

Một danh sách từ vựng đọc một lần rồi gấp lại gần như chắc chắn sẽ quên trong vài ngày. Cơ chế nhớ tốt hơn nhiều là nghe một câu, đoán sai hoặc bỏ sót một từ, rồi tự sửa lại khi đối chiếu với bản gốc. Não ghi nhớ chỗ sai đó lâu hơn hẳn một mục trong danh sách chưa từng kiểm tra.

Lấy ví dụ "bill of lading", cụm từ logistics ai xuất nhập khẩu cũng gặp. Đọc thì rõ ràng: bill, of, lading. Nhưng nói ở tốc độ bình thường, "of" rút gọn thành một âm rất nhẹ và dính liền vào "bill", nghe gần như "billa-lading". Người mới học qua chữ, chưa nghe qua dạng nói, thường tách sai hoặc bỏ luôn từ "of" mà không nhận ra. Chỉ khi tự chép sai một lần rồi đối chiếu lại, bạn mới thật sự khắc ghi được cách từ này vang lên trong câu thật.

Một điều nữa danh sách từ vựng không nói cho bạn: rất nhiều thuật ngữ ngoài đời chủ yếu được nói ở dạng viết tắt, không phải dạng đầy đủ. Người ta nói "sign an NDA", hiếm khi nói cả cụm "sign a non-disclosure agreement". Người ta hỏi "what's the ETA", không hỏi cả cụm "estimated time of arrival". Nếu chỉ học từ đầy đủ qua chữ viết, bạn sẽ không nhận ra dạng nói tắt khi nghe thấy, dù về nghĩa bạn đã biết từ đó từ lâu.

Người học đeo tai nghe, chép lại nội dung nghe được trên máy tính
Nghe chép chính tả: nghe một câu, chép lại, rồi đối chiếu với transcript gốc.

Đây là lý do WELE dùng nghe chép chính tả làm phương pháp chính thay vì flashcard rời rạc. Bạn chọn podcast đúng chủ đề ngành mình, nghe từng câu, chép lại chính xác những gì nghe được, rồi đối chiếu với transcript gốc để thấy chỗ mình nghe sai. Từ vựng học theo cách này nằm lại trong đầu vì bạn từng sai nó, không phải vì bạn từng đọc qua nó. Quy trình cụ thể nằm trong bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả, còn lý do học từ trong ngữ cảnh một câu thật hiệu quả hơn flashcard rời rạc thì có ở bài từ vựng theo ngữ cảnh. Nếu chưa chắc trình độ nghe của mình ở đâu để chọn bài vừa sức, làm trước bài kiểm tra trình độ nghe miễn phí, rồi bắt đầu từ phương pháp nghe chép chính tả với đúng chủ đề ngành của bạn.

Lỗi thường gặp

Nhầm invoice với receipt là lỗi phổ biến nhất trong kế toán và xuất nhập khẩu. Invoice là hoá đơn yêu cầu thanh toán, gửi trước hoặc cùng lúc giao hàng. Receipt là biên nhận xác nhận đã thanh toán, phát sau. Gửi nhầm receipt cho khách khi họ đang chờ invoice để làm thủ tục thanh toán là lỗi khiến không ít người mất mặt với đối tác.

Một lỗi khác nằm ở trọng âm thay đổi giữa danh từ và động từ của cùng một từ gốc Latin. CONtract là danh từ, nghĩa là hợp đồng. conTRACT là động từ, nghĩa là ký kết hoặc thu nhỏ lại. PROcess là danh từ, quy trình. proCESS là động từ, xử lý. Đặt sai trọng âm không chỉ nghe lạ tai mà đôi khi khiến người nghe hiểu nhầm bạn đang nói danh từ trong khi ý bạn là động từ.

Trong cơ khí và xây dựng, equipment và machinery là danh từ không đếm được, không có "an equipment" hay "two equipments". Muốn đếm thì phải nói "a piece of equipment" hoặc "two pieces of machinery".

Trong logistics, ETA hay bị lẫn với ETD, estimated time of departure, thời gian dự kiến khởi hành. Hỏi nhầm ETA khi ý bạn là ETD có thể khiến cả lịch trình bốc dỡ hàng bị lệch.

Cách tự dựng lộ trình cho ngành của bạn

Không có lộ trình chung cho mọi chuyên ngành, vì mỗi nghề gặp tiếng Anh ở một chỗ khác. Nhưng có một công thức chung, chỉ ba chặng, bạn tự điền nội dung theo nghề mình.

