Quá khứ của fall là fell, và ba từ luôn chực kéo nó đi lạc

Trên trang này
Bạn nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện đi lại. Người nói buông một câu ngắn, bạn chép thành "I feel asleep on the bus", và phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "I fell asleep on the bus". Lần sau bạn cẩn thận hơn và chép "She failed behind on the reading", trong khi câu thật là "She fell behind on the reading". Trả lời phần dễ trước: quá khứ đơn của fall là fell, và quá khứ phân từ của fall là fallen. Dạng V-ing là falling, ngôi thứ ba số ít là falls.
Cái khó của fall không nằm ở bảng chia, nó nằm ở chỗ fell bị vây quanh bởi ba từ nghe rất giống: feel, fail và felt. Chữ l cuối của fell không phát ra thành một tiếng l gọn gàng mà tan thành một nguyên âm, nên fell trong câu nói nhanh gần như là "few". Còn felt, quá khứ của feel, thì mất luôn âm /t/ khi đứng trước phụ âm, nên "I felt bad" và "I fell bad" phát ra giống hệt nhau, mà cả hai đều là câu người ta thật sự nói.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của fall và cái đuôi en cổ còn sót lại trong fallen, khi nào dùng fell khi nào dùng fallen, ranh giới giữa fell với felt và với failed, kho phrasal verb rất đông của fall, và phần dài nhất là bốn từ này vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của fall và cái đuôi en còn sót lại
- Fell dùng khi nào, fallen dùng khi nào
- Nghe fell và fallen trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với fell và fallen
- Lỗi người Việt hay mắc với fall
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của fall và cái đuôi en còn sót lại
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì ghi thêm.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | fall | /fɔːl/ (Anh: /fɔːl/) | Leaves fall in October. |
| Ngôi thứ ba số ít | falls | /fɔːlz/ | The price falls every year. |
| Quá khứ đơn (V2) | fell | /fel/ | He fell off his bike. |
| Quá khứ phân từ (V3) | fallen | /ˈfɔːlən/ | Sales have fallen again. |
| Hiện tại phân từ | falling | /ˈfɔːlɪŋ/ | It is falling apart. |
Bảng này có hai chuyện đáng nói. Chuyện thứ nhất là nguyên âm: fall và fallen giữ nguyên âm gốc, còn fell thì đổi hẳn sang một nguyên âm ngắn và cao hơn. Kiểu đổi nguyên âm giữa lòng từ để đánh dấu thì gọi là ablaut, và nó là cơ chế chia động từ cổ nhất của tiếng Anh, có từ trước cả khi đuôi ed ra đời.
Chuyện thứ hai là cái đuôi en trong fallen. Đây không phải một chữ ngẫu nhiên. Trong hệ thống động từ cũ của tiếng Anh, phân từ của các động từ mạnh luôn kết thúc bằng đuôi này, và tới giờ nó vẫn còn sống trong một loạt từ quen mặt: taken, given, eaten, seen, known, written, driven, ridden. Khi các động từ khác chuyển sang chia theo quy tắc với đuôi ed, cái đuôi en biến mất khỏi chúng. Vậy nên mỗi lần bạn thấy một phân từ kết thúc bằng en, bạn đang nhìn một mảnh sót lại của hệ thống cũ, và fallen là một trong số đó.
Điều này có ích thật sự khi nghe, chứ không chỉ để biết. Vì fallen dài hai âm tiết và có đuôi rõ ràng, nó là dạng duy nhất của fall mà tai bạn nhận ra được ngay. fell thì ngắn, tan nhanh và giống ba từ khác. Nghĩa là khi nghe, dạng phân từ lại dễ hơn dạng quá khứ đơn, ngược hẳn với cảm giác thông thường của người học.
Còn một chi tiết dễ gây rối mà sách ít nhắc: fell cũng là một động từ riêng, nghĩa là đốn cây, và động từ đó chia theo quy tắc thành felled. Vậy nên "They felled the old tree" là câu đúng và không liên quan gì tới quá khứ của fall. Bạn ít gặp nó trong hội thoại, nhưng gặp trong tin tức về rừng và xây dựng.
