Idioms là gì? 25 thành ngữ tiếng Anh thông dụng chia theo tình huống

Trên trang này
Idiom là một cụm từ cố định mà nghĩa của cả cụm không suy ra được từ nghĩa của từng từ ghép lại. Bạn hiểu piece, hiểu of, hiểu cake, nhưng a piece of cake lại có nghĩa là chuyện quá dễ, và đúng khoảng cách đó là dấu hiệu nhận ra một idiom.
Phần lớn người Việt gặp idiom trước khi biết tên gọi của nó. Một đồng nghiệp nhắn "let's touch base next week", bạn tra từng từ và nhận về mấy kết quả liên quan tới bóng chày. Một người bạn viết "I'm over the moon", bạn đọc rõ mặt chữ mà vẫn không đoán nổi họ đang vui thật hay đang nói kháy.
Trang này gom đủ phần bạn cần: idiom khác proverb, phrasal verb và collocation ở chỗ nào, 25 idiom hay gặp chia theo tình huống, những lúc nên cất idiom đi thay vì khoe ra, và lý do idiom là một trong những thứ khó bắt nhất khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Idiom là gì, nói cho gọn
- Idiom, proverb, phrasal verb và collocation khác nhau ra sao
- Idioms trong công việc
- Idioms nói về cảm xúc
- Idioms nói về thời gian
- Idioms nói về tiền bạc
- Khi nào bạn không nên dùng idiom
- Idiom là một cái bẫy nghe
- Hỏi nhanh về idioms
- Bắt đầu từ đâu
Idiom là gì, nói cho gọn
Trong tiếng Việt, idiom hay được dịch là thành ngữ. Cách dịch đó đúng phần lớn, vì thành ngữ tiếng Việt cũng hoạt động y hệt: nghe "chân ướt chân ráo" thì không ai đi kiểm tra xem chân có ướt thật không.
Ba đặc điểm giúp bạn nhận ra một idiom khi đọc hoặc khi nghe:
- Nghĩa lệch khỏi mặt chữ. Ghép nghĩa từng từ lại vẫn ra một câu vô nghĩa hoặc một câu nghĩa khác hẳn.
- Cụm gần như đóng băng. Bạn không tự ý đổi từ trong đó. Người ta nói spill the beans, không ai nói spill the peas và mong người nghe hiểu.
- Nó có một sắc thái riêng. Nhiều idiom mang giọng thân mật, giọng đùa, hoặc giọng trách móc. Hiểu nghĩa thôi chưa đủ, phải biết nó hợp với ai và hợp lúc nào.
Chỗ khó với người học không nằm ở việc thuộc nghĩa. Chỗ khó nằm ở việc idiom đi ngang qua tai bạn trong một câu nói bình thường, không được nhấn, không được nói chậm lại, và bộ não bạn cố dịch từng từ nên hụt luôn cả câu. Phần bẫy nghe ở dưới nói kỹ chuyện này.
Idiom, proverb, phrasal verb và collocation khác nhau ra sao
Bốn khái niệm này hay bị gộp chung trong các danh sách "cụm từ tiếng Anh thông dụng", và gộp như vậy làm bạn học sai cách dùng. Bảng dưới tách chúng ra theo đúng cái bạn cần biết khi đặt câu.
