Sneaked hay snuck: quá khứ của sneak, và một động từ đi ngược dòng

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể lại một buổi tiệc chán. Người nói buông một câu, bạn chép thành "He sneak out at around ten", đọc lại thấy thiếu thiếu nhưng không biết thiếu ở đâu. Câu thật là "He sneaked out at around ten", và cái chữ t báo thì quá khứ đã nhảy sang dính vào từ đứng sau nên tai bạn xếp nó vào chỗ khác. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của sneak là sneaked, và quá khứ phân từ cũng là sneaked, đọc /sniːkt/, một âm tiết. Nhưng còn một dạng thứ hai, snuck, và nó là toàn bộ lý do trang này dài hơn một dòng.
Phần khó của sneak nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, đây là một trong rất ít động từ tiếng Anh đi ngược dòng: nó vốn có quy tắc hoàn toàn, rồi mọc thêm một dạng bất quy tắc và dạng mới đó đang thắng thế trong tiếng Anh Mỹ. Bạn phải biết dùng dạng nào ở đâu, vì chọn sai chỗ thì bài thi trừ điểm. Thứ hai, và đây là chuyện trớ trêu, dạng có quy tắc sneaked lại khó nghe hơn dạng bất quy tắc snuck, vì nó kết thúc bằng một cụm phụ âm gần như không bao giờ phát ra đủ.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của sneak, snuck ở đâu chui ra và vì sao nó lan nhanh, ranh giới an toàn giữa hai dạng, các giới từ mà sneak bắt buộc phải đi kèm, những cụm hay gặp mà bạn nghe hằng ngày trong phim, và phần quyết định với người luyện nghe là cụm phụ âm cuối của sneaked vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ thật.
- Bảng dạng của sneak, và snuck ở đâu ra
- Sneaked hay snuck, và sneak đi với giới từ nào
- Nghe sneaked và snuck trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với sneaked và snuck
- Lỗi người Việt hay mắc với sneak
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của sneak, và snuck ở đâu ra
Năm dạng, gọn trong một bảng, nhưng bảng này có hai cột giá trị ở hai dòng giữa vì động từ này đang sống với hai bộ dạng cùng lúc. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ; giọng Anh trùng nhau ở mọi dạng.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | sneak | /sniːk/ | I sneak out early. |
| Ngôi thứ ba số ít | sneaks | /sniːks/ | She sneaks in late. |
| Quá khứ đơn (V2) | sneaked, hoặc snuck | /sniːkt/, /snʌk/ | He sneaked out the back. |
| Quá khứ phân từ (V3) | sneaked, hoặc snuck | /sniːkt/, /snʌk/ | He has sneaked out before. |
| Hiện tại phân từ | sneaking | /ˈsniːkɪŋ/ | She is sneaking a look. |
Nói thẳng chuyện quan trọng nhất trước: sneak vốn là một động từ có quy tắc, chia sneak thành sneaked thành sneaked, không có gì đặc biệt. Dạng snuck xuất hiện muộn, lần đầu được ghi nhận trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19, rồi lan rộng suốt thế kỷ 20. Ngày nay các từ điển Mỹ ghi nhận cả hai, và trong lời nói của người Mỹ thì snuck ít nhất là ngang ngửa sneaked. Tiếng Anh Anh vẫn nghiêng về sneaked, dù snuck cũng đang lấn dần sang.
Chi tiết đáng chú ý là hướng đi. Trong lịch sử tiếng Anh, dòng chảy gần như luôn chảy một chiều: động từ bất quy tắc mệt mỏi rồi đầu hàng, chuyển sang chia bằng -ed. help từng có dạng quá khứ là holp, climb từng có clomb, và cả hai đã bỏ cuộc từ lâu. sneak thì làm ngược lại. Nó là một động từ có quy tắc tự mọc ra một dạng bất quy tắc, và số ca như vậy đếm trên đầu ngón tay. Ca nổi tiếng thứ hai là dive với dove, cũng bắt đầu từ tiếng Anh Mỹ.
Vậy snuck từ đâu ra. Nó ra từ phép loại suy. Tiếng Anh có sẵn một nhóm động từ đổi nguyên âm thành /ʌ/ ở quá khứ: stick thành stuck, strike thành struck, dig thành dug, cling thành clung, sting thành stung, swing thành swung, spin thành spun. sneak có đúng khuôn dạng của nhóm đó, bắt đầu bằng /s/ cộng một phụ âm, kết thúc bằng /k/, và người nói cứ thế xếp nó vào nhóm rồi cho ra snuck theo mẫu của stuck. Đây không phải một lỗi lan rộng, nó là cách các quy luật của một ngôn ngữ tự vươn sang từ mới.