Ba động từ đáng đọc kèm, mỗi cái vì một lý do khác. Quá khứ của feel là bài quan trọng nhất trong ba bài, vì felt và fell chỉ cách nhau một âm /t/ mà âm đó rụng mất trước phụ âm. Quá khứ của take cũng có phân từ đuôi en, nhưng nguyên âm đổi tới hai lần nên taken không giống take như fallen giống fall. Quá khứ của eat thì gần fall nhất về cấu trúc: eaten cũng giữ nguyên âm gốc và cũng gắn thẳng đuôi en vào. Muốn ôn cả hệ thống thay vì một động từ thì bắt đầu từ bài ngữ pháp tiếng Anh.
Fell dùng khi nào, fallen dùng khi nào
Nguyên tắc gọn nhất: fell đứng một mình làm động từ chính, fallen không bao giờ đứng một mình mà luôn cần have, has, had hoặc be đứng trước. Đây là cùng một luật áp cho mọi động từ bất quy tắc, và với fall thì nó dễ áp vì hai dạng nhìn khác nhau rõ ràng.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| She fell off her bike on Tuesday. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc thời gian rõ |
| She has fallen off her bike on Tuesday. | Sai | Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã đóng |
| Prices have fallen since June. | Đúng | fallen đi sau have, hiệu ứng còn kéo tới hiện tại |
| Prices have fell since June. | Sai | Sau have phải là phân từ fallen |
| Did you fall on the stairs? | Đúng | Sau did là nguyên thể fall, không phải fell |
| The tree has fell across the road. | Sai | Sau has phải là fallen |
Phần thật sự gây rối với fall không phải fell với fallen, mà là fell với hai từ ngoài họ: felt và failed. Cả ba đều là quá khứ, cả ba đều ngắn, và tiếng Việt dịch chúng bằng ba chữ khác nhau nên trên giấy thì không lẫn, nhưng trong tai thì lẫn liên tục. Sáu dòng dưới đây tách chúng ra.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| I fell asleep during the film. | Tôi ngủ gật giữa phim, fell là quá khứ của fall |
| I felt sleepy during the film. | Tôi thấy buồn ngủ, felt là quá khứ của feel |
| The plan fell through. | Kế hoạch đổ bể, chưa kịp triển khai đã hỏng |
| The plan failed. | Kế hoạch có triển khai nhưng không đạt kết quả |
| He fell off the ladder. | Anh ấy rơi từ trên thang xuống |
| He fell over on the ice. | Anh ấy trượt ngã tại chỗ, không rơi từ đâu xuống |
Hai dòng cuối là cặp mà người Việt hay gộp làm một vì tiếng Việt chỉ có chữ ngã. fall off cần một chỗ cao để rơi xuống: off the bike, off the ladder, off a chair. fall over là đổ, là mất thăng bằng ngay tại chỗ đứng, dùng cho người trượt chân và cho cả đồ vật bị đổ. fall down thì nằm giữa hai cái, thiên về ngã xuống đất, và hay đi với stairs: "He fell down the stairs" là ngã lăn xuống cầu thang.
Còn khi nào chọn fell thay vì have fallen? Vẫn là luật cũ: có mốc thời gian đã đóng thì dùng fell. Không có mốc, và bạn đang nói về một thay đổi còn giữ nguyên tới bây giờ, thì dùng have fallen. Trong bản tin kinh tế bạn sẽ thấy cả hai nằm cạnh nhau: "Sales fell in the third quarter" là con số của một quý đã khép lại, còn "Sales have fallen for three quarters in a row" là tình trạng vẫn đang tiếp diễn.
Nghe fell và fallen trong câu nói thật
Đây là phần bảng chia động từ không chạm tới, và với fall thì nó chiếm gần hết độ khó. Trên giấy, fell là bốn chữ cái rõ ràng. Trong âm thanh, cả hai phụ âm hai đầu của nó đều không ổn định.
