Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried

The Wallaby19 phút đọc407 lượt xem
Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện gia đình. Người nói buông ra một câu, bạn chép "The baby cry all night", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ ba. Câu thật là "The baby cried all night". Trả lời gọn trước đã: cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là cried, và quá khứ phân từ cũng là cried. Không có crew, không có crown, chỉ đổi y thành i rồi thêm -ed.

Vậy sao vẫn trượt. Vì cry có hai chỗ hiểm nằm ngoài bảng chia. Thứ nhất, cái đuôi -ed của nó không thêm âm tiết nào: cried vẫn là một âm tiết duy nhất, và cả thì quá khứ nằm gọn trong một tiếng /d/ ở cuối, tức là đúng cái âm dễ mất nhất khi nói nhanh. Thứ hai, cry trong tiếng Anh không chỉ là khóc. Nó còn là kêu, là hô lên, và hai nghĩa đó không nhận ra được nếu bạn chỉ nhớ một.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của cry, quy tắc đổi y thành i mà không phải động từ nào kết thúc bằng y cũng theo, vì sao đuôi -ed đọc là /d/ chứ không thành âm tiết riêng, ranh giới giữa cry khóc và cry kêu, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là cried đụng thẳng vào tried trong câu nói thật.

Bảng dạng của cry, và quy tắc y thành ied

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở từ này gần như không lệch.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)cry/kraɪ/Try not to cry.
Ngôi thứ ba số ítcries/kraɪz/She cries at every film.
Quá khứ đơn (V2)cried/kraɪd/He cried for an hour.
Quá khứ phân từ (V3)cried/kraɪd/She has cried enough.
Hiện tại phân từcrying/ˈkraɪɪŋ/The baby is crying again.

Nói thẳng luôn: cry là động từ có quy tắc. Nhiều người tra quá khứ của cry vì thấy nó đổi mặt chữ khi chia, từ y thành ied, và tưởng đổi mặt chữ nghĩa là bất quy tắc. Không phải. Đổi y thành i là quy tắc chính tả, không phải quy tắc chia động từ, và nó áp dụng cho cả một nhóm rất đông.

Quy tắc ấy gọn trong một câu: nếu trước chữ y là một phụ âm thì đổi y thành i rồi thêm -ed, nếu trước chữ y là một nguyên âm thì giữ nguyên y và thêm thẳng -ed. Trong cry, chữ đứng trước y là r, một phụ âm, nên thành cried. Cùng đường đó có try thành tried, dry thành dried, study thành studied, carry thành carried, worry thành worried, reply thành replied.

Nhóm ngược lại thì giữ nguyên y vì trước nó là nguyên âm: play thành played, stay thành stayed, enjoy thành enjoyed, destroy thành destroyed. Hai nhóm này không lẫn nhau được, và một khi bạn nhìn vào chữ đứng ngay trước y thì không bao giờ phải đoán nữa.

Chỗ đáng học thứ hai là cách đọc cái đuôi. Tiếng Anh có ba kiểu đọc -ed, và kiểu nào là do âm cuối của thân từ quyết định. Thân từ kết thúc bằng âm vô thanh như /k/, /p/, /s/ thì -ed đọc là /t/, ví dụ asked, stopped. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh thì -ed đọc là /d/. Còn -ed chỉ thành một âm tiết riêng /ɪd/ khi và chỉ khi thân từ kết thúc bằng chính /t/ hoặc /d/, ví dụ wanted, needed.

Cry kết thúc bằng một nguyên âm đôi /aɪ/, nên cried rơi vào nhóm giữa: đuôi đọc /d/, dính liền, không thêm âm tiết nào. Cried là một âm tiết duy nhất, /kraɪd/, đọc lên chỉ mất đúng một nhịp như cry. Không có CRY-id. Đây là lỗi phát âm phổ biến nhất của từ này và nó dẫn thẳng tới lỗi nghe.

