Quá khứ của mow là mowed, và mown chỉ được đứng ở một chỗ

The Wallaby20 phút đọc250 lượt xem
Quá khứ của mow là mowed, và mown chỉ được đứng ở một chỗ
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại về việc nhà. Người nói buông ra một câu, bạn chép lại thành "I've already moved the lawn", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ ba. Câu thật là "I've already mowed the lawn". Bạn chỉ thêm một âm rất nhỏ vào giữa từ, và đó là âm mà chính người nói cũng không phát ra rõ. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của mow là mowed, còn quá khứ phân từ là mowed hoặc mown. Hai dạng phân từ đều đúng, nhưng ô quá khứ đơn thì chỉ nhận mowed.

Phần khó nằm ở hai chỗ, và cả hai đều là chuyện âm thanh. Thứ nhất, sự bất đối xứng ở trên: rất nhiều người học nghe thấy mown rồi tưởng nó dùng được ở mọi chỗ, và viết ra "I mown the lawn". Thứ hai, cả hai dạng quá khứ của mow đều trùng khít với một từ thông dụng khác. mowed đọc y hệt mode, mown đọc y hệt moan. Không gần giống, mà trùng hoàn toàn, và đó là chuyện tai không giải quyết được, chỉ ngữ pháp mới giải quyết được.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của mow, nhóm động từ giữ đuôi n ở phân từ mà nó thuộc về, ô nào chỉ nhận mowed và ô nào ưu ái mown, phần nghe với ba cặp trùng âm đặt cạnh nhau, các kết hợp cố định viết ở dạng quá khứ, và mow down với nghĩa chẳng dịu dàng chút nào.

Bảng dạng của mow, và nhóm phân từ giữ đuôi n

Năm dạng, và chỉ một ô có hai lựa chọn. Phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, giọng Anh chỉ ghi khi lệch rõ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)mow/moʊ/ (Anh: /məʊ/)I mow it on Sundays.
Ngôi thứ ba số ítmows/moʊz/He mows the strip out front.
Quá khứ đơn (V2)mowed/moʊd/She mowed the lawn yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)mowed / mown/moʊd/ và /moʊn/The grass has been mown.
Hiện tại phân từmowing/ˈmoʊɪŋ/He was mowing out back.

Chỗ đáng chú ý nhất của bảng này là ô trống. Ô quá khứ đơn chỉ có một chữ, mowed, và không có lựa chọn thứ hai. mown không bao giờ đứng ở đó. Câu "I mown the lawn" sai, và nó sai theo kiểu người bản xứ nhận ra ngay lập tức, khác với những chỗ mà hai dạng cùng chấp nhận được.

mow nằm trong một nhóm nhỏ có cách xử lý rất riêng: dạng quá khứ đơn đã chuyển hẳn sang lối có quy tắc với đuôi ed, nhưng dạng phân từ thì giữ lại cái đuôi n cổ. Cả nhóm gồm show với shown, sew với sewn, sow với sown, saw với sawn, strew với strewn, hew với hewn, và mow với mown. Ở tất cả các động từ này, dạng có ed vẫn dùng được ở ô phân từ, còn dạng có n thì bị khóa lại chỉ ở ô đó.

Có một quy luật phụ đáng nhớ trong cả nhóm, và nó tiết kiệm cho bạn khá nhiều lần phân vân. Khi phân từ đứng trước danh từ để mô tả nó, dạng có đuôi n gần như luôn thắng: a mown lawn, newly mown hay, freshly sewn seams, hand sawn planks. Khi phân từ đứng sau have hoặc has trong một câu bình thường, cả hai dạng đều chạy được, và tiếng Anh Mỹ nghiêng về dạng có ed rõ hơn tiếng Anh Anh.

