Quá khứ của go: went hay gone, và nghe ra chúng trong câu nói thật

The Wallaby17 phút đọc62 lượt xem
Quá khứ của go: went hay gone, và nghe ra chúng trong câu nói thật
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại ngắn. Người nói buông ra một câu, bạn chép lại thành "I want to the store", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ đầu tiên. Câu thật là "I went to the store". Hoặc bạn viết "goed" trong một bài tập rồi bị gạch, hoặc nghe thấy "gone" và không biết xếp nó vào đâu. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của go là went, còn quá khứ phân từ của go là gone. Dạng V-ing là going, ngôi thứ ba số ít là goes.

Phần vừa rồi là phần dễ, và trang nào viết về chủ đề này cũng có. Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, went và gone không thay nhau được: went đứng một mình, gone thì luôn cần một trợ động từ đứng trước. Thứ hai, trong lời nói thật cả hai đều bị bóp lại tới mức khó nhận ra. "He went back" nghe ra gần như "he wem-back". "She's gone" và "she's going" chỉ khác nhau ở một âm cuối mà người nói thường nuốt mất.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của go, vì sao went trông chẳng có chữ nào chung với go, khi nào dùng went khi nào dùng gone, cặp have gone với have been mà sách hay giải thích qua loa, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của go, và vì sao went lạc loài

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phần phiên âm đi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì có ghi kèm bên cạnh.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)go/ɡoʊ/ (Anh: /ɡəʊ/)I go to bed early.
Ngôi thứ ba số ítgoes/ɡoʊz/She goes by bus.
Quá khứ đơn (V2)went/went/I went home late.
Quá khứ phân từ (V3)gone/ɡɔːn/ (Anh: /ɡɒn/)He has gone out.
Hiện tại phân từgoing/ˈɡoʊɪŋ/We are going now.

Nhìn bảng trên có một dòng không khớp với phần còn lại. go, goes, gone, going đều giữ chữ g và nguyên âm gốc. went thì không giữ lại chữ nào của go, kể cả chữ cái đầu. Đó không phải lỗi in ấn, và cũng không có mẹo ghi nhớ nào dựa trên mặt chữ cứu được bạn ở đây.

Lý do là went vốn không phải quá khứ của go. Nó là quá khứ của một động từ khác, wend, nghĩa là đi theo một lối nào đó, ngày nay chỉ còn sống trong cụm "to wend one's way". Vào khoảng thế kỷ 15, dạng quá khứ của wend lấn dần sang chỗ của go rồi ở lại luôn, còn wend thì tự chia lại theo quy tắc thành wended.

Hiện tượng một động từ mượn dạng quá khứ từ một động từ khác gọi là suppletion. Tiếng Anh chỉ có vài ca như vậy, và go là ca nổi tiếng nhất bên cạnh be với am, is, are, was, were. Hệ quả thực tế cho người học rất thẳng thắn: không có quy tắc nào trong hình dạng của go dự đoán được went. Bạn không suy ra được, bạn chỉ nhớ được, và cách nhớ chắc nhất là gặp lại nó trong câu đủ nhiều lần cho tới khi nó thành phản xạ.

Tin tốt là go nằm trong nhóm động từ xuất hiện dày nhất trong tiếng Anh nói, nên bạn không thiếu cơ hội gặp lại. Chỉ trong một tập podcast mười phút, went và gone thường xuất hiện vài lần. Vài động từ bất quy tắc khác cũng đông đúc như vậy và mỗi cái có kiểu bẫy riêng khi nghe: quá khứ của come gài bẫy ở chỗ came và come viết gần giống nhau, quá khứ của get có hai dạng phân từ tùy giọng Anh hay Mỹ, còn quá khứ của take thì took và taken nghe rất khác nhau nhưng lại hay bị dùng lẫn khi viết. Bạn ôn lại toàn bộ hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ các thì và động từ được xếp đúng vị trí.

Went dùng khi nào, gone dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: went đứng một mình, gone không bao giờ đứng một mình. went là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. gone là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc trong một cách dùng khác là be đứng trước.