Vài động từ khác đáng xem để đối chiếu, mỗi cái làm rõ một mặt của quy tắc: quá khứ của study đi đúng cùng đường y thành ied nhưng lại rơi vào nhóm đuôi /d/ với hai âm tiết trước đó nên nghe khác hẳn, quá khứ của stay là ca đối chiếu hoàn hảo vì nó cũng kết thúc bằng y mà giữ nguyên chữ y khi chia, còn quá khứ của fly thì cho thấy không phải động từ nào kết thúc bằng y cũng có quy tắc, vì quá khứ của nó là flew chứ không phải flied. Ôn cả hệ thống thì khởi đầu ở bài ngữ pháp tiếng Anh.

Cried đứng ở đâu, và cry mang mấy nghĩa

Nguyên tắc gọn nhất: cried vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Nếu không có gì đứng trước, bạn đang nhìn quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ. Với cry thì thì hoàn thành ít gặp hơn hẳn, vì đây là động từ chỉ một hành động có bắt đầu và kết thúc rõ.

CâuĐúng hay saiVì sao
She cried when she read it.ĐúngQuá khứ đơn, hai hành động nối nhau trong quá khứ
She has cried when she read it.SaiHiện tại hoàn thành không đi với một mốc quá khứ cụ thể
He has cried all week.ĐúngPhân từ đi sau has, khoảng thời gian kéo tới hiện tại
Did you cried at the ending?SaiSau did là nguyên thể cry
The baby was crying when I came in.ĐúngHành động đang diễn ra thì bị cắt ngang
The baby cried when I came in.ĐúngKhóc bắt đầu sau khi bạn vào, nghĩa khác hẳn dòng trên

Hai dòng cuối là cặp đáng dừng lại nhất trong bảng, vì cả hai đều đúng mà kể hai câu chuyện khác nhau. "The baby was crying when I came in" nghĩa là đứa bé đã khóc từ trước, bạn bước vào giữa chừng. "The baby cried when I came in" nghĩa là bạn bước vào rồi đứa bé mới bắt đầu khóc. Với cry, cặp thì này quan trọng hơn hầu hết động từ khác vì khóc là chuyện kéo dài.

Phần thứ hai đáng học là chuyện cry mang hai mảng nghĩa cách nhau khá xa, và từ điển thường xếp chúng liền nhau khiến người học chỉ nhớ mảng thứ nhất. Sáu cặp dưới đây tách rõ chúng ra.

CâuNghĩa thật
She cried for hours.Cô ấy khóc suốt mấy tiếng
She cried out in pain.Cô ấy kêu thét lên vì đau, không liên quan tới nước mắt
He cried for his mother.Anh ấy gọi mẹ, hoặc khóc đòi mẹ
He cried about the result.Anh ấy khóc vì kết quả đó
The gulls cried over the water.Đàn mòng biển kêu trên mặt nước
It is a far cry from the original.Nó khác xa bản gốc, cry ở đây là danh từ trong thành ngữ

Dòng thứ hai và thứ năm là hai chỗ khiến người học chép sai nhiều nhất khi nghe. Nếu trong đầu bạn cry chỉ có nghĩa khóc thì câu "the gulls cried over the water" sẽ nghe vô lý, và tai bạn sẽ tự đi tìm một từ khác. Cry theo nghĩa kêu, hô lên xuất hiện rất nhiều trong văn kể chuyện và trong tin tức.

Thêm một điểm hay bị bỏ qua: giới từ sau cried không tuỳ tiện. cry about là khóc vì một chuyện gì đó. cry over cũng vậy nhưng nặng hơn, hay dùng cho chuyện đã rồi. cry for là kêu đòi, kêu gọi. cry at là phản ứng ngay lập tức với một cảnh cụ thể, ví dụ "I cried at the last scene". Chọn nhầm giới từ không làm câu sai hẳn, nó chỉ làm nghĩa lệch đi một chút.

Còn khi nào chọn cried thay vì have cried? Khi câu có mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last night, at the wedding, two hours ago. Có mốc thì dùng cried. Không mốc, và bạn đang nói về một quãng còn kéo tới bây giờ, thì dùng have cried: "She has cried every night this week" nghĩa là tuần đó chưa kết thúc.