Chữ l cuối của fell tan thành một nguyên âm. Âm /l/ đứng cuối từ trong tiếng Anh không phát ra bằng đầu lưỡi chạm lợi như chữ l tiếng Việt, mà lùi về phía sau và biến thành một tiếng gần như /w/. "He fell down" ra thành "hi few down". Nếu bạn đang chờ nghe một tiếng l rõ để xác nhận đó là fell, bạn sẽ không bao giờ nghe thấy.
fell và fail chỉ khác nhau ở một nguyên âm. fell có nguyên âm đơn /e/, cắt gọn. fail có nguyên âm trượt /eɪ/, đi từ /e/ lên /ɪ/ trong cùng một âm tiết. Tiếng Việt có cả hai âm này nhưng không dùng chúng để phân biệt hai từ khác nghĩa, nên tai người Việt xếp cả hai vào chung một ô. Đây là nguồn của câu "She failed behind on the project", một câu sai mà nghe rất xuôi.
felt mất âm /t/ khi đứng trước phụ âm, và lúc đó nó biến thành fell. "I felt bad about it" ra thành "ai fel bad about it". "I felt terrible" ra thành "ai fel terrible". Hai câu này nghe giống hệt "I fell bad" và "I fell terrible", vốn là câu sai ngữ pháp, nhưng tai bạn không có cách nào phát hiện. Chỉ có nghĩa của cả câu mới cứu được bạn ở đây, và đó là lý do phải nghe hết câu rồi mới chép, không chép đuổi theo từng từ.
fell đứng trước nguyên âm thì chữ l nối sang từ sau. "fell off" ra thành "fe-loff", "fell out" ra thành "fe-lout", "fell over" ra thành "fe-lover". Trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ, nên "fell over" nghe như một từ duy nhất và người học tách sai chỗ.
fallen rút chữ e ở giữa, âm n thành một âm tiết. "fallen" trong lời nói thoải mái ra thành "fawl-n", hai âm tiết dính chặt. "I've fallen behind" ra thành "aiv fawln behind". Cái hay là fallen vẫn dài và vẫn dễ nhận ra hơn fell, nên khi nghe được nó thì bạn nắm chắc cả cấu trúc hoàn thành đi kèm.
have và has trước fallen gần như tàng hình. "Prices have fallen" trong lời nói thật là "prices uv fawln", và phần uv chỉ là một tiếng /v/ có nguyên âm mờ. Nghe hụt là chép ra "Prices fallen", một câu sai ngữ pháp mà tai bạn thấy hoàn toàn hợp lý vì fallen vẫn nghe rất rõ.
Bảng dưới gom những câu kiểu sẽ gặp khi nghe, âm chúng vang ra, và lỗi chép thường thấy. Cột giữa là âm đến tai bạn ngoài đời, không phải dạng phiên âm sách vở.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I fell asleep on the bus. | ai few-asleep on the bus | I feel asleep on the bus. |
| He fell off the ladder. | hi fe-loff the ladder | He fell of the ladder. |
| I felt awful that morning. | ai fel awful that morning | I fell awful that morning. |
| She fell behind on the reading. | shi few behind on the reading | She failed behind on the reading. |
| Prices have fallen since June. | prices uv fawln since June | Prices fallen since June. |
| The deal fell through last week. | the deal few through last week | The deal fail through last week. |
Cột thứ ba chia thành ba loại lỗi. Dòng một và dòng bốn là lỗi nguyên âm: /e/ bị nghe thành /iː/ hoặc thành /eɪ/, và vì chữ l đã tan mất nên nguyên âm là manh mối duy nhất còn lại. Dòng ba là lỗi phụ âm bị nuốt, và nó nguy hiểm nhất vì kết quả vẫn là một câu trông có nghĩa. Dòng năm là lỗi từ chức năng không trọng âm, cùng loại với việc nghe hụt has và is trong mọi câu khác.

Một buổi nghe chép chính tả trên WELE bày chuỗi đó ra rất rõ. Bạn nghe một câu, chép đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào từ sai. Khi từ bị gạch là fell mà bạn chép feel, thông tin bạn nhận về không phải là bạn chưa thuộc bảng chia, mà là tai bạn chưa tách được /e/ khỏi /iː/ ở vị trí không trọng âm. Đó là một chẩn đoán rất khác, và cách chữa cũng khác: nghe lại đúng câu đó vài lần, chú ý vào giữa từ chứ không phải cuối từ.