CâuĐúng hay saiVì sao
I went to Da Nang last summer.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
I have gone to Da Nang last summer.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
She has gone to the bank.Đúnggone đi sau has
She gone to the bank.Saigone thiếu trợ động từ
He has went out.SaiSau has phải là phân từ gone
Did you go to the meeting?ĐúngSau did là động từ nguyên thể, không phải went

Phần thật sự gây rối không phải went với gone, mà là have gone với have been. Hai cấu trúc này đều nói về chuyện đã đi đâu đó, nhưng chúng nói hai điều khác hẳn nhau, và tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ "đã đi".

have gone to somewhere nghĩa là đi rồi và chưa về, người đó hiện không có mặt ở đây. have been to somewhere nghĩa là từng tới đó, đã về rồi, đây là chuyện kinh nghiệm. Sáu cặp dưới đây làm rõ khoảng cách đó.

CâuNghĩa thật
She has gone to Hanoi.Cô ấy đang ở Hà Nội hoặc đang trên đường, chưa về
She has been to Hanoi.Cô ấy từng ra Hà Nội, và hiện đã về
My parents have gone to the market.Bố mẹ đang ở chợ, đừng gọi về nhà
My parents have been to the market.Bố mẹ đi chợ về rồi, đồ đã ở trong bếp
Nam has gone to the bank.Nam đang ở ngân hàng
Nam has been to the bank.Nam ra ngân hàng xong rồi, biên lai đây

Có một mẹo kiểm tra rất nhanh cho ngôi thứ nhất. Nếu bạn đang ngồi nói chuyện với ai đó, bạn gần như không bao giờ nói "I have gone to Japan", vì nếu bạn đã gone thì bạn không có mặt ở đây để kể. Câu đúng là "I have been to Japan". Ngôi thứ nhất số nhiều cũng vậy: "We have been to that restaurant twice" mới là câu người ta nói.

Thêm hai tình huống hay gặp. Với quá khứ hoàn thành, gone giữ nguyên vai trò phân từ: "By the time I arrived, she had gone." Với chủ ngữ là vật, gone thường mang nghĩa mất hẳn: "The train has gone" nghĩa là tàu chạy mất rồi, không phải tàu đang đi đâu đó.

Còn khi nào chọn went thay vì have gone? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last week, in 2019, two hours ago. Có mốc là dùng went. Không mốc, và bạn đang nói về kinh nghiệm hoặc kết quả còn kéo tới hiện tại, thì dùng have been hoặc have gone tùy nghĩa.

Nghe went và gone trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có nghe ra được went hay không. Trên giấy, went là bốn chữ cái rất rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, chữ t cuối của nó gần như không tồn tại.

went đứng trước phụ âm: mất luôn âm /t/. Trong "went back", âm /t/ bị nuốt và âm /n/ còn bị kéo về phía /b/ thành một âm gần như /m/, câu vang ra là "wem-back". Trong "went there", âm /t/ tan hẳn vào âm /ð/ phía sau, chỉ còn "wen-there". Trong "went home", bạn nghe "wen-home".

went đứng trước to: hai âm /t/ nhập làm một. "went to school" không có hai lần bật lưỡi, nó ra thành "wen-tuh school", đôi khi gọn tới mức nghe như "wenna school". Đây chính là chỗ went và want đụng nhau, vì "want to" cũng rút thành "wanna".

went đứng trước nguyên âm: âm /t/ biến thành một cú chạm lưỡi. "went out" trong giọng Mỹ ra thành một khối liền, gần như "wen-nout". Người học tách chữ ra thì mất dấu, vì trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ.

gone với going: chênh nhau đúng một âm tiết không trọng âm. gone là một âm tiết, nguyên âm dài về phía sau khoang miệng. going là hai âm tiết, và trong lời nói thoải mái, đuôi -ing thường rút thành -in, ra "goin". Khi câu chạy nhanh, khoảng cách giữa "he's gone" và "he's goin" mỏng đi rất nhiều.

gonna không bao giờ là went. gonna là dạng rút của going to và luôn chỉ tương lai. Nhưng âm mở đầu /ɡə/ của nó nghe rất giống gone với người mới, nên "I'm gonna call her" hay bị chép thành "I'm gone to call her".

have và has trước gone gần như tàng hình. "They have gone" trong lời nói thật là "they've gone", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "they gone", một câu sai ngữ pháp mà tai bạn thì thấy hoàn toàn hợp lý.

