Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào

The Wallaby20 phút đọc307 lượt xem
Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại trong bếp. Người nói buông ra một câu, bạn chép thành "The kitchen smell of garlic", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ ba. Câu thật là "The kitchen smelled of garlic". Lần khác bạn đọc một truyện của tác giả người Anh, thấy "the room smelt damp", và tự hỏi mình vừa gặp một lỗi in hay một dạng khác. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của smell là smelled, và quá khứ phân từ cũng là smelled. Trong tiếng Anh Anh, cả hai vị trí đó còn có một biến thể được dùng song song là smelt.

Phần khó của smell nằm ở hai chỗ, và không chỗ nào là chuyện học thuộc bảng. Thứ nhất là chọn dạng: smelled hay smelt, dùng cái nào trong bài thi, cái nào trong email, cái nào khi đang nói với đồng nghiệp người Anh. Thứ hai, và nặng hơn với người luyện nghe, là cụm phụ âm cuối. smelled kết thúc bằng /ld/, smelt kết thúc bằng /lt/, và cả hai cụm này đều là loại tan nhanh nhất trong câu nói ở tốc độ bình thường. Khi cái đuôi đó rụng, "it smelled bad" và "it smells bad" chỉ còn cách nhau một tiếng /z/ mà bạn cũng không nghe thấy nốt.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của smell, nhóm động từ mà nó thuộc về và vì sao cả nhóm đó có hai đuôi, khi nào smelled khi nào smelt, cái bẫy ngữ nghĩa riêng của smell với of và like, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là hai dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói bình thường. Có một chi tiết nữa gần cuối bài mà ít trang nào nhắc: smelt còn là một động từ hoàn toàn khác, không liên quan gì tới mũi.

Bảng dạng của smell, và nhóm động từ hai đuôi

Năm dạng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh tách ra thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)smell/smel/These flowers smell nice.
Ngôi thứ ba số ítsmells/smelz/It smells like rain.
Quá khứ đơn (V2)smelled/smeld/ (Anh còn dùng smelt /smelt/)I smelled smoke.
Quá khứ phân từ (V3)smelled/smeld/ (Anh còn dùng smelt /smelt/)Have you smelled this?
Hiện tại phân từsmelling/ˈsmelɪŋ/The dog is smelling the bag.

smell không phải một động từ bất quy tắc theo nghĩa thông thường. Nó là động từ quy tắc, thêm -ed như bình thường, và vì gốc từ kết thúc bằng âm /l/ là âm hữu thanh nên đuôi -ed đọc là /d/, không phải /ɪd/. Nguyên tắc chỉ có một dòng và đáng thuộc: chỉ những gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới thêm một âm tiết thành /ɪd/. smell kết thúc bằng /l/, nên smelled vẫn là một âm tiết, y hệt smell cộng thêm một tiếng /d/ ở cuối.

Cái làm smell khác biệt là nó nằm trong một nhóm nhỏ có hai đuôi cùng tồn tại. Nhóm này gồm learn với learnt, burn với burnt, dream với dreamt, spell với spelt, spill với spilt, lean với leant, leap với leapt, spoil với spoilt, kneel với knelt, và smell với smelt. Nhìn kỹ sẽ thấy tất cả các gốc trong nhóm đều kết thúc bằng một phụ âm vang: /l/, /n/, /m/, /p/. Đó không phải trùng hợp. Đuôi quá khứ cổ trong tiếng Anh khi đứng sau những âm này bị nghẹt lại thành một tiếng /t/, và cách viết -t giữ nguyên hình dạng cũ đó.

Chuyện xảy ra sau đó là hai bờ Đại Tây Dương đi hai hướng. Tiếng Anh Mỹ chuẩn hóa gần như toàn bộ nhóm này về -ed, nên ở Mỹ bạn gặp smelled, learned, burned, dreamed. Tiếng Anh Anh giữ cả hai dạng và dùng cả hai, với dạng -t nghe tự nhiên hơn trong lời nói hằng ngày, còn dạng -ed xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hiện đại. Không dạng nào sai, và không dạng nào là dạng cổ đã chết.

Một chi tiết nhỏ đáng để ý: trong nhóm này, phần lớn cặp chỉ khác nhau ở phụ âm cuối, còn nguyên âm giữ nguyên. smelled /smeld/ và smelt /smelt/ đều có nguyên âm /e/. Nhưng có hai ngoại lệ đổi cả nguyên âm, và đó là chỗ hay gài người học: dream có dreamed /driːmd/ với nguyên âm dài, còn dreamt /dremt/ với nguyên âm ngắn. leap tương tự với leaped /liːpt/ và leapt /lept/. smell thì hiền, hai dạng của nó đọc gần như nhau.