Còn một điểm nữa để bạn khỏi đi tìm nhầm hướng. mow không phải là biến thể của grow hay của know, dù cả ba đều có phân từ kết thúc bằng n. grow và know đổi luôn nguyên âm ở quá khứ đơn, thành grew và knew, còn mow thì không đổi gì cả, chỉ thêm ed. Đó là hai cơ chế khác nhau, và nhớ nhầm sang cơ chế của grow sẽ đẻ ra dạng "mew" không tồn tại.

Đọc chéo sang vài bài cùng nhóm sẽ nhanh hơn học lẻ. Quá khứ của show là thành viên thông dụng nhất của khuôn này, showed với shown, và nó gặp dày gấp nhiều lần mow nên đáng nắm trước. Quá khứ của sew là ca song song gần nhất, sewed với sewn, và nó còn thêm một mớ rối chính tả riêng vì sew, sow và so đọc gần nhau. Quá khứ của grow thì đáng đọc để thấy chỗ khác nhau, vì grow đổi cả nguyên âm còn mow thì không, dù phân từ của cả hai đều kết thúc bằng n. Bài ngữ pháp tiếng Anh thì cho bạn cái nhìn tổng thể về các thì và các nhóm động từ.

Mowed hay mown, và ô nào chỉ nhận mowed

Nguyên tắc gọn nhất: quá khứ đơn chỉ có mowed, còn sau have, has, had hoặc be thì mowed và mown đều được, và khi phân từ đứng ngay trước danh từ thì gần như luôn là mown. Ba câu đó là toàn bộ luật của động từ này.

CâuĐúng hay saiVì sao
She mowed the lawn on Saturday.ĐúngQuá khứ đơn, ô này chỉ nhận mowed
She mown the lawn on Saturday.Saimown không bao giờ làm quá khứ đơn
He has mowed it twice this month.ĐúngPhân từ mowed sau has, phổ biến ở giọng Mỹ
The field has been mown already.ĐúngPhân từ mown trong câu bị động, rất tự nhiên
They walked across the newly mown grass.ĐúngĐứng trước danh từ nên dùng mown
Did he mowed the back garden?SaiSau did là nguyên thể mow

Dòng thứ năm đáng nói thêm. "Newly mowed grass" không sai, và bạn sẽ gặp nó, nhưng "newly mown grass" là cách viết quen thuộc hơn nhiều, tới mức nó gần như một cụm cố định trong văn miêu tả. Đây không phải chuyện đúng sai mà là chuyện nghe có tự nhiên hay không, và với những cụm đã đóng khuôn thì bắt chước nguyên khối là cách nhanh nhất.

Phần dễ gây rối hơn không nằm ở hai dạng quá khứ mà nằm ở việc chọn đúng động từ. Tiếng Việt gộp rất nhiều việc vào chữ cắt và chữ tỉa, còn tiếng Anh tách ra tùy bạn đang cắt cái gì và bằng cách nào. Sáu dòng dưới đây tách chúng ra.

CâuNghĩa thật
He mowed the lawn on Saturday.Cắt cỏ trên một mặt phẳng rộng, thường bằng máy
He cut the grass on Saturday.Cùng việc đó, cách nói đời thường hơn, không cần máy
She trimmed the hedge along the wall.Tỉa gọn hàng rào cây cho thẳng viền
She pruned the roses back hard.Cắt cành cho cây khỏe, việc của người làm vườn
The farmer harvested the wheat in July.Thu hoạch để lấy hạt, không dùng mow ở đây
A van mowed down two cyclists.Đâm ngã hàng loạt, nghĩa bạo lực, không liên quan tới cỏ

Dòng cuối bảng là chỗ mow rẽ sang một nghĩa hoàn toàn khác và nhiều người học không biết. mow down nghĩa là quật ngã hàng loạt, dùng cho xe đâm vào đám đông hoặc cho súng bắn xối xả. Hình ảnh gốc đúng là cỗ máy cắt cỏ đi qua và mọi thứ đổ rạp, nhưng khi nói về người thì câu mang sắc thái rất nặng. Đừng dùng nó cho chuyện nhẹ nhàng chỉ vì nó có chữ mow.