| Loại | Hình dạng | Ví dụ | Đoán nghĩa từ mặt chữ được không |
|---|---|---|---|
| Idiom (thành ngữ) | Một cụm, nhét được vào câu như một khối | spill the beans, hit the sack, under the weather | Không. Phải học riêng cả cụm |
| Proverb (tục ngữ) | Một câu trọn vẹn, đứng riêng được, thường mang lời khuyên | Better late than never. Actions speak louder than words. | Đoán được phần nào, nhưng nó là một câu chứ không phải một cụm để ghép |
| Phrasal verb | Động từ cộng với một hoặc hai tiểu từ, hoạt động như một động từ | give up, look after, put off, run into | Vài cái đoán được, phần lớn phải học như từ mới |
| Collocation | Những từ quen đi cùng nhau theo thói quen của người bản xứ | make a decision, heavy rain, strong coffee | Có. Nghĩa vẫn thẳng, chỉ là bạn phải chọn đúng từ đi kèm |
Ranh giới không phải lúc nào cũng sắc. Put off theo nghĩa hoãn lại là một phrasal verb có màu idiom, vì không ai đoán ra "hoãn" từ hai từ đó. Bạn không cần phân loại chính xác để nói đúng, nhưng bạn cần biết một điều thực tế: proverb là câu để trích dẫn, idiom là cụm để ghép vào câu của mình. Nếu bạn thả nguyên một câu tục ngữ vào giữa email công việc, nó nghe như đang giảng đạo.
Nếu bạn muốn xây vốn từ một cách có hệ thống thay vì nhặt lẻ, bài học bao nhiêu từ vựng và học thế nào nói về thứ tự ưu tiên, còn bài kiểm tra vốn từ cho bạn một con số ước lượng để biết mình đang đứng ở đâu.
Idioms trong công việc
Đây là nhóm bạn sẽ gặp nhiều nhất nếu làm việc với người nước ngoài, trong họp online, trong email nội bộ, trong tin nhắn Slack. Cột ví dụ là câu tự viết, bạn dùng lại được ngay.
| Idiom | Đọc theo mặt chữ | Nghĩa thật | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get the ball rolling | làm quả bóng lăn đi | khởi động, bắt đầu một việc | Let's get the ball rolling with a short round of introductions. |
| be on the same page | ở cùng một trang sách | hiểu giống nhau, thống nhất cách hiểu | Before we reply to the client, I want us to be on the same page. |
| call it a day | gọi nó là một ngày | dừng công việc tại đây, nghỉ | We have been at this since eight, let's call it a day. |
| keep someone in the loop | giữ ai đó trong vòng lặp | cập nhật tin cho ai đó, đừng để họ ngoài cuộc | Keep me in the loop when the supplier gets back to you. |
| touch base | chạm vào gôn, hình ảnh từ bóng chày | liên lạc ngắn để cập nhật tình hình | I will touch base on Friday once the numbers come in. |
| drop the ball | làm rơi quả bóng | sơ suất làm hỏng việc được giao | I dropped the ball on the visa paperwork, so the trip moved to June. |
| go the extra mile | đi thêm một dặm nữa | làm nhiều hơn mức được yêu cầu | She went the extra mile and rewrote the whole deck overnight. |
Một lưu ý về sắc thái: drop the ball nghe nhẹ hơn "you failed" rất nhiều, nên người bản xứ hay dùng nó để nhận lỗi mà không làm không khí nặng nề. Còn touch base luôn hàm ý một cuộc trao đổi ngắn, không phải một buổi họp dài.
Idioms nói về cảm xúc
Nhóm này xuất hiện dày đặc trong phim, podcast và những đoạn small talk đầu buổi họp. Chúng cũng là nhóm dễ hiểu sai sắc thái nhất, vì cùng một cảm xúc mà mỗi idiom lại nghiêng về một mức độ khác nhau.
| Idiom | Đọc theo mặt chữ | Nghĩa thật | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| be over the moon | ở phía trên mặt trăng | vui sướng hết cỡ | He was over the moon when the offer letter arrived. |
| be down in the dumps | ở dưới bãi phế liệu | buồn rũ, chán nản kéo dài nhiều ngày | She has been down in the dumps since the team broke up. |
| be on edge | đứng trên mép | căng như dây đàn, dễ giật mình | Everyone was on edge the morning of the audit. |
| get cold feet | chân bị lạnh | chùn lại vào phút chót dù đã chuẩn bị | He got cold feet an hour before the presentation. |
| blow off steam | xả bớt hơi nước | xả căng thẳng cho nhẹ đầu | I run in the evening to blow off steam. |
| bite someone's head off | cắn đứt đầu ai đó | quát ai đó gay gắt dù họ không làm gì quá đáng | Sorry I bit your head off, I had not slept. |
Để ý cách người ta ghép idiom cảm xúc với một lý do rất đời thường phía sau. Cấu trúc quen thuộc là idiom trước, lý do sau, nối bằng because, since hoặc after. Bạn bắt được cấu trúc này thì tự đặt câu dễ hơn nhiều so với việc học thuộc từng câu mẫu.

