Quá khứ của cast là cast, và tám nghĩa nằm chung trong bốn chữ cái

The Wallaby19 phút đọc219 lượt xem
Quá khứ của cast là cast, và tám nghĩa nằm chung trong bốn chữ cái
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn nói về một bộ phim. Người nói buông một câu, bạn chép lại thành "The director cost her in the lead role", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ ba. Câu thật là "The director cast her in the lead role". Bạn chọn cost vì nó là từ bạn quen hơn, và vì trong âm thanh thì cast với cost chỉ chênh nhau một nguyên âm ngắn nằm giữa hai phụ âm bị bóp. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của cast là cast, và quá khứ phân từ cũng là cast. Không có casted trong tiếng Anh chuẩn.

Phần khó của cast không nằm ở bảng chia. Bảng chia của nó là bảng dễ nhất trong cả nhóm động từ bất quy tắc vì mọi dạng đều giống nhau. Phần khó nằm ở chỗ cast là một trong những động từ chở nhiều nghĩa nhất tiếng Anh: ném, thả lưới, chọn diễn viên, bỏ phiếu, gieo nghi ngờ, đổ khuôn kim loại, hắt bóng, bó bột. Tám nghĩa đó dùng chung một chữ, và ngữ cảnh là thứ duy nhất tách chúng ra. Cộng thêm chỗ khó thứ hai: cast, cost, caught và cased đều là những khối phụ âm ngắn nghe rất giống nhau khi câu chạy nhanh.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của cast và họ hàng không đổi dạng của nó, bản đồ nghĩa để bạn chọn đúng nghĩa trong ngữ cảnh, phần nghe với cụm cast, cost và caught đứng cạnh nhau, các cụm cố định đi kèm, và các lỗi lặp lại nhiều nhất khi người Việt dùng từ này.

Bảng dạng của cast, và họ động từ không thêm đuôi

Năm dạng, và ba trong số đó là cùng một chuỗi bốn chữ cái. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)cast/kæst/ (Anh: /kɑːst/)They cast the net at dawn.
Ngôi thứ ba số ítcasts/kæsts/The tree casts a long shadow.
Quá khứ đơn (V2)cast/kæst/She cast her vote early.
Quá khứ phân từ (V3)cast/kæst/He has been cast as the villain.
Hiện tại phân từcasting/ˈkæstɪŋ/They are casting the new season.

cast thuộc nhóm động từ không đổi dạng, cùng chỗ với put, cut, hit, let, set, shut, cost, hurt, burst, split, spread, quit và read. Điểm chung của cả nhóm nhìn thấy được ngay ở mặt chữ: hầu hết đã kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. Tiếng Anh tránh chồng thêm một /t/ lên một từ đã đóng bằng /t/, nên thay vì casted thì nó để nguyên và giao phần thông tin về thì cho ngữ cảnh.

cast còn là động từ gốc của một họ từ ghép khá đông. broadcast, forecast, overcast, recast, typecast, miscast đều là cast có thêm tiền tố, và tất cả đều thừa hưởng đúng cách chia đó, tức là không đổi gì. Đây là một quy luật bạn dùng lại được ở chỗ khác: understand chia theo stand, overtake chia theo take, misunderstand chia theo stand, oversleep chia theo sleep. Khi gặp một động từ ghép lạ, nhìn phần đuôi và chia theo động từ nằm ở đó.

Có một chi tiết lịch sử ngắn đáng biết vì nó buộc các nghĩa của cast lại với nhau. cast vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ với nghĩa ném, quăng. Từ nghĩa ném đó mọc ra gần hết phần còn lại: ném lưới ra nước thành thả lưới, ném lá phiếu vào thùng thành bỏ phiếu, ném kim loại nóng chảy vào khuôn thành đúc, đổ bóng ra mặt đất thành hắt bóng. Ngay cả nghĩa chọn diễn viên cũng bắt đầu từ ý phân vai bằng cách quăng người vào chỗ. Biết trục chung là ném thì bảy nghĩa còn lại không còn rời rạc nữa.