Nghe cried trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với cry thì nó là toàn bộ vấn đề. Cả thì quá khứ của từ này nằm trong một tiếng /d/ ở cuối một âm tiết ngắn, và trong câu nói thật cái tiếng đó vừa dễ mất vừa dễ bị nhận nhầm sang một từ khác.

Đuôi /d/ biến mất khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "She cried before the show" phát ra gần như "shi cry-bifor the shou". "He cried quietly" ra "hi cry-kwaietli". Ở những vị trí này cried và cry không tách được bằng tai, và bạn phải dựa vào các từ chỉ thời gian trong câu.

Đuôi /d/ chỉ nghe rõ khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "cried out" ra thành một khối "cry-daut". "cried at the ending" ra "cry-dat the ending". Đây là chỗ duy nhất bạn nắm chắc được là câu ở quá khứ, và cũng là chỗ người học hay chép hụt vì tưởng cái /d/ ấy thuộc về từ đứng sau.

cried đụng thẳng vào tried. Hai từ này chỉ khác nhau ở phụ âm đầu, /kr/ với /tr/, và cả hai cụm phụ âm đó đều bị âm r kéo lệch đi khi nói nhanh. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm tr thường phát ra gần với một âm ch, làm khoảng cách với cr càng mỏng. Câu "she tried and then she cried" là bài kiểm tra tai rất tốt vì nó chứa cả hai.

crying rút thành cryin. Trong lời nói thoải mái, đuôi -ing gần như luôn thành -in. "She was crying" ra "shi wuz cry-in". Khi phần was cũng bị rút, câu này lại tiến gần về phía "she cried" trong tai người mới nghe.

Nguyên âm đôi /aɪ/ giữ nguyên trong cả bốn dạng. cry, cries, cried, crying đều có cùng nguyên âm ở giữa. Đây là điểm dễ chịu duy nhất của từ này: bạn chỉ cần theo dõi cái phụ âm ở cuối, phần lõi không đổi. Khác hẳn với các động từ bất quy tắc kiểu ablaut, nơi nguyên âm mới là thứ mang thì.

Has và have trước cried gần như tàng hình. "She has cried" thành "she's cried", chỉ còn một tiếng z dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "she cried", đúng ngữ pháp nhưng sai thì, và phần chấm sẽ không tha.

Câu gốc, âm lúc nói nhanh, lỗi chép hay gặp: bảng dưới đặt cả ba cạnh nhau. Cột giữa là âm mà tai bắt được, không phải bản phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The baby cried all night.the beibi cry-dol naitThe baby cry all night.
I cried before I called you.ai cry-bifor ai kold yuI cry before I called you.
She cried out for help.shi cry-daut fer helpShe tried out for help.
He has cried about it already.hiz cry-dabout it olrediHe cried about it already.
They tried, then they cried.they traid, then they craidThey cried, then they tried.
Nobody cried at the ending.nobodi cry-dat the endingNobody cry at the ending.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi chia làm ba loại rõ ràng. Loại thứ nhất và đông nhất là mất thì: chép cry thay cried vì cái /d/ đã bị nuốt trước phụ âm. Loại thứ hai là nhầm phụ âm đầu: câu số ba và câu số năm đổi cried thành tried, và đây là lỗi của cặp cr với tr chứ không phải lỗi ngữ pháp. Loại thứ ba là mất từ chức năng: câu số bốn mất phần has vì nó rút xuống còn một tiếng z không trọng âm.

Minh họa hai dải sóng âm có phần đầu khác nhau nhưng phần đuôi trùng khít
cried và tried chỉ lệch nhau ở phụ âm đầu, phần còn lại trùng khít.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này rất cụ thể. Nghe câu, chép nguyên trạng, và phần chấm chỉ ra đúng từ lệch. Khi từ bị gạch là cried mà bạn chép tried, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng nguyên âm, đúng phụ âm cuối, đúng cả thì, chỉ trượt ở phụ âm đầu. Đó là một lỗi rất khác với lỗi không nhớ cry chia thế nào.

