Quá khứ của leave là left, nhưng left trong câu có tới bốn vai

The Wallaby19 phút đọc41 lượt xem
Quá khứ của leave là left, nhưng left trong câu có tới bốn vai
Trên trang này

Bạn nghe chép chính tả một đoạn hội thoại trong nhà. Người nói buông một câu, bạn chép thành "He let the door open", và phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "He left the door open". Vài câu sau, người nói nói "There are only two seats left", bạn chép "There are only two seats" và bỏ hẳn chữ cuối, vì tai bạn nghe nó như một tiếng thở ra chứ không phải một từ. Trả lời phần dễ trước: quá khứ đơn của leave là left, và quá khứ phân từ của leave cũng là left. Ngôi thứ ba số ít là leaves, dạng V-ing là leaving.

Cái khó của leave nằm ở chỗ khác hẳn các động từ bất quy tắc khác. Chữ left trong tiếng Anh làm tới bốn việc, và cả bốn đều viết y hệt nhau. Nó là quá khứ của leave nghĩa là rời đi, nó là quá khứ của leave nghĩa là để lại hoặc bỏ quên, nó là hướng bên trái, và nó là một tính từ nghĩa là còn lại. Cả bốn nghĩa đều thông dụng, nên khi nghe bạn phải quyết định rất nhanh mà không có manh mối nào trong bản thân từ. Chuyện thứ hai là âm: cụm phụ âm /ft/ ở cuối left rụng mất chữ t khi từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, và lúc đó left nghe gần như let.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của leave và vì sao chữ v biến thành chữ f, cách nhận ra left đang đóng vai nào trong câu, ranh giới giữa leave với let và giữa left Hanoi với left for Hanoi, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là left vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của leave và chuyện chữ v thành chữ f

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh gần như không khác ở động từ này.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)leave/liːv/I leave at seven.
Ngôi thứ ba số ítleaves/liːvz/She leaves before dawn.
Quá khứ đơn (V2)left/left/He left an hour ago.
Quá khứ phân từ (V3)left/left/They have left already.
Hiện tại phân từleaving/ˈliːvɪŋ/We are leaving now.

Từ leave sang left có tới ba thay đổi cùng lúc, và chúng không ngẫu nhiên. Nguyên âm dài /iː/ rút thành /e/ ngắn. Phụ âm cuối /v/ đổi thành /f/. Và một âm /t/ được thêm vào. Nhìn thì có vẻ lộn xộn, nhưng cả ba đều là hệ quả của một việc duy nhất.

Trong tiếng Anh cổ, một nhóm động từ gắn đuôi quá khứ thẳng vào thân từ mà không chèn nguyên âm nào ở giữa. Khi âm /t/ của đuôi ép sát vào âm /v/ của thân, hai âm này không hòa hợp được, vì /v/ rung dây thanh còn /t/ thì không. Cách giải quyết của tiếng nói luôn là làm cho hai âm giống nhau hơn, nên /v/ mất tiếng rung và thành /f/. Cùng lúc đó, nguyên âm dài bị ép ngắn lại vì phía sau nó giờ là một cụm hai phụ âm. Kết quả là left.

Cùng cơ chế đó sinh ra cả một họ động từ nhìn rất giống nhau: lose thành lost, feel thành felt, keep thành kept, sleep thành slept, deal thành dealt, mean thành meant, dream thành dreamt. Tất cả đều rút nguyên âm và kết thúc bằng /t/. Nếu bạn nhận ra một động từ nào đó thuộc nhóm này, bạn đoán được hình dạng quá khứ của nó khá chắc tay, đây là một trong số ít nhóm bất quy tắc thật sự có quy luật dùng được.

Còn một chuyện nên biết ngay từ đầu: leave cũng là danh từ, nghĩa là kỳ nghỉ phép. annual leave là phép năm, sick leave là nghỉ ốm, maternity leave là nghỉ thai sản, và "She is on leave this week" là câu bạn gặp mỗi tuần trong email công ty. Danh từ này không chia gì cả, nhưng nó khiến chữ leave xuất hiện trong những câu mà bạn đang chờ một động từ.