Ba họ hàng gần của cast đáng xem cùng lúc vì mỗi cái gài bẫy một kiểu: quá khứ của broadcast là cast có tiền tố, và ở đó cuộc tranh cãi broadcast với broadcasted mới là phần chính; quá khứ của forecast cũng cùng họ nhưng bẫy nằm ở chỗ nó luôn đi kèm số liệu đọc rất nhanh; còn quá khứ của cost là từ dễ nhầm nhất với cast khi nghe, vì hai từ chỉ khác nhau một nguyên âm. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống, bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và các nhóm động từ vào đúng chỗ của chúng.

Tám nghĩa của cast, và cách chọn đúng nghĩa trong ngữ cảnh

Nguyên tắc gọn nhất cho một động từ không đổi dạng: thì của câu nằm ở từ đứng trước cast, còn nghĩa của câu nằm ở danh từ đứng sau cast. Hai thứ đó đọc ở hai chỗ khác nhau, và người học hay chỉ nhìn một chỗ.

CâuĐúng hay saiVì sao
She cast her vote before nine.ĐúngQuá khứ đơn, cast đứng một mình
She casted her vote before nine.SaiKhông có dạng casted trong tiếng Anh chuẩn
He has been cast as the father.ĐúngPhân từ sau been, câu bị động
He has been casted as the father.SaiCùng lỗi thêm đuôi, chỉ khác chỗ đứng
Did they cast him in that film?ĐúngSau did là nguyên thể, và nguyên thể trùng V2
The statue was cast in bronze in 1890.ĐúngNghĩa đúc kim loại, bị động, có mốc quá khứ

Bảng trên xử lý xong phần ngữ pháp, và phần ngữ pháp của cast chỉ có bấy nhiêu. Việc còn lại nặng hơn: cùng một chữ cast, đổi danh từ đứng sau là đổi hẳn nghĩa. Bảng dưới xếp sáu cặp thường gặp nhất.

CâuNghĩa thật
They cast the net into the river.Họ quăng lưới xuống sông, nghĩa gốc là ném
They cast her as the mother.Họ chọn cô ấy vào vai người mẹ, nghĩa điện ảnh
She cast her vote in the first hour.Cô ấy bỏ phiếu, cast đi với vote thành cụm cố định
The report cast doubt on the numbers.Bản báo cáo gieo nghi ngờ lên các con số, nghĩa trừu tượng
The bell was cast in 1712.Quả chuông được đúc, kim loại nóng chảy rót vào khuôn
The tower cast a shadow over the yard.Tòa tháp hắt bóng xuống sân, không có ai ném gì cả

Thêm hai nghĩa nữa nằm ở danh từ chứ không ở động từ, và chúng xuất hiện rất dày. "The cast" là toàn bộ dàn diễn viên của một vở hoặc một phim, luôn đi với the và thường theo sau là of: "the cast of the show". "A cast" trong bệnh viện là bó bột: "He had a cast on his left arm for six weeks". Hai nghĩa danh từ này bạn gặp nhiều hơn nhiều so với nghĩa đúc kim loại, và chúng không đòi bạn nhớ gì về chia động từ.

Còn một cách dùng nữa hay làm người học khựng lại: cast an eye over và cast your mind back. "Cast an eye over this before I send it" nghĩa là liếc qua giúp tôi cái này. "Cast your mind back to last March" nghĩa là nhớ lại hồi tháng Ba. Cả hai đều giữ hình ảnh ném: bạn ném ánh mắt lên trang giấy, bạn ném ý nghĩ ngược về quá khứ.

Nghe cast trong câu nói thật, cạnh cost và caught

Trên giấy, cast là bốn chữ cái không thể nhầm. Trong câu nói ở tốc độ thật, nó là một khối phụ âm ngắn nằm giữa hai từ khác, và nó có ít nhất ba từ hàng xóm sẵn sàng chen vào chỗ của nó.

Cụm /st/ cuối rụng âm /t/ trước phụ âm. "cast doubt" ra thành "cas' doubt". "cast light on it" ra thành "cas' light on it". Khi âm /t/ đi mất thì cast và casts nghe gần như nhau, vì cụm /sts/ ở casts cũng bị giản lược y hệt.