Cặp mow với cut thì ngược lại, chúng gần nhau tới mức thay được cho nhau trong hầu hết câu về cỏ. Khác biệt nhỏ là mow gợi ra một mặt cỏ rộng và một cái máy, còn cut trung tính hơn. Người Anh nói "cut the grass" nhiều hơn, người Mỹ nói "mow the lawn" nhiều hơn, và cả hai đều hiểu cả hai.

Nghe mowed và mown trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không chạm tới, và với mow thì nó có một đặc điểm hiếm gặp: cả hai dạng quá khứ đều là từ đồng âm hoàn toàn với một từ thông dụng khác. Không phải gần giống, mà trùng khít. Điều đó nghĩa là nghe kỹ hơn cũng không cứu được bạn, vì không có gì để nghe kỹ hơn.

mowed đọc y hệt mode. Cả hai đều là /moʊd/, cùng nguyên âm đôi, cùng âm cuối. Trong một đoạn nói về công nghệ hay về cài đặt máy móc, "mode" là chữ tai bạn sẽ dựng lên trước. Trong một đoạn nói về sân vườn, "mowed" mới đúng. Ngữ cảnh là công cụ duy nhất, và đó không phải một mẹo, đó là cách người bản xứ cũng đang làm.

mown đọc y hệt moan. Cả hai đều là /moʊn/. "Newly mown hay" và "newly moaned hay" nghe không khác nhau một sợi tóc, chỉ có điều câu thứ hai vô nghĩa. Đây là chỗ ngữ pháp cứu bạn: sau newly thì phải là một phân từ mô tả danh từ phía sau.

Âm /d/ của mowed biến mất hoàn toàn trước the. Đây là điều tệ nhất với động từ này, vì kết hợp bạn gặp nhiều nhất chính là "mowed the lawn". Âm /d/ và âm /ð/ đặt lưỡi gần cùng một chỗ nên chúng nhập lại thành một tiếng duy nhất, và câu vang ra gần như "mow-the lawn". Dấu hiệu quá khứ biến mất đúng ở cụm mà nó xuất hiện nhiều nhất.

mowed và moved sát nhau hơn bạn tưởng. Trong "moved", âm /v/ nằm giữa một nguyên âm đôi và một âm /d/, không mang trọng âm, nên nó co lại rất mạnh. Khi nó co đủ, "moved the lawn" và "mowed the lawn" chỉ còn cách nhau một tiếng gió mờ. Nghĩa của câu thì không cứu được, vì "moved the lawn" nghe cũng hơi lạ nhưng không đến mức vô lý với người mới.

mown và known chỉ khác nhau ở phụ âm đầu. Cả hai là /oʊn/, và cả hai phụ âm đầu đều là âm mũi. Khi từ đứng trước kết thúc bằng một phụ âm, phần đầu của mown bị nuốt bớt và "had mown the field" nghe rất gần "had known the field". Câu thứ hai lại hoàn toàn có nghĩa, nên không có gì báo động cho người chép.

Chữ ve trong I've bị âm m nuốt mất. "I've mowed it" nói nhanh thành một khối gần như "aim-mode-it", và người chép hay dựng phần đầu thành "I'm". Kết quả là "I'm mowed it", một câu sai ngữ pháp mà tai lại thấy hợp lý vì nó khớp với âm.