Bảng dưới gồm câu mẫu, âm thực tế của nó, và kiểu chép sai thường thấy. Cột giữa là câu như nó vang ngoài đời, không phải bản phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I went to bed around eleven.ai wen-tuh bed...I want to bed around eleven.
He went back to the office.hi wem-back...He when back to the office.
We went there twice last month.wi wen-there twice...We were there twice last month.
She's gone home already.shiz gon home alreadyShe's going home already.
They've all gone out.they-v ol gon outThey all gone out.
I'm gonna go get it.am gonna go gedditI'm gone to go get it.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi không hề ngẫu nhiên. want thay went là lỗi nguyên âm: cụm phụ âm cuối bị nuốt ở cả hai từ, nên nguyên âm là manh mối duy nhất còn lại, mà nguyên âm của went nằm phía trước khoang miệng như trong bed, còn của want nằm phía sau. going thay gone là lỗi âm tiết. they gone thay they've gone là lỗi từ chức năng không trọng âm.

Minh họa một âm nhỏ biến mất khỏi dải sóng âm khi nghe câu tiếng Anh nói nhanh
Chữ t cuối của went là chỗ đầu tiên biến mất khi câu chạy nhanh.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Câu nào cũng được chép lại nguyên trạng sau khi nghe, rồi phần chấm soi vào đúng từ lệch. Khi từ bị gạch là went mà bạn chép want, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt được cụm phụ âm nhưng bỏ mất nguyên âm. Câu đó được nghe lại, và lần này bạn có chỗ để chú ý.

Giây phút bạn nhìn ra chỗ mình chép sai cũng là giây phút trí nhớ hình thành. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết went là quá khứ của go, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép sai một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Đó là lý do một trang giải thích ngữ pháp nên kết thúc bằng việc nghe, không phải bằng việc đọc lại.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng went. Chỗ luyện trên giọng thật là podcast trong thư viện, và bài nào cũng có transcript để đối chiếu.

Cụm hay gặp với went và gone

go là động từ đẻ ra rất nhiều cụm, và trong hội thoại thật bạn gặp các cụm này nhiều hơn gặp go đứng một mình. Mười ba dòng dưới là những cụm xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt.

CụmNghĩaVí dụ
go throughTrải qua, hoặc xem kỹ từ đầu tới cuốiWe went through the contract line by line.
go onTiếp tục, hoặc đang diễn raThe meeting went on for two hours.
go offReo lên, nổ, hoặc thức ăn bị hỏngMy alarm went off at five.
go outRa ngoài, hoặc đèn lửa tắtThe lights went out during the storm.
go overXem lại, ôn lạiShe went over the slides one more time.
go aheadCứ tự nhiên, cứ tiến hànhThey went ahead without us.
go backQuay lạiI went back to check the door.
go downGiảm, hoặc hệ thống sậpThe site went down for about an hour.
go upTăng lênPrices went up again this month.
go wrongHỏng, trục trặcSomething has gone wrong with the printer.
go missingMất, biến đâu mấtMy keys have gone missing.
go for itCứ làm đi, thử điHe went for it and got the job.
here we goBắt đầu nào, đây rồiHere we go, the file is uploading.

Có một chi tiết đáng để ý ở hai dòng gone wrong và gone missing. Cùng một cụm, đổi dạng là đổi cảm giác về thời gian. "Something went wrong on Monday" đặt sự việc vào một mốc đã đóng trong quá khứ, kiểu kể lại. "Something has gone wrong" nói về tình trạng bây giờ: nó đang hỏng, và bạn cần xử lý. Tương tự, "She went missing on Tuesday" là bản tin, còn "She has gone missing" là tiếng chuông báo động lúc này.

Vài cụm khác cũng đổi sắc thái theo cách đó. "The lights went out" là kể một sự cố. "The lights have gone out" là bạn đang ngồi trong bóng tối. Khi nghe, dấu hiệu để phân biệt lại chính là phần have hoặc has bị rút gọn ở phía trước, tức là đúng cái phần dễ mất nhất trong câu nói nhanh.

Lỗi người Việt hay mắc với go

goed và wented. Đây là phản xạ quy tắc hoá: cứ quá khứ là thêm -ed. go không bao giờ chia theo quy tắc, và went cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có went, không có goed, không có wented, không có goned.