Có ba động từ nên đọc kèm, và mỗi cái vì một lý do riêng. Quá khứ của lose là bạn cùng nhóm gần nhất, cũng rút nguyên âm và cũng đổi phụ âm cuối để đón chữ t. Quá khứ của feel cho ra felt, một cụm phụ âm cuối rụng y hệt cách cụm của left rụng, nên hai bài này chữa cùng một tật nghe. Quá khứ của send thì cho ra sent, và trong lời nói "sent me" cũng mất chữ t đúng như "left me" mất chữ t. Bài ngữ pháp tiếng Anh sắp các thì và động từ vào đúng vị trí của chúng, cho lúc bạn ôn lại toàn bộ.

Left đang làm gì trong câu này

Nguyên tắc chia thì thì vẫn như mọi động từ khác: left đứng một mình là quá khứ đơn, left đi sau have, has, had hoặc be là phân từ. Nhưng với leave còn một bước nữa trước đó, là xác định chữ left trong câu có phải động từ hay không, vì rất nhiều khi nó không phải.

CâuĐúng hay saiVì sao
She left the office at six yesterday.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
She has left the office at six yesterday.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã đóng
They have left already.ĐúngPhân từ đi sau have, việc vừa xảy ra và còn giá trị
They have leave already.SaiSau have phải là phân từ left
Did you leave the window open?ĐúngSau did là nguyên thể leave, không phải left
The letter was left on your desk.ĐúngBị động, left là phân từ đi sau was

Phần gây rối riêng của leave nằm ở chỗ một chữ left phải gánh bốn công việc khác nhau, và tiếng Việt dùng bốn cụm hoàn toàn khác nhau cho chúng. Sáu dòng dưới đây tách chúng ra.

CâuNghĩa thật
He left the office at six.Anh ấy rời văn phòng lúc sáu giờ, left là động từ rời đi
He left his laptop at the office.Anh ấy để quên laptop ở văn phòng, left là động từ để lại
There are two seats left.Còn lại hai chỗ, left ở đây là tính từ chứ không phải động từ
Take the second street on the left.Rẽ vào con phố thứ hai bên trái, left là danh từ chỉ hướng
She left him alone.Cô ấy để anh ta yên, không làm phiền nữa
She let him go.Cô ấy cho phép anh ta đi, let là một động từ khác hẳn

Hai dòng đầu là cặp đáng nhớ nhất, vì cùng một động từ left mà hai nghĩa gần như ngược nhau về hướng chú ý: một bên nói về người đi, một bên nói về đồ ở lại. Cách phân biệt rất cơ học: nếu sau left là một địa điểm thì đó là nghĩa rời đi, còn nếu sau left là một đồ vật rồi mới tới địa điểm thì đó là nghĩa để lại. "He left the office" là rời đi. "He left his bag in the office" là để quên.

Dòng thứ ba đáng chú ý riêng vì đây là chỗ người học hay bỏ hẳn từ khi chép. Ở nghĩa còn lại, left luôn đứng sau danh từ và không mang trọng âm mạnh: two seats left, ten minutes left, nothing left, no time left. Nghe hụt chữ đó thì câu vẫn trôi nhưng mất sạch thông tin quan trọng nhất.

Còn khi nào chọn left thay vì have left? Vẫn là luật quen thuộc: có mốc thời gian đã đóng thì dùng left. Không mốc, và bạn đang nói về việc vừa xảy ra với hệ quả còn nguyên tới lúc này, thì dùng have left. "He left ten minutes ago" là kể lại. "He has left" là anh ấy không còn ở đây, đừng đi tìm.

Nghe left trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không chạm tới, và với leave thì nó quyết định phần lớn. Trên giấy, left và let khác nhau rõ ràng một chữ cái. Trong âm thanh, khoảng cách đó mỏng tới mức gần như không tồn tại ở một số vị trí.

Cụm /ft/ ở cuối left rụng chữ t khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "left me a note" ra thành "lef me a note", "left the room" ra thành "lef the room", "left Da Nang" ra thành "lef Da Nang". Chữ left co lại còn "lef", và cái phần vừa mất chính là phần duy nhất phân biệt nó với dạng hiện tại trong nhiều ngữ cảnh.