Bảng dưới chia làm ba cột, lần lượt là câu trên giấy, câu trong tai, và câu bị chép nhầm. Cột giữa dựng âm lúc nói nhanh thành chữ, thay cho ký hiệu từ điển.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I've already mowed the lawn.aiv olredi mode-the lawnI've already moved the lawn.
He mowed it on Sunday.hi mode-i-don sundayHe mode it on Sunday.
The grass has been mown.the grass-əz bin moanThe grass has been moan.
They had mown the field already.they-əd moan the field olrediThey had known the field already.
Newly mown hay smells like that.newly moan hay smells like thatNewly moaned hay smells like that.
A van mowed down two cyclists.a van mode-down two cyclistsA van mode down two cyclists.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy hai loại lỗi rất khác nhau. Bốn dòng có mode, moan và known là lỗi đồng âm thuần túy: tai bắt đúng từng âm một, không hụt gì cả, và vẫn ra chữ sai vì hai từ khác nhau chia sẻ đúng một chuỗi âm. Dòng moved là loại khác, đó là lỗi thêm âm: người chép nghe ra một tiếng gió mờ ở giữa từ và điền vào bằng một phụ âm không có ở đó.

Sự phân biệt này quan trọng vì hai loại lỗi cần hai cách chữa. Lỗi thêm âm thì nghe lại kỹ hơn sẽ sửa được. Lỗi đồng âm thì nghe bao nhiêu lần cũng vậy, vì âm thanh không mang thông tin để phân biệt. Cách duy nhất là dùng ngữ cảnh và dùng ngữ pháp, tức là dùng đầu chứ không dùng tai.

Minh họa hai dải sóng âm trùng khít nhau rồi tách làm hai nhánh ở phía cuối, người nghe đang quan sát chỗ tách
Với từ đồng âm, âm thanh không mang thông tin để phân biệt, chỗ tách nằm ở ngữ cảnh.

Khi bạn ngồi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này thôi nằm trên lý thuyết. Chép xong, phần chấm khoanh đúng chữ bạn viết lệch so với transcript. Khi từ bị gạch là mowed còn bạn chép mode, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn hoàn toàn ổn, chỗ hụt nằm ở chỗ bạn chưa gắn từ này với ngữ cảnh sân vườn. Đó là một loại thiếu sót về vốn từ, không phải về khả năng nghe, và nó sửa bằng cách gặp từ đủ nhiều lần trong đúng bối cảnh của nó.

Với một động từ tần suất thấp như mow, cách nhanh nhất chính là gặp nó trong câu thật thay vì trong danh sách. Một tập podcast về nhà cửa, sân vườn hay đời sống ngoại ô sẽ cho bạn mowed và mown vài lần trong mười phút, kèm đủ ngữ cảnh để hai từ này neo lại. Muốn hiểu vì sao các âm cuối biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với mowed và mown

mow chỉ có đúng một cụm động từ thật là mow down, nên bảng dưới đây chủ yếu là các kết hợp cố định, tức là những khối từ đi liền nhau tới mức bạn nên học nguyên cụm. Với một động từ hẹp như mow thì đây mới là phần thực dụng, vì bạn gần như luôn gặp nó trong cùng vài khối. Tất cả viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
mowed the lawnCắt cỏ sân, kết hợp gặp dày nhất của động từ nàyHe mowed the lawn before the rain.
mowed the grassCắt cỏ, cách nói phổ biến hơn ở giọng AnhShe mowed the grass around the shed.
mow downQuật ngã hàng loạt, nghĩa bạo lựcA car mowed down three people at the crossing.
newly mown grassCỏ vừa cắt, cụm cố định trong văn miêu tảThe whole street smelled of newly mown grass.
freshly mown hayCỏ khô vừa cắtFreshly mown hay was stacked along the fence.
a mown lawnBãi cỏ đã cắt, phân từ đứng trước danh từThey set the tables out on the mown lawn.
has been mownĐã được cắt, dạng bị động rất tự nhiên với mownThe verge has been mown since Tuesday.
mowed around somethingCắt vòng quanh một vật, chừa nó raHe mowed around the flower bed carefully.
a lawn mowerMáy cắt cỏ, danh từ, không phải mowThe lawn mower would not start.
the mowing seasonMùa cắt cỏThe mowing season starts around April.
get the lawn mowedNhờ hoặc thuê người cắt cỏWe got the lawn mowed while we were away.
mowed a fieldCắt cả một cánh đồngThey mowed two fields in a single morning.
mow the lawn for someoneCắt cỏ giúp ai đó, việc vặt kiếm tiền của trẻ conHe mowed the neighbour's lawn all summer.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng get the lawn mowed. Cấu trúc này không nói ai làm việc đó, nó chỉ nói việc đó đã xong. Đây là một khuôn rất thông dụng trong tiếng Anh đời thường, get something done, và mow là một trong những động từ chui vào khuôn đó nhiều nhất, cùng với cut, fix và clean. Nghe được cả khối "got the lawn mowed" thì dễ hơn nhiều so với ráp từng chữ.