I have went. Câu này sai chuẩn, và điều đáng nói là bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ người bản xứ, nhất là trong một số vùng ở Mỹ. Nghe thấy là một chuyện, dùng được lại là chuyện khác. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, "I have went" bị tính là sai. Chọn "I went" nếu có mốc thời gian, hoặc "I have gone" nếu đang nói về việc chưa quay lại.

went to + V-ing. Nhiều người viết "I went to swimming" vì ghép nhầm hai cấu trúc. Tiếng Anh có hai đường riêng: go + V-ing cho các hoạt động, và go to + danh từ chỉ nơi chốn. Vậy là "I went swimming" hoặc "I went to the pool", không trộn lẫn. Cùng nhóm còn có went shopping, went fishing, went running, went hiking.

be gone với have gone. Hai cấu trúc này đều tồn tại nhưng khác nghĩa. "The money is gone" dùng gone gần như một tính từ, nghĩa là tiền không còn nữa. "He has gone" là thì hoàn thành, nghĩa là anh ấy đã đi. Câu "He is gone" cũng có, nhưng nó mang sắc thái nặng hơn: anh ấy không còn ở đây nữa, đôi khi là vĩnh viễn. Chọn nhầm ở đây không sai ngữ pháp, nó chỉ khiến câu của bạn mang một cảm xúc bạn không định nói.

have gone dùng thay have been. Đây là lỗi phổ biến nhất trong cả nhóm. "I have gone to Korea twice" là câu người học viết khi muốn khoe kinh nghiệm, nhưng nó nói rằng bạn đang ở Hàn Quốc. Câu cần dùng là "I have been to Korea twice".

Did you went. Khi did đã gánh nghĩa quá khứ thì động từ theo sau không giữ dạng quá khứ nữa. "Did you go to the meeting?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của go là went, và nhớ quá kỹ.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền go, went, gone hoặc been. Hãy làm trọn bộ trước đã, phần dò đáp án ở dưới để lại sau.

  1. Yesterday I ______ to the dentist.
  2. She has ______ to the office, she will be back at five.
  3. Have you ever ______ to Singapore?
  4. Did you ______ to the meeting this morning?
  5. By the time we arrived, the train had ______.
  6. My alarm ______ off in the middle of the class.
  7. Something has ______ wrong with the printer.
  8. We ______ through the report twice before sending it.

Đáp án: 1. went. 2. gone. 3. been. 4. go. 5. gone. 6. went. 7. gone. 8. went.

Câu 3 và câu 4 mới là chỗ đáng dừng. Câu 3 hỏi về kinh nghiệm nên phải là been, nếu điền gone thì câu thành ra hỏi người kia có đang ở Singapore không. Câu 4 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể. Nếu bạn sai hai câu này thì phần trên của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của go là gì?

Quá khứ đơn của go là went, quá khứ phân từ là gone. Hai dạng này không thay nhau được: went làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn gone luôn đi sau have, has, had hoặc be.

Gone hay went, dùng cái nào?

Kiểm tra xem có trợ động từ đứng trước nó không. Có have, has, had thì dùng gone. Không có gì đứng trước thì dùng went. "I went out" đúng, "I have gone out" đúng, "I have went out" sai, "I gone out" sai.

Have been hay have gone?

have been to nghĩa là từng tới đó và đã về, dùng khi kể kinh nghiệm. have gone to nghĩa là đi rồi và chưa về, người đó hiện không ở đây. Khi nói về chính mình trong lúc đang trò chuyện, gần như luôn là have been.

Goed có phải một dạng của go không?

Không. go là động từ bất quy tắc, và nó còn bất quy tắc theo kiểu đặc biệt vì went vốn là quá khứ của một động từ khác. Không có goed trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào.

Vì sao nghe went hay nhầm thành want?

Vì cụm phụ âm cuối của cả hai đều bị nuốt trong câu nói nhanh, nên nguyên âm là manh mối duy nhất. Cả "went to" và "want to" đều rút thành một khối hai âm tiết nghe rất giống nhau. Cách sửa không phải học lại quy tắc mà là nghe lại nhiều lần đúng cặp đó cho tới khi tai tách được hai nguyên âm.

Học went và gone bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Phần quy tắc chỉ tốn của bạn một buổi. Phần tai không có mốc chung, nó tùy nền nghe của bạn, và cách kiểm tra thực tế là chép vài đoạn hội thoại rồi soi lại chỗ hụt. Điểm xuất phát của bạn nằm ở bài kiểm tra trình độ nghe, để lần đo sau có chỗ đối chiếu.

Bảng dạng của go bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện went bị mất chữ t và gone chỉ chênh going một âm tiết, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có went hoặc gone, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.