Cách sửa cũng khác hẳn. Bạn không cần đọc lại quy tắc y thành ied, bạn cần nghe lại đúng cặp âm cr và tr trên nhiều câu khác nhau cho tới khi chúng tách ra trong đầu. Trí nhớ hình thành ở đúng giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở giây phút bạn đọc xong một quy tắc chính tả.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng cried. Giọng thật thì nằm ở podcast trong thư viện, mỗi bài đi kèm một transcript để đối chiếu.

Cụm hay gặp với cried

cry có ít cụm động từ thật sự, chủ yếu là cry out, cry off và cry over. Nên bảng dưới trộn cả cụm động từ lẫn các kết hợp cố định mà cried hay đứng cùng. Mười ba dòng, viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
cry outKêu thét lênHe cried out when the door slammed.
cry out forRất cần cái gì đóThe kitchen cried out for a new light.
cry offHủy hẹn vào phút chót, giọng AnhShe cried off an hour before the dinner.
cry overKhóc vì chuyện đã rồiHe cried over a decision he could not undo.
cry aboutKhóc vì chuyện gìShe cried about the interview all evening.
cry forKêu đòi, gọi aiThe child cried for his father.
burst into tearsÒa khóc đột ngộtShe burst into tears in the hallway.
cry your eyes outKhóc hết nước mắtHe cried his eyes out that night.
cry yourself to sleepKhóc tới lúc ngủ thiếp điShe cried herself to sleep for a week.
cry wolfBáo động giả nhiều lầnHe had cried wolf too often by then.
cry over spilt milkTiếc nuối chuyện không sửa đượcNo point crying over spilt milk now.
a far cry fromKhác xa so vớiThe sequel was a far cry from the first film.
a cry for helpMột lời cầu cứuThe message was a cry for help.

Hai dòng cry out và cry out for hay bị gộp làm một vì chỉ khác đúng một chữ. Chúng rất xa nhau. cry out là kêu thét vì đau hoặc vì giật mình, chủ ngữ là người. cry out for là một cách nói bóng nghĩa là rất cần, và chủ ngữ thường là vật hoặc tình huống: "This report cries out for an editor".

Dòng cry off đáng để ý vì nó gần như chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Anh và nó không liên quan gì tới nước mắt. Nghĩa của nó là rút lui khỏi một lời hứa hoặc một cuộc hẹn. Người Mỹ nói back out hoặc bail thay cho nó, nên nếu bạn chỉ nghe podcast Mỹ thì có thể chưa gặp cụm này bao giờ.

Lỗi người Việt hay mắc với cry

Viết cryed. Đây là lỗi chính tả gặp thường xuyên nhất, và nó xuất phát từ việc chỉ nhớ nửa quy tắc. Trước chữ y là phụ âm r, nên phải đổi y thành i: cried. Cùng đường có tried, dried, replied. Chỉ khi trước y là nguyên âm mới giữ nguyên, như played hay stayed.

Đọc cried thành hai âm tiết. CRY-id là lỗi phát âm hay đi kèm lỗi trên. Quy tắc thì cứng: -ed chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Cry kết thúc bằng nguyên âm đôi, nên cried là một âm tiết, /kraɪd/, và cái /d/ dính liền không có khoảng nghỉ nào.

Did you cried. Nghĩa quá khứ do did gánh, nên động từ phía sau quay về nguyên thể. "Did you cry at the ending?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của cry là cried, và nhớ quá kỹ.

Chỉ nhớ nghĩa khóc. Khi cry mang nghĩa kêu, hô lên thì câu sẽ trông rất lạ nếu bạn cố hiểu theo nghĩa khóc. "The crowd cried out in surprise" là đám đông kêu lên vì bất ngờ, không ai khóc cả. Nghĩa này xuất hiện dày trong truyện và trong bản tin, nên bỏ qua nó là bỏ qua một nửa số lần bạn gặp từ này.