Dòng lawn mower thì kiểm tra chuyện chính tả. Danh từ chỉ cái máy là mower, có đuôi er, viết rời hoặc viết liền đều gặp. Không có danh từ "a lawn mow", và cũng không ai nói "a mowing machine" trong tiếng Anh đời thường. Đây là kiểu lỗi hay xuất hiện khi người học tự ghép từ theo logic thay vì nhớ khối có sẵn.

Còn một điểm về thì. "He mowed the lawn on Saturday" đặt sự việc vào một mốc đã đóng, kiểu kể lại. "He has mowed the lawn" nói về kết quả còn nguyên lúc này: sân đang gọn, bạn không cần nhắc anh ta nữa. Khi nghe, dấu hiệu phân biệt hai câu chính là phần has bị rút gọn ở phía trước, tức là đúng cái phần dễ mất nhất trong câu nói nhanh.

Lỗi người Việt hay mắc với mow

Dùng mown làm quá khứ đơn. "I mown the lawn yesterday" là lỗi riêng của động từ này, và nó đến từ việc nghe thấy mown vài lần rồi tưởng nó thay được mowed ở mọi chỗ. Ô quá khứ đơn chỉ nhận mowed. Nếu trong câu không có have, has, had hoặc be thì chữ bạn cần luôn là mowed.

Sau did lại dùng mowed. "Did he mowed the garden?" là câu sai, dù nó rất hợp lý với người vừa nhớ ra dạng quá khứ. did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ trở về nguyên thể: "Did he mow the garden?" Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ đuôi ed.

Chép mowed thành mode hoặc moved. Đây là lỗi đồng âm đã nói ở mục nghe, và nó không sửa được bằng cách nghe kỹ hơn. Chỗ để bám là ngữ cảnh: nếu câu đang nói về sân, cỏ, cuối tuần, hàng xóm thì chữ bạn cần là mowed, dù âm thanh có nói gì đi nữa.

Viết mower thành mow khi nói về cái máy. Máy cắt cỏ là a lawn mower hoặc a mower, có đuôi er. "The lawn mow is broken" là câu sai. Cùng nhóm lỗi này còn có việc ghép ra "a mowing machine", một cụm đúng ngữ pháp nhưng không ai dùng.

Dùng mow down cho chuyện nhẹ nhàng. mow down không phải phiên bản mạnh hơn của mow. Nó nghĩa là quật ngã hàng loạt, dùng cho xe lao vào đám đông hoặc cho súng bắn xối xả, và câu mang sắc thái rất nặng. "He mowed down the grass" nghe vừa sai vừa lạ, còn "A car mowed down two children" là một câu tin tức đau lòng.

Dùng mow cho việc thu hoạch. mow là cắt cỏ hoặc cắt cây thân mềm cho ngắn xuống, không phải thu hoạch để lấy sản phẩm. Lúa mì thì harvest, lúa thì harvest, hoa quả thì pick. Nông dân có mow cỏ khô, nhưng khi mục đích là lấy hạt thì động từ đổi.