Nếu bạn đang ôn cả nhóm này một lượt thì ba anh em gần nhất đáng đọc kèm. Quá khứ của learn là ca điển hình nhất của cặp -ed và -t vì learned còn có thêm một cách đọc thứ ba khi làm tính từ. Quá khứ của burn đáng xem vì burnt đã tách hẳn ra làm tính từ trong khi burned giữ vai trò động từ. Quá khứ của dream là cặp duy nhất trong nhóm đổi luôn nguyên âm, nên nghe ra dreamt là một bài tập khác hẳn nghe ra smelt. Còn nếu bạn muốn xếp lại toàn bộ hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và động từ vào đúng chỗ của chúng.

Smelled dùng khi nào, smelt dùng khi nào

Nguyên tắc ngữ pháp trước, nguyên tắc chọn dạng sau. Cả smelled và smelt đều làm được hai việc: đứng một mình như động từ chính ở quá khứ đơn, và đứng sau have, has, had như quá khứ phân từ. Cái nào bạn chọn thì phải giữ nguyên vai trò đó, và sau did thì cả hai đều biến mất vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi.

CâuĐúng hay saiVì sao
I smelled gas in the hallway.ĐúngQuá khứ đơn, dạng chuẩn ở mọi giọng
I smelt gas in the hallway.Đúng trong tiếng Anh AnhBiến thể -t, tự nhiên với người Anh, lạ tai với người Mỹ
She has smelled it already.ĐúngPhân từ đi sau has
She smelled it already, she has.SaiCâu lắp ghép, phân từ và quá khứ đơn chồng lên nhau
Did you smelled that?SaiSau did phải là nguyên thể smell
The soup was smelled by everyone.Sai trong ngữ cảnh thườngsmell chỉ giác quan, câu bị động nghe rất gượng

Về chuyện chọn dạng, lời khuyên thực dụng: dùng smelled cho mọi thứ bạn viết ra. Nó đúng ở cả hai giọng, không ai chấm sai, và nó khớp với phản xạ thêm -ed mà bạn đã có. Giữ smelt ở phía nhận biết, tức là nghe ra và đọc hiểu được khi gặp trong phim Anh, sách Anh, podcast BBC. Trong một bài IELTS Writing, smelt không bị tính là lỗi, nhưng nếu bạn viết smelt ở câu này và smelled ở câu sau thì bài mất tính nhất quán, và đó mới là chỗ bị trừ.

Bẫy ngữ nghĩa riêng của smell nằm chỗ khác, và nó gài nhiều người hơn chuyện -ed với -t. smell vừa là động từ tri giác có tân ngữ, vừa là động từ nối. Hai vai trò đó kéo theo hai kiểu câu khác nhau, và tiếng Việt gộp cả hai vào chữ "ngửi thấy" hoặc "có mùi".

CâuNghĩa thật
I smelled the milk before I drank it.Tôi chủ động đưa mũi vào ngửi, có tân ngữ rõ
The milk smelled sour.Sữa bốc ra mùi chua, smell làm động từ nối, sau nó là tính từ
The room smelled of paint.Phòng có mùi sơn, of dẫn tới nguồn mùi có thật
The room smelled like paint.Phòng có mùi giống mùi sơn, có thể không phải sơn
The bin smelled.Không có gì đứng sau, mặc định là mùi khó chịu
He smelled a rat.Anh ta thấy có gì đó mờ ám, nghĩa bóng, không liên quan mùi

Dòng thứ năm là dòng đáng nhớ nhất. Khi smell đứng một mình, không tính từ, không giới từ, câu tự động mang nghĩa xấu. "Your shoes smelled" không phải là một nhận xét trung tính. Muốn nói mùi dễ chịu thì bắt buộc phải có tính từ theo sau: "Your shoes smelled fine".

Hai dòng of và like cũng đáng dừng lại. of dẫn tới thứ thực sự đang bốc mùi trong phòng, còn like dẫn tới một thứ để so sánh. "The soup smelled of fish" nghĩa là trong nồi có cá. "The soup smelled like fish" nghĩa là mùi làm bạn nghĩ tới cá, còn trong nồi có gì thì chưa chắc. Người Việt hay dùng like cho cả hai vì chữ "như" tiện hơn.