Viết crying thành crieing hoặc cryying. Quy tắc đổi y thành i chỉ áp dụng khi thêm -ed hoặc -es, không áp dụng khi thêm -ing. Chữ y ở lại nguyên: crying, trying, studying, replying. Lý do thực dụng là tiếng Anh không thích hai chữ i đứng liền nhau.

Dùng cried khi câu cần was crying. "The baby cried when I came in" và "the baby was crying when I came in" đều đúng ngữ pháp nhưng kể hai chuyện khác nhau. Dạng tiếp diễn nói rằng việc khóc đã diễn ra từ trước. Quá khứ đơn nói rằng nó bắt đầu ngay lúc đó. Với một động từ chỉ trạng thái kéo dài như cry, chọn nhầm là đổi cả nội dung câu chuyện.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền cry, cries, cried hoặc crying. Trước khi xem đáp án bên dưới, hãy tự làm đủ các câu.

  1. She ______ for two hours after the call.
  2. Did you ______ at the last scene?
  3. He has ______ every night this week.
  4. The baby was ______ when I walked in.
  5. The crowd ______ out when the lights went off.
  6. She ______ at every wedding, that is just how she is.
  7. Nobody had ______ at a funeral like that before.
  8. He ______ himself to sleep that night.

Đáp án: 1. cried. 2. cry. 3. cried. 4. crying. 5. cried. 6. cries. 7. cried. 8. cried.

Xem kỹ hai câu này: câu 2 và câu 6. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về chuyện đã xong. Câu 6 không có mốc quá khứ nào và phần "that is just how she is" báo rằng đây là thói quen ở hiện tại, nên phải là cries với đuôi -es theo đúng quy tắc y thành ies. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng đúng sai ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của cry là gì?

Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là cried. Chữ y đổi thành i trước khi thêm -ed vì đứng trước y là một phụ âm. Không có dạng bất quy tắc nào.

Cried hay cryed?

Cried. Quy tắc là nếu trước chữ y là phụ âm thì đổi y thành i rồi thêm -ed. Cry có chữ r đứng trước y nên thành cried, giống tried, dried và replied. Nếu trước y là nguyên âm thì giữ nguyên, như played hay stayed.

Cried đọc là mấy âm tiết?

Một âm tiết, /kraɪd/. Đuôi -ed chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ví dụ wanted hay needed. Cry kết thúc bằng nguyên âm đôi nên đuôi đọc là /d/ và dính liền vào âm trước.

Cry ngoài nghĩa khóc còn nghĩa nào?

Còn nghĩa kêu, hô lên, thét lên, và nghĩa này không liên quan tới nước mắt. "He cried out in pain" là kêu thét vì đau. Chim và thú cũng cry theo nghĩa kêu. Ngoài ra cry còn làm danh từ trong các thành ngữ như a far cry from và a cry for help.

Cried với was crying dùng khác nhau ra sao?

Cried nói rằng việc khóc bắt đầu và kết thúc trong quá khứ, thường gắn với một mốc. Was crying nói rằng nó đang diễn ra thì có việc khác chen vào. "She cried when I came in" là bạn vào rồi cô ấy mới khóc, còn "she was crying when I came in" là cô ấy đã khóc từ trước.

Nghe mãi vẫn nhầm cried với tried thì làm sao?

Đây là vấn đề của tai chứ không phải của luật, nên đọc thêm quy tắc sẽ không giúp gì. Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn có chứa cả hai từ rồi xem mình trượt ở đâu. Làm bài kiểm tra trình độ nghe bây giờ, vài tuần luyện nữa đem ra so.

Chuyện cry đổi y thành ied thì bạn nắm trong mười giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, cái /d/ cuối tan biến trước mọi phụ âm và cặp cr với tr mỏng dính khi câu chạy nhanh, chỉ thật sự vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có cried, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.