Trước nguyên âm thì chữ t sống lại và nối thẳng sang từ sau. "left it" ra thành "lef-tit", "left early" ra thành "lef-turly", "left out" ra thành "lef-tout". Trong âm thanh không có khoảng trắng, nên người học tách sai chỗ và chép ra một từ không tồn tại.

left và let cách nhau đúng một tiếng /f/ rất nhẹ. Khi cụm /ft/ rụng chữ t, cái còn lại là "lef", và tiếng /f/ cuối đó rất khẽ, nhất là khi từ sau bắt đầu bằng một phụ âm khác. "He left the door open" và câu sai "He let the door open" phát ra gần như trùng nhau. Đây là nguồn của một lỗi rất dai ở người Việt, vì cả leave lẫn let đều dịch được thành để.

leave và left khác nhau ở nguyên âm nhiều hơn ở phụ âm. leave có nguyên âm dài căng và kết thúc bằng /v/ mềm, thứ vốn đã khó nghe. left có nguyên âm ngắn và cụm phụ âm hay rụng. Khi cả hai đứng trước một phụ âm, thứ còn phân biệt được chỉ là độ dài của nguyên âm, đúng như tình huống của cặp meet và met.

Phần 've trước left tan gần hết. "I've left my keys inside" trong lời nói thật là "aiv lef my keys inside", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chữ I. Nghe hụt là chép thành "I left my keys inside". Hai câu này khác nhau ở chỗ quan trọng: câu có 've nói rằng chìa khóa vẫn đang kẹt trong đó ngay lúc này, câu không có 've chỉ là kể lại một chuyện đã qua.

left ở nghĩa còn lại nằm ở cuối câu và không có trọng âm. "We have ten minutes left" ra thành "wi hav ten minits lef", và chữ cuối gần như chỉ là một hơi thở. Bỏ mất nó thì câu thành "We have ten minutes", vẫn đúng ngữ pháp, vẫn có nghĩa, nhưng đã nói một chuyện khác.

Dưới đây là các câu đúng kiểu xuất hiện trong bài nghe, kèm âm thực tế và lỗi chép phổ biến. Cột giữa viết theo âm nghe được, không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
He left the door open.hi lef the door openHe let the door open.
I've left my keys inside.aiv lef my keys insideI left my keys inside.
We left early to beat the traffic.wi lef-turly tuh beat the trafficWe leave early to beat the traffic.
There are only two seats left.ther onli two seats lefThere are only two seats.
She left him a note on the table.shi lef-tim a note on the tableShe lifted a note on the table.
They left out the last question.they lef-tout the last questionThey left the last question.

Cột thứ ba chia thành ba loại lỗi khác nhau. Dòng một và dòng năm là lỗi cụm phụ âm: chữ t hoặc rụng hẳn hoặc trôi sang từ sau, nên ranh giới giữa các từ bị đặt sai chỗ. Dòng hai và dòng ba là lỗi tín hiệu thì, khi một tiếng /v/ mỏng hoặc một nguyên âm ngắn quyết định cả câu. Dòng bốn là loại lỗi riêng của leave: từ bị mất không phải động từ mà là chữ left làm tính từ, và mất nó thì câu vẫn trôi chảy trong khi nghĩa đã đổi.

Minh họa đỉnh sóng âm cuối câu mờ đi gần thành đường thẳng, ví von cho chữ left bị nghe hụt ở cuối câu
Chữ left ở nghĩa còn lại luôn nằm cuối câu và không mang trọng âm, nên nó là chỗ dễ mất nhất.

Trong lúc nghe chép chính tả trên WELE, bạn thấy chuỗi này lặp lại ở từng câu. Bạn nghe một câu, chép đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào chỗ sai. Với leave thì chỗ bị gạch thường không phải một từ bị chép sai mà là một từ bị thiếu hẳn, đúng chữ left ở cuối câu. Thông tin bạn nhận về rất cụ thể: tai bạn bỏ qua các từ không mang trọng âm ở cuối câu, và đó là một tật nghe chứ không phải một lỗ hổng ngữ pháp.