Trước nguyên âm thì /t/ sống lại và nối sang từ sau. "cast a vote" ra thành "cas-ta vote", một khối liền không có khoảng nghỉ. "cast an eye" ra thành "cas-tan eye". Người học tách chữ theo mắt nên cắt sai chỗ và mất luôn mạo từ a.

cast với cost chỉ chênh nhau nguyên âm, và nguyên âm đó rất ngắn. cast dùng nguyên âm phía trước khoang miệng như trong cat. cost dùng nguyên âm tròn môi phía sau như trong dog. Khi hai phụ âm hai bên đều bị bóp, nguyên âm ngắn ở giữa là manh mối duy nhất, và nó chỉ kéo dài vài phần trăm giây.

cast với caught nhập nhằng trong giọng Anh. Giọng Anh đọc cast với nguyên âm dài về phía sau, nên nó xích lại gần caught hơn nhiều so với giọng Mỹ. Câu "They cast him" và "They caught him" trong một giọng Anh nói nhanh là hai câu rất dễ chép lẫn, dù nghĩa cách nhau rất xa.

casting rút đuôi -ing thành -in. "They are casting now" ra thành "they're castin now". Khi phần are cũng co lại thành một tiếng /r/ dính vào chủ ngữ thì cả cụm chỉ còn hai âm tiết, và bạn dễ chép nhầm thành quá khứ đơn.

was và been trước cast gần như tàng hình. "It was cast in bronze" ở tốc độ thật là "it wuz cas' in bronze". "It has been cast" gần như "it-s bin cas'". Nghe hụt phần đó là bạn mất dấu hiệu bị động, rồi chép ra một câu chủ động nghĩa ngược hẳn.

Trong bảng sau, mỗi câu xuất hiện ba lần: lúc viết ra, lúc vang lên, và lúc bị chép trượt. Những gì cột giữa ghi là thứ vang tới tai, chứ không phải phiên âm sách vở.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The director cast her in the lead role.the director cas' ter in the lead roleThe director cost her in the lead role.
The report cast doubt on the figures.the report cas' doubt on the figuresThe report cost doubt on the figures.
She cast an eye over the draft.she cas-tan eye over the draftShe cast a nigh over the draft.
He has been cast as the villain.hiz bin cas' az the villainHe was casted as the villain.
They cast the net further out.they cas' the net further outThey caught the net further out.
The whole cast came on stage.the hole cas' came on stageThe whole cost came on stage.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi chia làm ba loại rõ rệt. Dòng một, dòng hai và dòng sáu là lỗi nguyên âm: hai phụ âm bao quanh đều bị bóp nên tai bạn chỉ còn nguyên âm để bám, mà nguyên âm của cast nằm trước còn của cost nằm sau trong khoang miệng. Dòng ba là lỗi biên giới từ: âm /t/ nối sang mạo từ an nên bạn cắt nhầm chỗ. Dòng bốn là lỗi từ chức năng cộng phản xạ thêm -ed. Dòng năm là lỗi cả cụm phụ âm, và nó chỉ xảy ra với giọng Anh. Mỗi loại cần một cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào quan trọng hơn việc chép đúng một câu.

Minh họa hai dải sóng âm gần giống hệt nhau, chỉ khác một đoạn rất ngắn ở giữa
Cast và cost chỉ khác nhau đúng mẩu nguyên âm ngắn nằm giữa hai phụ âm.

Khi bạn ngồi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này thôi nằm trên lý thuyết. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và với cast thì từ bị gạch thường không phải một từ bạn chưa biết. Nó là cost, một từ bạn thuộc lòng, đứng ở chỗ đáng lẽ là cast. Thông tin bạn nhận được lúc đó rất cụ thể: tai bạn bắt đúng khung phụ âm nhưng đoán sai nguyên âm, và nó đoán về phía từ nào bạn quen hơn.

Vòng sửa sau đó ngắn và rất khác với việc học lại nghĩa. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này chỉ chú ý vào một mẩu âm ngắn nằm giữa /k/ và /s/. Sau vài chục lần như vậy, tai bạn tự dựng được một mốc phân biệt, và lần gặp sau bạn không cần suy luận từ ngữ cảnh nữa. Nội dung phỏng vấn điện ảnh và nội dung bầu cử là hai loại chứa cast dày nhất, nên chúng đáng chọn khi bạn muốn luyện riêng từ này.

Muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải do bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Thư viện podcast là chỗ thử trên câu thật, và transcript đi kèm để bạn đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với cast

cast gần như không sinh ra phrasal verb đời thường. cast off có tồn tại nhưng chỉ dùng trong hàng hải và trong đan len, cast out thì cổ và mang màu tôn giáo. Thứ cast sinh ra rất nhiều là collocation, tức là các cụm cố định gắn với một danh từ nhất định, và chính danh từ đó quyết định nghĩa. Mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
cast a voteBỏ phiếuNearly two thirds cast a vote before noon.
cast doubt onGieo nghi ngờ lên điều gìThe audit cast doubt on last year's figures.
cast light onLàm sáng tỏ một chuyệnThe letters cast light on how the deal started.
cast a shadow overPhủ bóng lên, làm u ámThe scandal cast a shadow over the whole season.
cast someone asChọn ai vào vai gìThey cast a newcomer as the lead.
be cast in a roleĐược giao một vaiShe was cast in a role she had never played.
cast a netQuăng lưới, hoặc nghĩa bóng là tìm rộng raWe cast a wider net and found two candidates.
cast an eye overLiếc qua, xem lướtHe cast an eye over the contract at the door.
cast your mind backNhớ lại chuyện cũCast your mind back to the first meeting.
cast in bronzeĐúc bằng đồngThe statue was cast in bronze a century ago.
cast ironGang, hoặc nghĩa bóng là chắc như đinh đóng cộtShe had a cast iron alibi for that evening.
the cast ofDàn diễn viên củaThe cast of the play met an hour early.
in a castBó bộtHis arm was in a cast for six weeks.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng cast iron. Khi viết rời thành hai chữ và đứng trước danh từ, nó thường mang nghĩa bóng: a cast iron guarantee là một bảo đảm không thể lung lay. Khi viết liền hoặc nói về vật, cast iron là gang thật, chất liệu của chảo và của lan can cũ. Nghĩa bóng ở đây bắt nguồn thẳng từ chất liệu: gang cứng, đặc, không uốn được.

Thêm một chi tiết về thì mà bảng không nói hết. "The report cast doubt on the figures" đặt sự việc vào một thời điểm đã đóng, kiểu tường thuật. "The report has cast doubt on the figures" nói về trạng thái bây giờ: nghi ngờ đó vẫn đang treo lơ lửng và chưa ai gỡ. Vì cast không đổi dạng, dấu hiệu duy nhất để phân biệt là chữ has đứng phía trước, tức là đúng cái phần dễ mất nhất trong câu nói nhanh.

Lỗi người Việt hay mắc với cast

casted. Đây là lỗi số một, và nó đến từ phản xạ thêm -ed cho mọi động từ. cast không bao giờ chia theo quy tắc. Bạn sẽ thấy casted xuất hiện lác đác trên mạng, thường trong ngữ cảnh chọn diễn viên, nhưng nó chưa được chấp nhận trong văn viết chuẩn và bị tính là sai trong bài thi. Chỉ có cast.

Did they casted. Sau did, động từ về nguyên thể, mà nguyên thể của cast cũng là cast. "Did they cast him in that film?" hoàn toàn đúng và trông y hệt câu bạn nghi ngờ. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang cố nhớ rằng cast là động từ bất quy tắc, và nhớ quá kỹ.

Nhầm cast với cost khi viết. Đây không chỉ là lỗi nghe, nó theo bạn sang cả lúc viết vì hai từ chia giống nhau và mặt chữ chỉ khác một nguyên âm. "The film cost a lot" nói về tiền. "The film cast a lot of unknown actors" nói về diễn viên. Đọc lại câu và hỏi danh từ đứng sau là tiền hay là người, câu trả lời chọn từ giúp bạn.

Dùng cast cho việc ném thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, ném một quả bóng là throw, không phải cast. cast với nghĩa ném vật lý chỉ còn sống trong vài ngữ cảnh cố định: thả lưới, thả cần câu, và trong văn viết trang trọng hoặc cổ. "He cast the ball to his teammate" nghe rất lạ, câu tự nhiên là "He threw the ball".