Thêm một chuyện thuộc loại nghe thấy chứ không dùng được nhầm chỗ. Trong tiếng Anh Mỹ, mowed được dùng làm phân từ nhiều hơn mown khá rõ, tới mức nhiều người Mỹ hiếm khi viết mown ngoài các cụm cố định như newly mown hay. Đó là khác biệt vùng chứ không phải lỗi, nên gặp "has mowed" đừng vội sửa. Chỉ có một chỗ không có vùng nào cứu được, đó là mown ở ô quá khứ đơn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền mow, mows, mowed, mown hoặc mowing. Chỗ nào cả mowed lẫn mown đều được thì đáp án sẽ ghi rõ. Làm hết rồi mới nhìn xuống dưới.

  1. He ______ the lawn last Saturday before it rained.
  2. Did she ______ the back garden as well?
  3. The verge has been ______ since Tuesday.
  4. We walked barefoot across the newly ______ grass.
  5. He was ______ the field when the storm came in.
  6. A van ______ down two cyclists at the junction.
  7. They have ______ that strip twice this month.
  8. The lawn ______ has not started since March.

Đáp án: 1. mowed. 2. mow. 3. mown hoặc mowed. 4. mown. 5. mowing. 6. mowed. 7. mowed hoặc mown. 8. mower.

Câu 2 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và nó bị sai nhiều nhất vì nó nằm ngay sau một câu cần mowed. Câu 8 thì không phải bài tập chia động từ chút nào, nó kiểm tra xem bạn có nhớ cái máy là mower chứ không phải mow hay không. Nếu bạn điền mowed vào câu 8 thì phần cuối mục lỗi đáng đọc lại.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của mow là gì?

Quá khứ đơn của mow là mowed, và chỉ có mowed. Quá khứ phân từ là mowed hoặc mown, cả hai đều đúng. Khi phân từ đứng ngay trước danh từ thì dạng thường dùng là mown.

Mowed hay mown, dùng cái nào?

Xem phía trước nó có trợ động từ hay không. Không có gì đứng trước thì luôn là mowed. Có have, has, had hoặc be thì cả hai đều được, với tiếng Anh Mỹ nghiêng về mowed. Đứng trước danh từ, như trong newly mown grass, thì dùng mown.

Mown có làm quá khứ đơn được không?

Không. "I mown the lawn" là câu sai, và đây là lỗi riêng của động từ này. Ô quá khứ đơn chỉ nhận mowed, dù ô phân từ nhận cả hai.

Vì sao nghe mowed hay chép thành mode?

Vì hai từ này đồng âm hoàn toàn, cùng là /moʊd/. Không có gì trong âm thanh để phân biệt chúng, kể cả khi người nói phát âm rất rõ. Chỗ để bám là ngữ cảnh của câu và loại từ mà vị trí đó đòi hỏi.

Mow down nghĩa là gì?

Quật ngã hàng loạt, dùng cho xe lao vào người hoặc cho súng bắn xối xả. Nó không liên quan tới việc cắt cỏ dù chia sẻ hình ảnh gốc, và nó mang sắc thái rất nặng, nên đừng dùng cho chuyện nhẹ nhàng.

Học một động từ ít gặp như mow thì luyện thế nào cho nhớ?

Gặp nó trong câu thật thay vì trong danh sách, vì phần khó của mow là ngữ cảnh chứ không phải luật. Một tập podcast về nhà cửa hay đời sống ngoại ô sẽ cho bạn mowed và mown vài lần kèm đủ bối cảnh để hai từ neo lại. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để biết mình đang ở đâu trước khi chọn tập.

Bảng dạng của mow bạn đọc xong trong hai mươi giây, vì nó chỉ có một ô cần chú ý. Phần còn lại, chuyện mowed trùng khít với mode và mown trùng khít với moan, không phải thứ tai bạn giải quyết được, và cũng vì thế nó chỉ vào đầu khi bạn chép trượt rồi nhìn thấy chữ đúng đặt cạnh chữ mình vừa viết. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có mowed hoặc mown, rồi quay lại bảng đầu bài xem cột phiên âm còn khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.