Nghe smelled và smelt trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không nói cho bạn, và cũng là lý do bạn chép trượt smelled dù bạn thuộc lòng nó. Trên giấy, smelled có đủ bảy chữ cái. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, phần đuôi của nó thường xuyên không tồn tại.

Đuôi /d/ biến mất khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. Đây là quy tắc quan trọng nhất của cả trang này. Trong "smelled bad", cụm /ld/ đụng ngay /b/ phía sau và âm /d/ bị nuốt sạch, câu vang ra là "smell-bad". Trong "smelled funny", bạn nghe "smell-funny". Hệ quả rất thẳng: ở những câu đó, quá khứ và hiện tại nghe hoàn toàn giống nhau, và manh mối duy nhất còn lại là các từ khác trong câu.

Đuôi /d/ chỉ sống sót khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "smelled it" nối thành một khối "smel-dit". "smelled awful" thành "smel-dawful". Nếu bạn chỉ nghe rõ smelled ở những câu kiểu này thì tai bạn đang làm đúng, vấn đề là câu kiểu kia chiếm phần lớn.

smelt và smelled gần như không phân biệt được bằng tai trong câu nhanh. Cả hai đều là smell cộng một âm tắc ở cuối, khác nhau đúng ở chỗ hữu thanh hay vô thanh, mà âm tắc cuối từ thì thường không được bật ra. Nghe một người Anh nói "it smelt of damp" và một người Mỹ nói "it smelled of damp", phần khác biệt bạn bắt được nhiều khả năng là giọng của họ chứ không phải phụ âm đó.

Cụm mở đầu /sm/ không có trong tiếng Việt. Tiếng Việt không cho phép hai phụ âm dính nhau ở đầu tiếng, nên tai người mới hay chèn thêm một nguyên âm và nghe smell thành hai tiếng, hoặc bỏ hẳn /s/ và nghe ra "mell". Khi câu chạy nhanh, "I smelled" có thể vang ra gần như "ai-smeld" liền một khối và bạn mất luôn ranh giới giữa hai từ.

Chủ ngữ số ít làm mọi thứ rối thêm. "It smells" kết thúc bằng /lz/, "It smelled" kết thúc bằng /ld/. Hai cụm này đứng cuối câu thì còn phân biệt được, đứng giữa câu trước một phụ âm thì cả hai cùng rụng và chỉ còn "it smell".

have và has trước smelled thì gần như tàng hình. "I have smelled that before" trong lời nói thật là "I've smelled that before", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào đuôi chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra "I smelled that before", một câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng khác thì, nên phần chấm sẽ gạch mà bạn không hiểu vì sao.

Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa cho bạn thấy câu nghe ra sao ngoài đời, không phải phiên âm chuẩn của nó.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The whole flat smelled damp....flat smell-dampThe whole flat smell damp.
I smelled it the moment I walked in.ai smel-dit thuh moment...I smell it the moment I walked in.
It smelt of wet dog in there.i smel-tuv wet dog...It smell of wet dog in there.
Has anyone smelled the gas?hz eniwun smeld thuh gasHas anyone smell the gas?
She's smelled worse things.shiz smeld wors thingsShe smelled worse things.
Something smelled off in the fridge.sumthin smell-doff...Something smell off in the fridge.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rất gọn. Loại thứ nhất là mất đuôi /d/ trước phụ âm, chiếm bốn trong sáu dòng, và đây là lỗi nghe chứ không phải lỗi ngữ pháp: bạn biết thừa rằng quá khứ cần -ed, tai bạn chỉ đơn giản không nhận được tín hiệu đó. Loại thứ hai là nối âm sai chỗ, như dòng "smelled off" bị tách thành "smell doff". Loại thứ ba là mất từ chức năng không trọng âm, tức là phần has hoặc 's ở đầu câu.

Minh họa chỗ nối giữa hai từ bị đứt, tượng trưng cho âm cuối bị nuốt khi nói nhanh
Đuôi /d/ của smelled rụng đúng ở chỗ nó chạm vào phụ âm của từ kế tiếp.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này diễn ra rất cụ thể với chính smell. Bạn nghe một câu, chép nguyên trạng, phần chấm soi ra rằng bạn viết smell chỗ đáng lẽ là smelled. Thông tin bạn nhận được không phải là "bạn quên chia động từ", mà là "chỗ này có một âm /d/ mà tai bạn chưa bắt được". Hai chẩn đoán đó dẫn tới hai hành động khác hẳn nhau. Cái thứ nhất khiến bạn đi ôn lại bảng chia. Cái thứ hai khiến bạn nghe lại đúng câu đó và lần này biết cần chú ý vào khe giữa smell và từ tiếp theo.

