Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau

The Wallaby18 phút đọc496 lượt xem
Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện. Người nói buông ra một câu bảy từ, bạn chép thành "I turn the page by accident", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "I tore the page by accident". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của tear là tore, còn quá khứ phân từ của tear là torn. Dạng V-ing là tearing, ngôi thứ ba số ít là tears.

Nhưng tear là động từ có hai lớp khó chồng lên nhau, và đó là lý do trang này dài hơn một bảng chia. Lớp thứ nhất nằm ở mặt chữ: cùng bốn chữ cái t-e-a-r, đọc là /ter/ thì nghĩa là xé, đọc là /tɪr/ thì nghĩa là nước mắt. Hai từ khác hẳn nhau, chia khác nhau, và chỉ có ngữ cảnh mới cứu được bạn. Lớp thứ hai nằm ở tai: torn và turn chỉ chênh nhau đúng một nguyên âm, mà nguyên âm đó lại là nguyên âm người Việt hay trộn nhất.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của tear và ba động từ đi cùng khuôn với nó, khi nào tore khi nào torn, mảng nghĩa mà torn mang khi nó thôi làm động từ và thành cảm xúc, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là tore, torn cùng hai chữ tear vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của tear, và hai chữ tear đọc khác nhau

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)tear/ter/ (Anh: /teər/)Do not tear the label.
Ngôi thứ ba số íttears/terz/Wet paper tears easily.
Quá khứ đơn (V2)tore/tɔːr/ (Anh: /tɔː/)I tore the receipt.
Quá khứ phân từ (V3)torn/tɔːrn/ (Anh: /tɔːn/)The bag has torn.
Hiện tại phân từtearing/ˈterɪŋ/She is tearing the box open.

Trước khi nói tới quá khứ, phải xử lý cái bẫy nằm ngay ở dạng nguyên thể. Trong tiếng Anh có hai từ viết giống hệt nhau là tear, và chúng không họ hàng gì với nhau. Từ thứ nhất là động từ xé, đọc /ter/, vần với bear và với chữ air. Từ thứ hai là danh từ nước mắt, đọc /tɪr/, vần với beer và với chữ ear. Hiện tượng này gọi là từ đồng tự dị âm, tiếng Anh không nhiều, và tear là ca hay bị hỏi nhất.

Hệ quả rất thực tế. Câu "She burst into tears" có tears đọc /tɪrz/ vì đó là nước mắt. Câu "This fabric tears easily" có tears đọc /terz/ vì đó là động từ xé. Cùng năm chữ cái, hai âm khác nhau, và không có mẹo chính tả nào báo trước cho bạn. Chỉ ngữ cảnh quyết định, nên khi đọc thành tiếng bạn phải hiểu câu trước rồi mới phát âm được.

Quay lại phần bất quy tắc. tear đi theo một khuôn rất gọn: nguyên âm /er/ ở dạng nguyên thể đổi thành /ɔːr/ ở quá khứ đơn, rồi thêm đuôi -n cho phân từ. Cùng khuôn đó có wear thành wore rồi worn, swear thành swore rồi sworn, bear thành bore rồi borne. Bốn động từ này chia y hệt nhau, học một cái là được cả bốn, và đây là một trong số ít nhóm bất quy tắc mà quy luật rõ tới mức bạn suy ra được.

Có một chi tiết nhỏ đáng nhớ ở dạng phân từ. Với tear, wear và swear, phân từ chỉ có một dạng duy nhất. Riêng bear thì tách đôi: borne dùng cho nghĩa mang, chịu đựng, còn born dùng cho nghĩa sinh ra. Nếu bạn học cả nhóm cùng lúc thì chỉ cần đánh dấu chỗ lệch đó, phần còn lại chạy theo đúng một công thức.