Chỗ sửa mới là chỗ trí nhớ thật sự hình thành. Đọc xong bảng bốn nghĩa của left ở trên, mười phút sau bạn vẫn nhớ có bốn nghĩa, nhưng tai bạn không thay đổi gì. Chép hụt chữ left ở cuối một câu rồi nghe lại đúng chỗ đó thì lần sau, khi câu chạy tới cuối, bạn có thói quen chờ thêm một nhịp. Với leave thì thói quen chờ thêm một nhịp ấy đáng giá hơn mọi mẹo ghi nhớ.

Nếu bạn muốn hiểu vì sao chữ t biến mất chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và left thì xuất hiện dày đặc trong mọi đoạn kể chuyện đi lại và công việc.

Cụm hay gặp với leave và left

leave có vài phrasal verb thật sự thông dụng, nhưng phần lớn những gì bạn nghe hằng ngày lại là collocation, tức là leave đi với một danh từ cố định. Bảng dưới trộn cả hai loại, và mọi ví dụ viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt.

CụmNghĩaVí dụ
leave outBỏ sót, để lọt ra ngoàiThey left out the last two names.
leave behindBỏ lại phía sauHe left his old job behind without regret.
leave offDừng ở chỗ nào đóWe left off at chapter four.
leave aloneĐể yên, không đụng vàoShe asked them to leave her alone.
leave asideGác sang một bên đãLeaving aside the cost, the plan works.
leave a messageĐể lại lời nhắnI left a message with the receptionist.
leave a noteĐể lại mảnh giấyShe left a note on the fridge door.
leave forLên đường đi tới đâuThey left for Hanoi at dawn.
leave schoolHọc xong hoặc bỏ họcHe left school at sixteen.
leave it to meĐể đó tôi loShe left it to me and went home.
leave room forChừa chỗ choThe design left room for two more buttons.
nothing leftKhông còn gìThere was nothing left in the fridge.
on leaveĐang nghỉ phépHe has been on leave since Monday.

Cặp cần phân biệt kỹ nhất là leave và leave for, vì thiếu một chữ là câu quay ngược một trăm tám mươi độ. "They left Hanoi" nghĩa là họ rời Hà Nội, đang đi khỏi đó. "They left for Hanoi" nghĩa là họ lên đường đi tới Hà Nội, tức là Hà Nội mới là đích. Trong hội thoại thật, chữ for lại là một từ chức năng không trọng âm và hay bị rút thành một tiếng mờ, nên đây vừa là bẫy ngữ pháp vừa là bẫy nghe.

Dòng cuối bảng dùng leave ở dạng danh từ. Trong email công ty bạn sẽ gặp on leave, annual leave, sick leave và maternity leave gần như mỗi tuần. Chú ý rằng danh từ này không có dạng số nhiều thông dụng, nên viết "two leaves" để chỉ hai kỳ nghỉ là sai, chữ leaves ở đó lại thành số nhiều của leaf.

Lỗi người Việt hay mắc với leave

leaved. Đây là phản xạ thêm ed cho mọi động từ. leave không bao giờ chia theo quy tắc, cả V2 lẫn V3 đều là left. Chữ leaved không tồn tại, và chữ leaves nếu đứng làm động từ thì chỉ là hiện tại đơn ngôi thứ ba.

Did you left. Sau did thì động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you leave the window open?" mới đúng. Lỗi này xuất hiện đúng lúc bạn vừa nhớ kỹ rằng quá khứ của leave là left.

Dùng leave vào chỗ của let. Tiếng Việt dùng chữ để cho cả hai, nên "He left me go" và "She left him do it" xuất hiện rất nhiều. Hai động từ này khác nhau về cấu trúc chứ không chỉ về nghĩa: let đi với động từ nguyên thể không to, còn leave đi với danh từ hoặc với tính từ. "He let me go" đúng, "He left the door open" đúng, và bạn không hoán đổi được hai câu đó.

Viết I left to Hanoi. Đây là dịch thẳng từ tôi đi Hà Nội. Tiếng Anh có hai đường và không đường nào dùng to: "I left Hanoi" nghĩa là rời khỏi Hà Nội, "I left for Hanoi" nghĩa là lên đường tới Hà Nội. Chọn nhầm một trong hai là kể ngược chiều đi.