  1. Chặng một, nguồn đọc của nghề. Hỏi: văn bản tiếng Anh nào bạn buộc phải đọc trong công việc? Dân IT là tài liệu kỹ thuật, kế toán là chuẩn mực và báo cáo, bếp là công thức và phiếu order. Chọn một loại, mỗi tuần đọc một trang rồi viết lại thành ba gạch đầu dòng tiếng Việt.
  2. Chặng hai, tình huống nghe của nghề. Hỏi: khi nào bạn buộc phải nghe tiếng Anh mà không được tua lại? Bàn giao ca, cuộc gọi đối tác, khách hỏi tại quầy, họp khác múi giờ. Tìm loại ghi âm gần nhất với tình huống đó, mỗi tuần nghe ba phút, chép lại từng câu rồi dò với bản chữ. Đây là chặng dài nhất, cũng bị bỏ qua nhiều nhất.
  3. Chặng ba, tình huống nói của nghề. Hỏi: bạn nói tiếng Anh với ai, để làm gì? Giải thích sản phẩm cho khách, báo cáo tiến độ, thuyết trình đề xuất, phỏng vấn ứng viên. Mỗi tuần dựng một tình huống như vậy, nói hai phút, thu âm, nghe lại. Chỗ ấp úng là danh sách từ cần học tuần sau.

Phần khó nhất là tìm nguồn cho chặng hai. Ba tiêu chí dưới đây lọc được gần hết.

  • Có bản chữ. Không có transcript thì bạn không dò được chỗ sai, mà nghe không dò chỉ là nghe cho quen tai. Ưu tiên podcast đăng transcript ngay trên trang, hoặc video có phụ đề người làm chứ không phải máy đoán.
  • Tốc độ nói gần với đời thật. Băng luyện thi đọc chậm và rõ, không giống ai trong công việc. Chọn nguồn có người nói tự nhiên, ngắt lời, nói lộn rồi sửa. Khó quá thì vào dạng phỏng vấn trước, vì nó chậm hơn thuyết trình.
  • Gần với việc thật. Nguồn càng giống việc bạn phải xử lý thì từ mới càng gặp lại nhiều lần, và gặp lại nhiều lần mới là cách một từ ở lại. Một banker nên nghe họp báo ngân hàng trung ương hơn podcast phim ảnh.

Xem công thức đã điền xong ở vài bài ngành cụ thể: tiếng Anh chuyên ngành IT quanh cuộc họp standup, tiếng Anh chuyên ngành y quanh bệnh án, tiếng Anh chuyên ngành kế toán quanh kỳ kiểm toán, tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn quanh việc nghe order, tiếng Anh chuyên ngành luật quanh phiên tranh tụng, còn tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng quanh con số nói nhanh.

Ba chặng này dựng xong trong mười lăm phút. Chặng hai mới ăn thời gian, và cách rẻ nhất đi qua nó vẫn là nghe từng câu rồi chép lại, đúng nội dung ngành mình.

Bài chi tiết cho từng chuyên ngành

Mỗi ngành dưới đây có một bài riêng, với bộ từ vựng chia theo nhóm, phiên âm, câu ví dụ lấy từ tình huống làm việc thật, và phần lỗi hay gặp của riêng ngành đó.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh chuyên ngành khác tiếng Anh giao tiếp ở điểm nào? Ngữ pháp giống nhau. Khác ở mật độ thuật ngữ, các cụm từ cố định riêng của ngành, và văn phong trang trọng, súc tích hơn.

Nên bắt đầu học tiếng Anh chuyên ngành từ đâu? Từ nội dung thật của ngành mình, không phải một cuốn từ điển chuyên ngành đọc từ đầu đến cuối. Nghe một đoạn podcast, xem video training, đọc tài liệu thật của công ty rồi tra từ khi gặp, thường hiệu quả hơn học thuộc danh sách trước.

Cần bao nhiêu từ vựng chuyên ngành là đủ để làm việc được? Không có con số cố định, nhưng phần lớn công việc hằng ngày lặp lại một bộ từ khá hẹp. Nắm chắc bộ từ lõi đó, cộng khả năng hỏi lại khi không hiểu, là đủ cho hầu hết tình huống thường ngày.

Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành nên tìm ở đâu? Ưu tiên tài liệu thật của chính công việc bạn đang làm: hướng dẫn kỹ thuật của hãng, email thật với đối tác, video training. Ngoài ra có thể nghe podcast theo đúng chủ đề ngành trong thư viện podcast của WELE để quen với cách từ vựng đó được nói ra, không chỉ viết ra.

Không có nhiều thời gian thì học kiểu gì? Một buổi ngắn mỗi ngày, tập trung vào một đoạn nghe ngắn đúng chủ đề, đều đặn hơn một buổi dài mỗi tuần. Cách sắp xếp cụ thể cho người bận nằm trong bài 15 phút mỗi ngày cho người bận rộn.

Ngành nào cũng có một bộ từ riêng, và cách học nhanh nhất là nghe đúng nội dung của ngành đó rồi tự sửa lỗi nghe của mình thay vì học thuộc một danh sách. Nếu muốn thử với đúng chủ đề công việc bạn đang làm, xem các gói học hiện có của WELE tại trang giá.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.