Với người học thì kết luận thực dụng rất gọn, và nó không phải chuyện đúng sai: sneaked an toàn ở mọi nơi, còn snuck an toàn trong hội thoại và trong văn viết đời thường nhưng vẫn bị một số người chấm bài và một số ban biên tập gạch. Trong bài thi và trong email công việc, chọn sneaked là bạn không phải suy nghĩ thêm.
Ba trang dưới đây bổ trợ trực tiếp cho trang này: quá khứ của stick chính là cái khuôn mà snuck sao chép, stuck và snuck cách nhau đúng một phụ âm; quá khứ của dig cho bạn cùng nhóm nguyên âm /ʌ/ nhưng ở một động từ đã bất quy tắc từ lâu, không phải kiểu mới nổi; còn quá khứ của dive là động từ duy nhất khác cũng đang đi cùng hướng với sneak, và bẫy chọn dạng ở đó giống hệt. Cả hệ thống thì có bài ngữ pháp tiếng Anh, chỗ các thì và các nhóm động từ nằm đúng vị trí.
Sneaked hay snuck, và sneak đi với giới từ nào
Cả sneaked và snuck đều vừa làm V2 vừa làm V3, nên vấn đề ở đây không phải chọn giữa hai vị trí mà là chọn giữa hai bộ dạng. Luật gọn nhất: viết trang trọng và làm bài thi thì dùng sneaked; nói chuyện và nhắn tin thì dùng dạng nào cũng được, và nếu bạn đang bắt chước giọng Mỹ thì snuck tự nhiên hơn.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| He sneaked out before the speech. | Đúng | Dạng chuẩn, dùng được ở mọi văn cảnh |
| He snuck out before the speech. | Đúng trong hội thoại | Từ điển ghi nhận, nhưng tránh trong bài thi |
| She has snuck a look at the answers. | Đúng trong hội thoại | snuck vừa làm V2 vừa làm V3 |
| Did he snuck out early? | Sai | Sau did, động từ về nguyên thể sneak |
| He has sneak out twice this week. | Sai | Sau has phải là sneaked hoặc snuck |
| He snucked out the back door. | Sai | Không có dạng snucked, đánh dấu quá khứ hai lần |
Xong phần chọn dạng thì tới phần giới từ, và đây là chỗ người học viết sai nhiều hơn cả chuyện sneaked với snuck. sneak gần như không bao giờ đứng một mình. Nó luôn kéo theo một tiểu từ hoặc một giới từ chỉ hướng, và đổi tiểu từ là đổi nghĩa. Bảng dưới xếp sáu khung hay gặp nhất.
| Khung câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sneak in, sneak into | Lẻn vào, không ai thấy | He sneaked in through the side door. |
| sneak out, sneak out of | Lẻn ra ngoài | She snuck out of the meeting at four. |
| sneak up on somebody | Rón rén tới gần sau lưng ai đó | The cat sneaked up on the pigeon. |
| sneak a look, sneak a peek | Liếc trộm một cái | I sneaked a look at his screen. |
| sneak something into somewhere | Lén đem cái gì vào chỗ nào | He sneaked snacks into the cinema. |
| sneak off, sneak away | Lỉnh đi, chuồn mất | They sneaked off before the bill came. |
Dòng thứ ba là dòng cần thuộc nguyên khối. Cụm đầy đủ là sneak up on somebody, ba mảnh, không được thiếu chữ on. Viết "the cat sneaked up the bird" thì câu đổi nghĩa thành con mèo trèo lên con chim, hoàn toàn khác. Cụm này cũng có một nghĩa bóng rất hay dùng: "The deadline snuck up on me" nghĩa là hạn chót tới lúc nào không hay, và trong câu đó thì chủ ngữ chẳng phải người hay con vật nào cả.
Dòng đầu và dòng hai thì có hai biến thể và cả hai đều đúng, chỉ khác chỗ có tân ngữ hay không. Không nói rõ vào đâu thì dùng sneak in, sneak out. Có nói rõ nơi chốn thì phải thêm giới từ: sneak into the room, sneak out of the building. Đây là luật chung cho cả một nhóm phrasal verb chỉ hướng chứ không riêng sneak.