Với fall thì có thêm một thói quen đáng tập: nghe hết câu rồi mới quyết định giữa fell và felt. Vì hai từ này trùng nhau hoàn toàn về âm khi đứng trước phụ âm, không có cách nào phân biệt bằng tai ở mức từ. Cứu cánh duy nhất là nghĩa: sau fell thường là một nơi chốn hoặc một hướng, sau felt thường là một tính từ chỉ cảm giác. Chép đuổi theo từng từ thì bạn mất luôn manh mối đó.
Nếu bạn muốn hiểu vì sao chữ l và chữ t biến mất chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và fell thì xuất hiện dày trong mọi đoạn kể chuyện.
Cụm hay gặp với fell và fallen
fall sinh ra rất nhiều phrasal verb, và phần lớn trong số đó mang nghĩa bóng chứ không nói về chuyện ngã thật. Đây là mười ba cụm xuất hiện dày nhất, viết sẵn ở dạng quá khứ hoặc phân từ.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fall asleep | Ngủ thiếp đi | I fell asleep before the end of the film. |
| fall off | Rơi khỏi một chỗ cao, hoặc sụt giảm | He fell off the ladder and broke his wrist. |
| fall over | Ngã đổ tại chỗ | The lamp fell over in the wind. |
| fall down | Ngã xuống, đổ sập | She fell down the last three steps. |
| fall behind | Tụt lại phía sau, chậm tiến độ | We fell behind on the schedule in March. |
| fall through | Đổ bể, không thành | The deal fell through at the last minute. |
| fall apart | Rã ra từng mảnh, sụp đổ | The old chair has fallen apart. |
| fall out (with) | Cãi nhau rồi nghỉ chơi | They fell out with each other last year. |
| fall back on | Dựa vào phương án dự phòng | She fell back on her savings for a while. |
| fall for | Phải lòng, hoặc mắc lừa | He fell for the oldest trick in the book. |
| fall in love with | Yêu ai đó | They fell in love with the city right away. |
| fall short of | Không đạt tới mức đã đặt ra | The results fell short of what we promised. |
| fall into place | Mọi thứ khớp lại, xuôi hết | Once we found the bug, everything fell into place. |
Có một chi tiết về thời gian đáng để ý ở fall apart và fall behind. "The chair fell apart last week" đặt sự việc vào một mốc đã đóng, kiểu kể lại. "The chair has fallen apart" nói về tình trạng bây giờ, tức là cái ghế đang nằm rời ra trên sàn. Tương tự, "We fell behind in March" là một giai đoạn đã qua, còn "We have fallen behind" nghĩa là tới lúc này vẫn đang chậm, và câu thứ hai mới là câu khiến sếp bạn nhíu mày.
Cũng chú ý rằng fall for có hai nghĩa nằm ở hai đầu cảm xúc. "She fell for him" là phải lòng. "She fell for it" là mắc lừa. Người nghe phân biệt bằng tân ngữ: theo sau là người thì thường là nghĩa yêu, theo sau là it hoặc một danh từ chỉ mánh khóe thì là nghĩa mắc lừa.
Lỗi người Việt hay mắc với fall
falled và fallened. Đây là phản xạ thêm ed cho mọi động từ. fall không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có fell và fallen, không có falled, không có felled ở nghĩa ngã. Chữ felled có tồn tại nhưng nó là quá khứ của một động từ khác nghĩa là đốn cây.
Did you fell. Sau did thì động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you fall on the stairs?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa học kỹ rằng quá khứ của fall là fell và đang muốn dùng nó cho bằng được.
Dùng fell vào chỗ của felt. "I fell tired" và "I fell bad about it" là hai câu sai xuất hiện rất dày, và chúng sai vì felt mới là quá khứ của feel. Điều làm lỗi này dai dẳng là trong lời nói, hai câu đúng và sai phát ra giống hệt nhau, nên bạn không bao giờ tự nghe ra mình sai. Cách kiểm tra khi viết: sau fell là nơi chốn hoặc hướng, sau felt là tính từ chỉ cảm giác.