Ba động từ cùng khuôn đều đáng đọc kèm và mỗi cái gài bẫy ở một chỗ khác: quá khứ của wear có wore trùng âm với war nên bị chép nhầm rất nhiều, quá khứ của swear mang hai nghĩa xa nhau là chửi thề và tuyên thệ nên cùng một câu đọc ra hai hướng, còn quá khứ của bear là ca duy nhất trong nhóm có hai dạng phân từ phải phân biệt. Nếu bạn ôn cả hệ thống chứ không riêng một động từ, hãy mở bài ngữ pháp tiếng Anh trước.

Tore dùng khi nào, torn dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: tore đứng một mình, torn không bao giờ đứng một mình. tore là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính. torn là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc một dạng của be đứng trước khi câu ở thể bị động, hoặc nó chuyển hẳn sang làm tính từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
I tore my jeans on the fence.ĐúngQuá khứ đơn, động từ chính đứng một mình
I torn my jeans on the fence.Saitorn thiếu trợ động từ đứng trước
The envelope was torn open.ĐúngBị động, phân từ đi sau was
The envelope was tore open.SaiSau was phải là phân từ torn
He has torn a muscle before.ĐúngPhân từ đi sau has, kinh nghiệm còn liên quan tới hiện tại
Did you tore the page out?SaiSau did là nguyên thể tear, không phải tore

Phần thật sự đáng học của tear không nằm ở bảng đúng sai đó, mà ở chỗ torn có một đời sống thứ hai. Khi torn thôi làm động từ và thành tính từ, nó không còn nói về giấy rách nữa, nó nói về một người đang mắc kẹt giữa hai lựa chọn. Sáu cặp dưới đây tách rõ các lớp nghĩa của tear mà từ điển thường gộp chung.

CụmNghĩa thật
I tore the letter.Tôi xé lá thư, hành động vật lý đã xong
I am torn about the offer.Tôi đang phân vân, không dứt khoát được, không liên quan gì tới xé
The country is torn by conflict.Đất nước bị chia rẽ, nghĩa bóng nhưng nặng
He tore out of the room.Anh ấy lao ra khỏi phòng, tear ở đây nghĩa là chạy rất nhanh
Her eyes teared up.Mắt cô ấy rưng rưng, đây là tear nước mắt và nó chia có quy tắc
He tore up the contract.Anh ấy xé nát hợp đồng, tear xé và có tân ngữ

Dòng thứ năm là dòng đáng dừng lại lâu nhất, vì nó phá vỡ mọi thứ bạn vừa học ở trên. Khi tear mang nghĩa nước mắt và biến thành động từ trong cụm tear up, nó là động từ có quy tắc: quá khứ là teared, không phải tore. "Her eyes teared up when she read it" là câu chuẩn. Còn "He tore up the letter" thì dùng tore vì đó là tear xé. Cùng hai chữ tear up, hai cách chia, và cách duy nhất để chọn đúng là biết chủ ngữ đang làm gì.

Thêm một điểm hay bị bỏ qua. torn về sau đứng trước danh từ như một tính từ bình thường: a torn page, torn jeans, a torn ligament. Không ai nói a tore page. Khi bạn thấy một từ đứng ngay trước danh từ và mô tả danh từ đó, dạng cần dùng luôn là phân từ.

Còn khi nào chọn tore thay vì have torn? Khi câu có mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last week, on Monday, two years ago. Có mốc thì dùng tore. Không mốc, và bạn đang nói về một tình trạng còn kéo tới bây giờ, thì dùng have torn: "I have torn this jacket twice already" nghĩa là cái áo đó hiện vẫn đang rách.