I have left my phone yesterday. Hiện tại hoàn thành không đi với một mốc quá khứ đã khép lại. Có yesterday thì dùng "I left my phone at home yesterday". Nếu muốn nói rằng ngay lúc này điện thoại đang không ở bên bạn thì bỏ mốc đi và viết "I have left my phone at home".

Bỏ mất chữ left ở nghĩa còn lại. Người học hay viết "There are only two seats" trong khi ý là chỉ còn hai ghế trống. Câu thiếu chữ left vẫn đúng ngữ pháp nhưng chỉ nói rằng có hai ghế, không nói rằng số còn lại chỉ có ngần ấy. Nhóm cụm này rất dày trong hội thoại: ten minutes left, three days left, nothing left, no money left.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền leave, leaves, left hoặc leaving. Có câu chữ left không phải động từ, hãy để ý. Làm hết rồi mới nhìn đáp án.

  1. She ______ the office ten minutes before the storm hit.
  2. Did you ______ the back door unlocked?
  3. We have only twenty minutes ______ before the call.
  4. He ______ for Hue every Friday afternoon.
  5. They have ______ already, the room is empty.
  6. I am ______ at six whether the report is ready or not.
  7. The keys were ______ on the kitchen counter.
  8. By the time I got back, someone had ______ a note for me.

Đáp án: 1. left. 2. leave. 3. left. 4. leaves. 5. left. 6. leaving. 7. left. 8. left.

Câu 3 và câu 4 là hai câu nhiều người hụt. Câu 3 không cần động từ nào cả, chữ left ở đó là tính từ nghĩa là còn lại, và nhiều người điền leaving vì thấy chỗ trống nằm giữa câu. Câu 4 có every Friday nên là thói quen ở hiện tại, chủ ngữ he kéo theo đuôi s thành leaves. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng bốn nghĩa của left ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của leave là gì?

Quá khứ đơn của leave là left, và quá khứ phân từ cũng là left. Hai dạng viết y hệt nhau, nên cách phân biệt là nhìn xem trước nó có have, has, had hay be không.

Left có mấy nghĩa?

Bốn nghĩa thông dụng và tất cả viết giống nhau. left là quá khứ của leave nghĩa rời đi, là quá khứ của leave nghĩa để lại, là hướng bên trái, và là tính từ nghĩa còn lại. Chỉ có ngữ cảnh mới quyết định, bản thân từ không cho manh mối nào.

Left Hanoi và left for Hanoi khác nhau ra sao?

Ngược chiều nhau. "They left Hanoi" nghĩa là họ rời khỏi Hà Nội. "They left for Hanoi" nghĩa là họ lên đường đi tới Hà Nội. Chữ for nhỏ nhưng đổi hẳn hướng đi, và trong lời nói nó là một từ không trọng âm nên rất dễ nghe hụt.

Leave và let khác nhau thế nào?

let nghĩa là cho phép và đi kèm động từ nguyên thể không to, kiểu "let me go". leave nghĩa là rời đi hoặc để lại và đi kèm danh từ, kiểu "leave the door open". Hai câu "He let me go" và "He left me alone" đều đúng nhưng nói hai chuyện khác nhau.

Leaved có phải một dạng của leave không?

Không. leave là động từ bất quy tắc thuộc nhóm rút nguyên âm và thêm âm /t/, cùng họ với lose thành lost, feel thành felt, keep thành kept. Không có leaved trong tiếng Anh chuẩn.

Làm sao để không nghe hụt chữ left ở cuối câu?

Tập thói quen nghe hết câu rồi mới chép, vì chữ left ở nghĩa còn lại luôn nằm ở cuối và không mang trọng âm. Cách đo tiến bộ thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm số chỗ hụt ở cuối câu. Trước khi luyện, làm bài kiểm tra trình độ nghe một lượt, rồi vài tuần sau đo lại.

Bảng dạng của leave chỉ có hai chữ để nhớ, left và left, và bạn học xong trong mười giây. Phần thật sự tốn thời gian là dạy cho tai nhận ra chữ left ấy đang đóng vai nào, và nhận ra nó ngay cả khi chữ t đã rụng mất. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có left, rồi đếm xem trong số chỗ sai, bao nhiêu chỗ là chép nhầm và bao nhiêu chỗ là chép thiếu hẳn.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.