Nghe sneaked và snuck trong câu nói thật
Đây là phần bảng chia động từ không đụng tới, và ở động từ này nó dẫn tới một kết luận hơi ngược đời: dạng bất quy tắc lại dễ nghe hơn dạng có quy tắc, và đó có thể là một phần lý do khiến snuck lan nhanh tới vậy.
sneaked kết thúc bằng cụm /kt/, và cụm đó gần như không bao giờ bật ra đủ hai âm. Trong "sneaked past", chữ t tan hẳn trước chữ p, câu chỉ còn "sneek-past". Trong "sneaked back", nó biến mất trước chữ b. Cái phụ âm duy nhất báo hiệu thì quá khứ vừa mất tích, và phần còn lại đúng bằng dạng nguyên thể.
Đứng trước nguyên âm thì chữ t không mất, nó nhảy sang từ sau. "sneaked out" ra thành "sneek-tout", "sneaked in" ra thành "sneek-tin", "sneaked up" ra thành "sneek-tup". Người học nghe được đủ mọi âm nhưng chẻ câu sai chỗ, rồi viết ra hai từ khác hẳn. Đây là kiểu lỗi khó chịu vì bạn nghe không thiếu gì cả, bạn chỉ cắt sai đường.
snuck thì một âm tiết đóng gọn, không có gì để nuốt. /snʌk/ có một nguyên âm ngắn kẹp giữa hai cụm phụ âm chắc chắn, và nó không đổi hình dù đứng trước từ nào. Nghĩa là khi người nói chọn snuck, dấu hiệu thì quá khứ được giữ nguyên vẹn tới tai bạn, còn khi họ chọn sneaked thì dấu hiệu đó có thể bay mất.
Đuôi -ed của sneaked đọc là /t/, không phải /ɪd/. Luật thì dứt khoát: chỉ thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới được thêm hẳn một âm tiết. sneak kết thúc bằng /k/, một âm vô thanh, nên sneaked đọc /sniːkt/, đúng một âm tiết. Đọc thành "sneak-id" là thêm một âm tiết không tồn tại, và người nghe sẽ mất một nhịp để đoán bạn nói từ gì.
sneak, snake và snack chỉ khác nhau ở nguyên âm. /sniːk/, /sneɪk/, /snæk/. Cùng khung phụ âm, ba nguyên âm nằm gần nhau, và tiếng Việt không có sẵn ba ô riêng cho chúng. Trong câu "he brought a snack" và "he brought a snake" thì chỉ nguyên âm mới cứu được bạn.
snuck và stuck cách nhau đúng một phụ âm. /snʌk/ với /stʌk/, và cả hai đều lọt được vào câu "he got snuck in the back" hoặc "he got stuck in the back". Vì snuck là dạng mới và ít quen mắt hơn, não người học thường tự động đổi nó thành stuck, một từ nó gặp nhiều gấp bội.
Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói ở tốc độ thật, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa ghi lại âm như tai bắt được, không phải phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| He sneaked out at around ten. | hi sneek-tout at around ten | He sneak out at around ten. |
| She snuck a look at my screen. | shi snuck-a look at mai screen | She stuck a look at my screen. |
| They sneaked past the guard. | they sneek-past thuh guard | They sneak past the guard. |
| I have snuck in there before. | ai əv snuck-in there before | I have stuck in there before. |
| The deadline snuck up on me. | thuh deadline snuck-up on mi | The deadline stuck up on me. |
| The cat sneaked up on the bird. | thuh cat sneek-tup on thuh bird | The cat sneak topped on the bird. |
Cột thứ ba hỏng theo ba kiểu rất khác nhau. Dòng một và dòng sáu là lỗi cắt từ: chữ t nhảy sang từ sau, người học nghe đủ mọi âm nhưng chẻ câu sai đường và cho ra hai từ lạ. Dòng ba là lỗi mất phụ âm thật, cụm /kt/ bị nuốt hoàn toàn trước chữ p nên dấu hiệu quá khứ biến mất và câu chép ra thành hiện tại. Dòng hai, bốn và năm là lỗi thay từ, tai bắt đúng nhưng não đổi snuck thành stuck vì stuck là từ nó gặp thường xuyên hơn nhiều, và ba câu đó vẫn đọc lên nghe tạm được nên không có gì cảnh báo bạn.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này rất cụ thể. Bạn nghe một câu, chép lại nguyên trạng, và phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là sneaked mà bạn chép sneak, bạn biết lỗi nằm ở cụm phụ âm cuối. Khi từ bị gạch là snuck mà bạn chép stuck, lỗi lại nằm ở chỗ khác hẳn: tai bạn ổn, chỉ là bộ từ vựng chủ động của bạn chưa có snuck nên não thay bằng hàng gần nhất.