Nghe tore và torn trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng câu hay không. Trên giấy tore và torn rất rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, cả hai đều nằm ngay cạnh những từ khác đã có sẵn trong đầu bạn, và tai sẽ chọn từ nào quen hơn.

torn đụng thẳng vào turn. Đây là cặp trượt nhiều nhất của tear. torn là /tɔːrn/, nguyên âm tròn môi, lưỡi lùi về sau. turn là /tɜːrn/, nguyên âm ở giữa khoang miệng, môi không tròn. Người Việt thường đọc cả hai thành một âm chung gần với ơn, nên khi nghe cũng không tách được. "The page is torn" và "the page is turned" là hai câu khác hẳn nhau về nghĩa mà tai chưa luyện thì thấy như một.

tore đụng vào tour và vào door. tore là /tɔːr/, cùng vần với more và door. tour là /tʊr/, nguyên âm ngắn và cao hơn hẳn. Khi câu chạy nhanh, "I tore my ticket" rất dễ bị chép thành "I tour my ticket" bởi vì tour là từ người học gặp nhiều hơn.

tore trước nguyên âm thì dính liền và âm r nối sang. "tore it open" không có ba khoảng trắng, nó ra thành một khối "tor-rit open". "tore up" thành "tor-rup". Người học tách chữ ra để nghe thì mất dấu, vì trong âm thanh không có ranh giới từ.

torn trước phụ âm thì âm n bị kéo theo phụ âm sau. "torn pages" nghe gần như "torm pages", vì /n/ bị hút về vị trí môi của /p/. "torn between" thì âm /n/ và âm /b/ nhập vào nhau, ra "torm-bitween".

Giọng Anh bỏ hẳn âm r, giọng Mỹ giữ. Trong giọng Anh chuẩn, tore là /tɔː/ nghe như chữ taw, và torn là /tɔːn/. Nếu bạn quen nghe giọng Mỹ rồi chuyển sang một podcast Anh, tore sẽ nghe trống hơn hẳn so với những gì bạn nhớ.

tear nước mắt và tear xé phân biệt bằng đúng một nguyên âm. /tɪr/ và /ter/. Câu "he tears up easily" có thể là anh ấy dễ khóc hoặc anh ấy hay xé đồ, và người bản xứ dựa vào nguyên âm để biết, chứ không dựa vào ngữ pháp.

Trong bảng sau, mỗi câu xuất hiện ba lần: lúc viết ra, lúc vang lên, và lúc bị chép trượt. Những gì cột giữa ghi là thứ vang tới tai, chứ không phải phiên âm sách vở.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I tore my shirt on the gate.ai tor-mai shirt on the geitI tour my shirt on the gate.
The last page is torn.the las peij iz tornThe last page is turned.
She tore it open right there.shi tor-rit oupen rai-thereShe toured it open right there.
He tore up the whole draft.hi tor-rup the houl draftHe tore of the whole draft.
I am torn between the two.am torm-bitween the tuI am turn between the two.
Her eyes teared up on stage.her aiz tird up on steijHer eyes tired up on stage.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi không hề ngẫu nhiên, chúng chia thành ba loại. Loại thứ nhất là lỗi nguyên âm thuần: tore thành tour, torn thành turn, teared thành tired. Loại thứ hai là lỗi ranh giới từ: tore up bị nghe thành tore of vì âm r nối sang làm mất mốc chia từ. Loại thứ ba là lỗi ngữ pháp kéo theo lỗi nghe: chép torn thành turned vì tai đã quyết định đó là một động từ có quy tắc rồi mới nghe tiếp.

Minh họa hai dải sóng âm gần giống nhau tượng trưng cho cặp torn và turn khi nghe
torn và turn chỉ chênh nhau một nguyên âm, và đó là nguyên âm người Việt hay trộn nhất.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy vòng sửa lỗi này chạy từng bước. Nghe câu xong, chép nguyên trạng, để phần chấm soi vào từ lệch. Khi từ bị gạch là torn mà bạn chép turned, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng phụ âm đầu và phụ âm cuối, nhưng nguyên âm ở giữa thì trượt. Đó là một lỗi rất khác với lỗi không biết tear là động từ bất quy tắc.