Quên rằng the cast là danh từ số ít về hình thức. "The cast is ready" và "The cast are ready" đều gặp được, nhưng chúng theo hai chuẩn khác nhau. Tiếng Anh Mỹ thường coi đây là một khối và dùng is. Tiếng Anh Anh hay coi đây là nhiều người và dùng are. Chọn một chuẩn rồi giữ nhất quán trong cùng một văn bản.

Ghép nhầm giới từ sau cast. Là cast doubt on chứ không phải cast doubt to. Là cast light on chứ không phải cast light to. Là cast a shadow over hoặc on, không phải cast a shadow to. Các giới từ này cố định và học riêng theo từng cụm sẽ nhanh hơn là cố tìm một quy tắc chung, vì không có quy tắc chung nào ở đây.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền cast, casts hoặc casting. Tự làm đủ các câu đã, đáp án bên dưới xem sau.

  1. The committee ______ doubt on the report two weeks ago.
  2. She has been ______ as the older sister.
  3. The tall building ______ a shadow over the market every afternoon.
  4. Did the studio ______ anyone from the original film?
  5. They are ______ the new season right now.
  6. The bronze bell was ______ in the eighteenth century.
  7. Nearly everyone had ______ a vote before lunch.
  8. Could you ______ an eye over this email before I send it?

Đáp án: 1. cast. 2. cast. 3. casts. 4. cast. 5. casting. 6. cast. 7. cast. 8. cast.

Có hai câu đáng nhìn lại, là câu 3 và câu 4. Câu 3 là hiện tại đơn với chủ ngữ số ít và có every afternoon, nên phải có s; nếu bạn điền cast thì bạn đang đọc câu bằng cái tai đã quen với chuyện cụm /sts/ bị nuốt trong lời nói. Câu 4 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và nguyên thể trùng với dạng quá khứ, nên đáp án đúng trông giống hệt cái bạn đang nghi là sai. Nếu bạn sai hai câu này thì phần trên của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của cast là gì?

Quá khứ đơn của cast là cast, quá khứ phân từ cũng là cast. Ba dạng viết giống hệt nhau, nên thì của câu được đọc từ trợ động từ đứng trước chứ không đọc từ bản thân động từ.

Casted có đúng không?

Không. cast là động từ không đổi dạng và không nhận đuôi -ed. Bạn sẽ bắt gặp casted trong vài bài viết về tuyển diễn viên trên mạng, nhưng các từ điển lớn không công nhận nó và trong bài thi nó bị tính sai. Viết cast ở cả ba dạng.

Cast và cost khác nhau chỗ nào?

Khác nghĩa hoàn toàn và chỉ giống nhau ở chỗ cùng không đổi dạng. cost nói về giá tiền hoặc cái giá phải trả. cast nói về ném, thả, bỏ phiếu, chọn vai, đúc, hắt bóng. Khi nghe, phân biệt bằng nguyên âm ở giữa; khi viết, phân biệt bằng danh từ đứng sau.

The cast nghĩa là gì trong phim?

the cast là toàn bộ dàn diễn viên của một phim, một vở kịch hoặc một chương trình. Nó luôn đi với the và hay theo sau là of: the cast of the show. Đây là nghĩa danh từ, không liên quan gì tới việc chia động từ.

Vì sao nghe cast hay bị mất chữ t cuối?

Vì cụm phụ âm /st/ đứng cuối từ và đứng trước một phụ âm khác thì gần như luôn rụng âm /t/. "cast doubt" ra thành "cas' doubt". Đây là quy luật chung của tiếng Anh nói, và nó cũng làm cast với casts nghe gần như nhau.

Học cast bao lâu thì nghe tách được với cost?

Phần luật thì bạn nắm trong mười phút vì ba dạng giống nhau. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và thứ bạn cần luyện là một nguyên âm rất ngắn nằm giữa hai phụ âm bị bóp. Một lượt kiểm tra trình độ nghe lúc này đóng vai trò mốc so sánh cho vài tuần tới.

Bảng dạng của cast bạn đọc xong trong mười giây vì ba dòng viết giống nhau, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một nguyên âm ngắn quyết định câu nói về diễn viên hay nói về tiền, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy mình đã chọn từ quen thay vì từ đúng. Chọn một đoạn phỏng vấn ngắn và thử nghe chép chính tả vài câu có cast, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó đơn giản nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.