Điểm mấu chốt là bạn phải gặp lại đúng loại câu đó nhiều lần chứ không phải một lần. Một câu smelled đứng trước nguyên âm thì dễ, bạn nghe ra ngay. Câu smelled đứng trước phụ âm mới là câu cần luyện, và chỉ có nghe khối lượng thật mới cho bạn đủ số lần gặp. Đọc lại bảng năm dòng ở đầu bài mười lần thì tai bạn vẫn y nguyên.

Nếu bạn muốn hiểu cơ chế đằng sau chuyện âm cuối bị nuốt, bài connected speech giải thích hiện tượng này cho cả câu chứ không riêng smelled. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm và kết hợp hay gặp với smelled

smell gần như không có phrasal verb thật sự. Ngoài smell out với nghĩa lần ra dấu vết, bạn sẽ không gặp một họ smell up, smell off, smell over nào cả. Thay vào đó, cái bạn cần thuộc là các kết hợp cố định: smell đi với giới từ nào, với tính từ nào, và trong những cụm thành ngữ nào. Mười ba dòng dưới viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
smelled ofBốc ra mùi của chính thứ đóHis coat smelled of cigarettes.
smelled likeCó mùi giống với, mang tính so sánhThe air smelled like rain.
smelled good / niceThơm, dễ chịuWhatever she was cooking smelled good.
smelled bad / awfulHôi, khó ngửiThe bin smelled awful by Friday.
smelled offCó mùi hỏng, nói về đồ ănThe chicken smelled off, so I threw it out.
smelled funnyCó mùi là lạ, không rõ mùi gìThe water smelled funny that morning.
smelled burningNgửi thấy mùi khétI smelled burning and ran to the kitchen.
smelled smoke / gasNgửi thấy khói, ngửi thấy mùi gasSomeone smelled gas on the third floor.
smelled a ratĐánh hơi thấy chuyện mờ ámShe smelled a rat when the invoice arrived twice.
smelled bloodNgửi thấy cơ hội khi đối thủ yếu điThe other bidders smelled blood.
smelled outLần ra, phát hiện raThe dog smelled out the missing bag.
smelled strongly ofNồng mùi gì đóThe corridor smelled strongly of bleach.
smelled the sameVẫn y nguyên mùi cũTen years on, the workshop smelled the same.

Ba dòng cuối cùng của bảng đáng để ý vì chúng là chỗ smell rời khỏi cái mũi. smelled a rat và smelled blood đều là nghĩa bóng, và cả hai đều rất hay gặp trong tin tức kinh doanh, phim hình sự, podcast phỏng vấn. Nếu bạn chỉ học smell theo nghĩa đen thì gặp câu "the investors smelled blood" bạn sẽ dịch ra một hình ảnh sai hẳn.

Một điểm nữa về cấu trúc. Sau smelled, tính từ đi trực tiếp, không cần chèn gì: "it smelled good". Nhưng nếu bạn muốn nói ngửi thấy ai đó đang làm gì thì phải đổi sang cấu trúc khác hẳn với smell + tân ngữ + V-ing: "I smelled something burning". Câu này rất hay gặp và rất hay bị chép hụt chữ something.

Lỗi người Việt hay mắc với smell

Viết smellt hoặc smeld. Đây là hậu quả của việc biết có hai dạng nhưng trộn chúng vào nhau. Chỉ có đúng hai cách viết: smelled với đủ hai chữ l và cụm -ed, hoặc smelt với đủ hai chữ l và một chữ t. Không có smellt, không có smeld, không có smellded.

Did you smelled that. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã gánh nghĩa quá khứ. Câu đúng là "Did you smell that?". Lỗi này hay bật ra đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của smell phải có đuôi, và nhớ quá kỹ.

Đọc smelled thành hai âm tiết. Rất nhiều người đọc "smell-ed" như thể nó có một âm tiết mới. Không có. Gốc smell kết thúc bằng /l/, và chỉ những gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới sinh thêm âm tiết /ɪd/. smelled là một âm tiết, /smeld/. Đọc thừa âm tiết thì người nghe vẫn hiểu, nhưng tai bạn sẽ tiếp tục đi tìm một âm tiết không tồn tại khi nghe người khác nói, và đó mới là thiệt hại thật.

It smelled badly. Khi smell làm động từ nối thì sau nó là tính từ, không phải trạng từ. "It smelled bad" mới đúng. Câu "he smelled badly" nếu hiểu chặt chẽ thì nghĩa là khả năng ngửi của anh ta kém, và đó là một câu người ta gần như không bao giờ nói.