Sau đó bạn nghe lại đúng câu đó, lần này biết cần chú ý vào đâu. Vài lần như vậy trên các câu khác nhau, cái nguyên âm /ɔːr/ bắt đầu tách ra khỏi /ɜːr/ trong đầu bạn, và bạn thôi phải đoán. Trí nhớ hình thành ở đúng giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở giây phút bạn đọc xong một quy tắc.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm này dính vào nhau chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu, không riêng tore. Câu thật thì lấy từ thư viện podcast, mỗi bài có transcript cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với tore và torn

tear đẻ ra một loạt cụm động từ mà nghĩa trải rất rộng, từ xé giấy tới phá nhà tới chạy như bay. Mười ba dòng bên dưới gom những cụm hay gặp nhất, và đều để ở dạng quá khứ hoặc phân từ cho bạn quen mặt.

CụmNghĩaVí dụ
tear upXé nát thành nhiều mảnhShe tore up the invoice in front of him.
tear downPhá dỡ một công trìnhThey tore down the old market last year.
tear offGiật rời một phần raHe tore off the receipt and handed it over.
tear openXé toạc ra để mởI tore open the package on the doorstep.
tear apartLàm tan nát, chia rẽThe argument tore the team apart.
tear intoMắng xối xả, hoặc lao vào ănThe manager tore into us about the delay.
tear awayDứt ra khỏi cái gì đó hấp dẫnI could not tear myself away from the screen.
tear outXé rời khỏi tập, hoặc lao điShe tore a page out of her notebook.
tear atCào, giật liên tục vào cái gìThe wind tore at the tent all night.
be torn betweenPhân vân giữa hai lựa chọnI was torn between staying and leaving.
tear a muscleRách cơ, chấn thương thể thaoHe has torn a muscle in his shoulder.
tear to shredsXé vụn, hoặc chê tơi tảThe reviewers tore his argument to shreds.
wear and tearHao mòn do dùng lâu ngàyThe deposit covers normal wear and tear.

Hai dòng tear down và tear up hay bị dùng lẫn, và khoảng cách giữa chúng khá xa. tear down luôn gắn với công trình đứng thẳng: nhà, tường, tượng, và nghĩa bóng là hạ bệ ai đó. tear up gắn với vật mỏng, phẳng, có thể xé bằng tay: giấy tờ, hợp đồng, vé. "They tore down the building" và "they tore up the contract" không thay chỗ cho nhau được.

Dòng cuối, wear and tear, là một cụm cố định và nó dùng dạng nguyên thể chứ không bao giờ chia. Bạn gặp nó trong hợp đồng thuê nhà, hợp đồng bảo hiểm, điều khoản bảo hành. Nghĩa của nó là mức hao mòn bình thường mà chủ nhà hoặc bên bảo hiểm chấp nhận, khác hẳn với hỏng do bất cẩn.

Lỗi người Việt hay mắc với tear

teared cho nghĩa xé. Tay bạn thêm -ed theo phản xạ, như với mọi động từ. Với nghĩa xé, tear không bao giờ chia theo quy tắc: chỉ có tore và torn. Chỗ khiến lỗi này dai dẳng là teared có thật trong tiếng Anh, nhưng chỉ dành cho tear nước mắt trong cụm tear up. "I teared the paper" sai, "my eyes teared up" đúng.

Did you tore. Một câu chỉ cần một dấu quá khứ, did chính là dấu đó, nên động từ phía sau không đổi hình. "Did you tear the page out?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của tear là tore, và nhớ quá kỹ.

I have tore. Câu này sai chuẩn, và bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ một số người bản xứ trong lời nói thoải mái, giống như have went. Nghe thấy là một chuyện, dùng được lại là chuyện khác. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, sau have phải là torn.

Đọc sai chữ tear khi đọc thành tiếng. Rất nhiều người đọc "tears rolled down her face" với âm /terz/, ra thành một câu nói về xé rách. Quy tắc để tự kiểm tra rất gọn: nếu tear là danh từ và đi với eyes, cry, roll down thì đọc /tɪr/. Nếu nó là động từ có tân ngữ là giấy, vải, cơ thì đọc /ter/.