Ở động từ này thì việc nhận ra mình thuộc kiểu nào rất đáng giá, vì hai kiểu cần hai cách luyện. Mất cụm /kt/ là lỗi tai và chỉ chữa được bằng cách nghe lại nhiều câu có cùng cấu trúc cho tới khi tai chấp nhận rằng dấu hiệu quá khứ có thể nằm ở chỗ khác trong dòng âm, chứ không phải ở đúng cuối từ. Đổi snuck thành stuck là lỗi từ vựng và chữa nhanh hơn nhiều, chỉ cần gặp lại snuck vài lần trong câu thật là não thôi thay thế.
Nếu bạn muốn hiểu vì sao các cụm phụ âm bị nuốt và các phụ âm nhảy chỗ chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và sneak là động từ xuất hiện dày trong các đoạn kể chuyện đời thường.
Cụm hay gặp với sneaked và snuck
Khác với nhiều động từ khác trong loạt bài này, sneak đẻ ra rất nhiều cụm, và trong hội thoại thật thì bạn gặp các cụm này nhiều hơn hẳn gặp sneak đứng trần. Mười ba dòng dưới là những cụm xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sneak in | Lẻn vào | Two of them sneaked in without tickets. |
| sneak out | Lẻn ra ngoài | She snuck out while everyone was eating. |
| sneak off | Lỉnh đi chỗ khác | They sneaked off before the bill came. |
| sneak away | Chuồn mất, rời đi lặng lẽ | He sneaked away during the applause. |
| sneak past | Đi lướt qua mà không bị thấy | We sneaked past the front desk. |
| sneak up on somebody | Rón rén tới sau lưng ai đó | My brother snuck up on me in the hallway. |
| sneak back | Lẻn quay lại | He sneaked back in around two. |
| sneak something into | Lén đem cái gì vào | She sneaked her dog into the flat. |
| sneak a look, sneak a peek | Liếc trộm | I sneaked a peek at the first page. |
| sneak a bite | Ăn vụng một miếng | He snuck a bite before dinner. |
| sneak preview | Buổi chiếu thử trước ngày ra rạp | They ran a sneak preview on Thursday. |
| sneak attack | Đòn đánh úp | It felt like a sneak attack in the meeting. |
| have a sneaking suspicion | Có một linh cảm mơ hồ | I had a sneaking suspicion he knew. |
Cụm sneak up on là cụm bạn gặp nhiều nhất, và nó đáng nhớ vì có một nghĩa bóng dùng cho thời gian rất thông dụng. "Christmas snuck up on me this year" nghĩa là Giáng sinh tới lúc nào không hay, chứ không có ai rón rén sau lưng ai cả. Trong nghĩa này thì dạng snuck xuất hiện dày hơn sneaked, kể cả trong văn viết đời thường, nên bạn sẽ thấy nó liên tục.
Hai dòng sneak preview và sneak attack thì không phải cụm động từ mà là danh từ ghép, và chúng luôn dùng dạng nguyên thể sneak. Bạn sẽ không thấy ai viết sneaked preview. Điểm này hữu ích khi chép chính tả: nếu chữ sneak đứng ngay trước một danh từ khác và cả hai làm thành một khối, thì đó là danh từ ghép và không có đuôi quá khứ nào để đi tìm.
Lỗi người Việt hay mắc với sneak
snucked. Đây là lỗi đánh dấu quá khứ hai lần: bạn nhớ ra dạng snuck rồi vẫn thêm -ed cho chắc. Không có dạng snucked trong tiếng Anh ở bất cứ ngữ cảnh nào. Chỉ có sneaked hoặc snuck, chọn một.
Did he snuck out. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. Câu đúng là "Did he sneak out?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa học được rằng snuck là một dạng hợp lệ và đang muốn dùng thử.
Đọc sneaked thành hai âm tiết. sneak kết thúc bằng /k/, một âm vô thanh, nên đuôi -ed đọc thành /t/ và cả từ chỉ có một âm tiết, /sniːkt/. Chỉ những thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới được thêm một âm tiết, như wanted hay needed. Đọc "sneak-id" là thêm một nhịp không có thật.