I have fell. Câu này sai chuẩn, và bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ người bản xứ trong lời nói thoải mái ở một số vùng. Có nghe thấy cũng không có nghĩa là bạn được viết như vậy. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, "I have fell" bị tính là sai. Chọn "I fell" nếu có mốc thời gian, hoặc "I have fallen" nếu đang nói về tình trạng còn kéo tới hiện tại.
Thêm down vào sau fell khi nói về con số. Tiếng Việt nói giá giảm xuống, nên nhiều người viết "The price fell down last month". Với con số, doanh thu, nhiệt độ, tiếng Anh dùng fell đứng một mình: "The price fell last month", "Temperatures fell overnight". Chữ down chỉ đi cùng khi thật sự có chuyện rơi xuống theo phương thẳng đứng.
Thiếu with trong fall in love with. "I fell in love her" là câu người học viết rất nhiều. Cấu trúc đầy đủ luôn có with khi có đối tượng: "I fell in love with her", "They fell in love with the city". Chỉ khi không nêu đối tượng thì mới dừng ở "They fell in love".
Bài tập nhanh
Tám câu, điền fall, falls, fell, fallen hoặc felt. Tự điền đủ các câu trước, phần đáp án bên dưới để lại cuối.
- I ______ asleep about ten minutes into the film.
- Sales have ______ for three quarters in a row.
- Did you ______ on the wet floor?
- She ______ terrible after hearing the news.
- By the time we arrived, the old wall had ______ down.
- The deal ______ through two days before signing.
- He ______ behind because nobody sent him the brief.
- Every autumn the leaves ______ within a couple of weeks.
Đáp án: 1. fell. 2. fallen. 3. fall. 4. felt. 5. fallen. 6. fell. 7. fell. 8. fall.
Câu 3 và câu 4 là hai câu nhiều người hụt. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về chuyện đã qua. Câu 4 cần felt vì terrible là tính từ chỉ cảm giác, và đây đúng là chỗ mà trong lời nói bạn sẽ không phân biệt được bằng tai. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng so sánh fell với felt ở phần trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của fall là gì?
Quá khứ đơn của fall là fell, quá khứ phân từ là fallen. fell đứng một mình làm động từ chính của câu, còn fallen luôn cần have, has, had hoặc be đứng trước.
Fell hay fallen, dùng cái nào?
Nhìn vào chỗ ngay trước nó, có trợ động từ hay không. Có have, has, had thì dùng fallen. Không có gì đứng trước thì dùng fell. "He fell off the bike" đúng, "He has fallen off the bike" đúng, "He has fell off the bike" sai.
Fell và felt khác nhau thế nào?
fell là quá khứ của fall nghĩa là ngã hoặc giảm. felt là quá khứ của feel nghĩa là cảm thấy. Trong lời nói, khi felt đứng trước phụ âm thì âm /t/ rụng mất và hai từ nghe giống hệt nhau, nên bạn phải dựa vào phần còn lại của câu: sau fell là nơi chốn hoặc hướng, sau felt là tính từ chỉ cảm giác.
Vì sao nghe fell hay nhầm thành fail?
Vì chữ l cuối của fell tan thành một nguyên âm chứ không phát ra thành tiếng l rõ, nên manh mối duy nhất còn lại là nguyên âm ở giữa. fell có nguyên âm đơn, fail có nguyên âm trượt, và tiếng Việt không dùng cặp này để phân biệt nghĩa nên tai xếp cả hai vào một ô.
Falled có phải một dạng của fall không?
Không. fall là động từ bất quy tắc, hai dạng quá khứ là fell và fallen. Có một từ felled trong tiếng Anh nhưng nó là quá khứ của động từ fell nghĩa là đốn cây, một từ hoàn toàn khác.
Luyện bao lâu thì nghe tách được fell với feel và felt?
Luật thì bạn nắm được sau một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn hụt ở đâu. Bài kiểm tra trình độ nghe để lại một mốc, và vài tuần nữa bạn dùng nó mà so.
Bảng dạng của fall bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện chữ l tan thành nguyên âm và chuyện felt mất âm /t/ đúng lúc bạn cần nó nhất, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình chép hụt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có fell, rồi xem trong ba từ feel, fail, felt thì từ nào hay kéo bạn đi lạc nhất.