Đặt tân ngữ sai chỗ trong cụm động từ. Với tear up, tear off, tear down, nếu tân ngữ là đại từ thì nó phải chen vào giữa: "I tore it up", không phải "I tore up it". Nếu tân ngữ là danh từ thường thì đặt đâu cũng được: "I tore up the letter" và "I tore the letter up" đều chuẩn.

Dùng torn khi câu cần tore. Nhiều người viết "The wind torn the flag" vì thấy torn quen mắt hơn. Trong câu đó không có have, has, had hay be nào cả, nên động từ chính phải là quá khứ đơn: "The wind tore the flag". Cứ nhìn xem phía trước có gì đứng làm trợ động từ không, không có thì dùng tore.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền tear, tore, torn hoặc teared. Mở đáp án ở cuối sau khi đã hoàn thành cả bài.

  1. Yesterday I ______ my jacket on a nail.
  2. The page has been ______ out of the book.
  3. Did you ______ up the old receipts?
  4. She was ______ between two job offers.
  5. His eyes ______ up when he heard the news.
  6. They ______ down the factory three years ago.
  7. I have never ______ a muscle before.
  8. The wind ______ at the roof for hours.

Đáp án: 1. tore. 2. torn. 3. tear. 4. torn. 5. teared. 6. tore. 7. torn. 8. tore.

Câu 3 cùng câu 5 xứng đáng được xem kỹ hơn. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể tear, dù cả câu nói về chuyện đã xảy ra. Câu 5 là tear nước mắt, và đây là chỗ duy nhất trong cả bài mà teared đúng, vì cụm tear up với chủ ngữ là mắt thì chia có quy tắc. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng nghĩa ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của tear là gì?

Quá khứ đơn của tear là tore, quá khứ phân từ là torn. Hai dạng không thay nhau được: tore làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn torn luôn đi sau have, has, had hoặc một dạng của be.

Teared có phải một dạng của tear không?

Có, nhưng chỉ cho một nghĩa. Với tear nghĩa là xé thì không bao giờ có teared, chỉ có tore và torn. Với tear nghĩa là nước mắt trong cụm tear up, quá khứ là teared: "her eyes teared up". Đây là hai từ khác nhau tình cờ viết giống nhau.

Tear đọc là /ter/ hay /tɪr/?

Tùy nghĩa. Động từ xé đọc /ter/, vần với air và với bear. Danh từ nước mắt đọc /tɪr/, vần với ear và với beer. Không có dấu hiệu nào trên mặt chữ, bạn phải hiểu câu trước rồi mới đọc đúng được.

Torn và turn khác nhau thế nào?

Khác nhau ở nguyên âm và ở loại từ. torn là /tɔːrn/, nguyên âm tròn môi, và nó là phân từ của tear. turn là /tɜːrn/, nguyên âm không tròn môi, và nó là một động từ có quy tắc riêng với quá khứ là turned. Người Việt hay gộp hai nguyên âm này thành một nên nghe cũng lẫn.

Torn between nghĩa là gì?

Nghĩa là phân vân, mắc kẹt giữa hai lựa chọn mà không dứt khoát được. Ở đây torn đã thành tính từ và không còn liên quan gì tới việc xé rách. "I am torn between the two offers" nghĩa là bạn đang khó chọn giữa hai lời mời làm việc.

Nghe mãi vẫn không tách được tore với tour thì làm sao?

Đây là vấn đề của tai chứ không phải của luật, nên đọc thêm quy tắc sẽ không giúp gì. Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại có chứa cặp âm đó rồi xem mình còn hụt ở đâu. Bài kiểm tra trình độ nghe để lại một mốc cho bạn so sau vài tuần luyện.

Bảng dạng của tear bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện torn chỉ chênh turn một nguyên âm và chuyện cùng bốn chữ tear đọc ra hai đường, chỉ thật sự vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có tore hoặc torn, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.