Trộn smelled và smelt trong cùng một bài viết. Cả hai đều đúng, nhưng chọn rồi thì đi hết bài. Trong một bài luận, câu thứ hai dùng smelt còn câu thứ tám dùng smelled là dấu hiệu người viết đang chép từ hai nguồn khác nhau. Chọn smelled nếu bạn không chắc, vì nó an toàn ở mọi giọng.

Nhầm smelt nghĩa mùi với smelt nghĩa luyện kim. Đây là bẫy riêng của từ này và không mấy trang nhắc tới. Trong tiếng Anh còn một động từ smelt hoàn toàn khác, nghĩa là nấu chảy quặng để lấy kim loại, và nó là động từ quy tắc: smelt, smelted, smelted. Vậy nên câu "they smelted iron here for two centuries" nói về lò luyện kim, còn "they smelt iron here" thì tùy ngữ cảnh có thể là hiện tại của luyện kim hoặc quá khứ kiểu Anh của ngửi. Thêm nữa, smelt còn là tên một loài cá nhỏ. Khi gặp từ này trong một bài đọc, hãy nhìn quanh xem chủ đề là bếp núc, nhà máy hay bữa tối trước đã.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền smell, smells, smelled hoặc smelling. Bạn làm hết trước, rồi mới nhìn xuống phần đáp án.

  1. I ______ gas as soon as I opened the door.
  2. Did you ______ anything strange last night?
  3. This cheese ______ terrible, throw it away.
  4. The dog has ______ every bag in the room.
  5. The whole house ______ of fresh bread yesterday.
  6. She was ______ the flowers when I came in.
  7. Something ______ burning about ten minutes ago.
  8. Her coat still ______ of smoke every evening.

Đáp án: 1. smelled. 2. smell. 3. smells. 4. smelled. 5. smelled. 6. smelling. 7. smelled. 8. smells.

Câu 2 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là lỗi bị mắc nhiều nhất trong cả tám câu. Câu 8 có chữ still và every evening, tức là một thói quen còn đang tiếp diễn, nên phải dùng hiện tại smells chứ không phải quá khứ, dù câu nghe như đang kể chuyện cũ. Nếu bạn sai hai câu này thì phần trên của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của smell là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của smell đều là smelled. Trong tiếng Anh Anh còn có dạng smelt dùng song song ở cả hai vị trí. Cả hai đều được chấp nhận, và smelled là lựa chọn an toàn ở mọi giọng.

Smelled hay smelt, cái nào đúng?

Cả hai đều đúng. smelled là dạng chuẩn ở Mỹ và cũng rất phổ biến ở Anh. smelt là dạng còn sống mạnh trong tiếng Anh Anh nói. Nếu bạn đang viết bài thi hoặc email công việc, chọn smelled và giữ nguyên nó suốt bài.

Smelled đọc là /smeld/ hay /smelɪd/?

Đọc là /smeld/, một âm tiết. Đuôi -ed chỉ thành một âm tiết riêng /ɪd/ khi gốc từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ví dụ wanted hay needed. smell kết thúc bằng /l/ nên đuôi chỉ là một tiếng /d/ dính vào.

Smell of và smell like khác nhau thế nào?

of dẫn tới thứ thật sự đang tỏa mùi, còn like dẫn tới một thứ dùng để so sánh. "The room smelled of paint" nghĩa là trong phòng có sơn. "The room smelled like paint" nghĩa là mùi làm bạn liên tưởng tới sơn, còn thực tế có sơn hay không thì chưa biết.

Vì sao nghe câu có smelled mà chép ra smell?

Vì âm /d/ ở cuối smelled bị nuốt hoàn toàn khi từ ngay sau bắt đầu bằng phụ âm. "smelled bad" vang ra là "smell bad". Đây là lỗi nghe, không phải lỗi ngữ pháp, nên cách sửa là nghe lại đúng loại câu đó nhiều lần chứ không phải học lại bảng chia.

Làm sao biết tai mình đã bắt được các âm cuối như /d/ hay chưa?

Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem bạn hụt đuôi ở bao nhiêu chỗ. Bài kiểm tra trình độ nghe để lại một mốc cho bạn so sau vài tuần luyện.

Bảng dạng của smell bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện cái đuôi /d/ rụng mất trước mọi phụ âm và chuyện smelt vừa là mùi vừa là lò luyện kim, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có smelled, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó còn khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.