Dùng snuck trong bài thi và trong email công việc. snuck có trong từ điển và chiếm ưu thế trong lời nói của người Mỹ, nên bạn sẽ nghe thấy nó khắp nơi. Nhưng nghe thấy không có nghĩa là viết được ở mọi chỗ: một số ban biên tập và một số người chấm bài vẫn coi nó là dạng đời thường. sneaked thì không ai gạch, nên khi đang viết bài được chấm điểm, chọn sneaked.
Nhầm sneak với snake và snack. Ba từ cùng khung phụ âm, khác nhau đúng một nguyên âm, và cả ba đều là từ thông dụng nên ngữ cảnh không phải lúc nào cũng loại trừ được. Đây là lỗi tai, phải sửa bằng cách luyện tách ba nguyên âm đó trên câu thật chứ không phải bằng cách học lại nghĩa.
Bỏ mất chữ on sau sneak up. Cụm đầy đủ là sneak up on somebody, ba mảnh. Viết "the cat sneaked up the bird" thì câu thành ra con mèo trèo lên con chim. Cùng nhóm này còn có sneak out of somewhere và sneak into somewhere: khi có nơi chốn đi sau thì phải có giới từ, không được để trống.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền sneak, sneaked, snuck hoặc sneaking. Dò đáp án ở dưới sau khi đã làm xong trọn bộ.
- He ______ out of the meeting before the vote.
- Did anyone ______ in without a ticket?
- She has ______ a look at the results already.
- The cat was ______ up on a pigeon in the yard.
- I want to ______ a quick look before we go in.
- They ______ past the guard without a sound.
- He ______ two chocolate bars into the cinema.
- Nobody saw him ______ back in that night.
Đáp án: 1. sneaked, hoặc snuck. 2. sneak. 3. sneaked, hoặc snuck. 4. sneaking. 5. sneak. 6. sneaked, hoặc snuck. 7. sneaked, hoặc snuck. 8. sneak. Ở các câu chấp nhận hai dạng, sneaked là lựa chọn an toàn hơn nếu bạn đang viết bài được chấm điểm.
Câu 2 và câu 8 là hai câu chỉ có một đáp án, và cũng là hai câu bị hụt nhiều nhất. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể. Câu 8 thì khó hơn và ít sách nhắc tới: sau các động từ tri giác như see, hear, watch, feel thì động từ theo sau ở dạng nguyên thể không có to, nên là "saw him sneak back in", không phải "saw him sneaked back in". Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của sneak là gì?
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sneak đều là sneaked, đọc /sniːkt/ một âm tiết. Bên cạnh đó còn dạng snuck, đọc /snʌk/, cũng dùng được cho cả V2 lẫn V3 và rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Snuck có phải một từ đúng không?
Có. Các từ điển lớn đều ghi nhận snuck, và trong lời nói của người Mỹ thì nó ít nhất ngang ngửa sneaked. Nó chỉ mang tiếng là dạng đời thường hơn, nên trong văn bản trang trọng thì vẫn có người tránh.
Sneaked hay snuck khi làm bài thi?
Chọn sneaked. Đây là dạng không ai gạch, dùng được cho cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ, và cho cả văn nói lẫn văn viết. Để dành snuck cho hội thoại và tin nhắn.
Snuck ở đâu ra?
Nó ra từ phép loại suy với nhóm động từ đổi nguyên âm thành /ʌ/ ở quá khứ, như stick thành stuck và dig thành dug. sneak có đúng khuôn dạng của nhóm đó nên người nói xếp nó vào và cho ra snuck. Dạng này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ cuối thế kỷ 19 rồi lan rộng suốt thế kỷ 20.
Vì sao sneaked khó nghe hơn snuck?
Vì sneaked kết thúc bằng cụm /kt/, và cụm này bị nuốt trước phụ âm hoặc nhảy sang từ sau khi gặp nguyên âm. Dấu hiệu thì quá khứ vì thế hay biến mất. snuck thì gói gọn trong một âm tiết đóng và không đổi hình dù đứng trước từ nào, nên nó tới tai bạn nguyên vẹn.
Luyện bao lâu thì bắt được cụm phụ âm cuối trong câu nói nhanh?
Luật thì nhanh, ngồi một buổi là nhớ. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn hụt đuôi quá khứ bao nhiêu lần. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn điểm xuất phát, và lần đo sau sẽ có cái để so.
Bảng dạng của sneak bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một động từ có quy tắc tự mọc ra dạng bất quy tắc rồi dạng mới lại dễ nghe hơn dạng cũ, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình hụt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có sneaked hoặc snuck, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.