Idioms nói về thời gian
Nhóm thời gian ít hơn về số lượng nhưng tần suất gặp lại rất cao, đặc biệt trong tin tức và trong các cuộc trao đổi về deadline.
| Idiom | Đọc theo mặt chữ | Nghĩa thật | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| in the nick of time | đúng cái khấc của thời gian | vừa kịp, sát nút | The file uploaded in the nick of time. |
| once in a blue moon | một lần vào kỳ trăng xanh | rất hiếm khi | We only meet up once in a blue moon these days. |
| around the clock | vòng quanh mặt đồng hồ | suốt ngày đêm, không nghỉ | The support team works around the clock during launch week. |
| at the eleventh hour | vào giờ thứ mười một | vào phút chót, khi gần hết hạn | They moved the deadline at the eleventh hour. |
| put something on the back burner | đặt lên bếp phía sau | tạm gác lại, để đó tính sau | We put the redesign on the back burner until autumn. |
At the eleventh hour và in the nick of time nghe gần giống nhau nhưng khác hướng. Cái đầu nhấn vào chuyện việc xảy ra muộn đến mức suýt hỏng, cái sau nhấn vào chuyện cuối cùng vẫn kịp. Người bản xứ hay dùng cái đầu để phàn nàn và cái sau để thở phào.
Idioms nói về tiền bạc
Nhóm tiền bạc dùng được cả trong chuyện đời thường lẫn chuyện công việc, và nhiều idiom trong nhóm này có một câu tương đương gần như trùng khớp trong tiếng Việt.
| Idiom | Đọc theo mặt chữ | Nghĩa thật | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cost an arm and a leg | tốn một cánh tay và một cái chân | đắt cắt cổ | Getting the car fixed cost an arm and a leg. |
| break the bank | làm sập nhà băng | tốn quá nhiều tiền, hay dùng ở dạng phủ định | A second hand bike will not break the bank. |
| make ends meet | làm hai đầu chạm được vào nhau | kiếm vừa đủ để sống | They took a second job to make ends meet. |
| tighten one's belt | thắt chặt dây lưng lại | thắt lưng buộc bụng, cắt chi tiêu | We tightened our belts after the rent went up. |
| a rip-off | một vụ xé toạc | giá bị chém, không đáng đồng tiền | Forty dollars for that jacket is a rip-off. |
| foot the bill | đặt chân lên tờ hóa đơn | đứng ra trả tiền cho cả nhóm | The company footed the bill for the whole trip. |
| save for a rainy day | để dành cho một ngày mưa | để dành phòng lúc khó khăn | Put some of that bonus away for a rainy day. |
Nhìn lại cả bốn bảng, bạn sẽ thấy một điều đáng chú ý: gần như mọi idiom đều dựng trên một hình ảnh cơ thể, một vật dụng, hoặc một trò chơi. Đó là cách nhớ rẻ nhất. Thay vì học thuộc dòng nghĩa tiếng Việt, hãy giữ lại hình ảnh gốc trong đầu, vì hình ảnh mới là thứ giúp bạn nhận ra idiom khi nó lướt qua tai.
Khi nào bạn không nên dùng idiom
Rất nhiều tài liệu dạy idiom dừng ở chỗ liệt kê nghĩa, làm người học tưởng dùng càng nhiều càng giỏi. Thực tế ngược lại. Idiom đặt sai chỗ làm câu văn của bạn nghe gượng hơn là một câu đơn giản viết đúng.
| Tình huống | Có nên dùng idiom | Nên nói hoặc viết thế nào |
|---|---|---|
| Email trang trọng gửi khách hàng hoặc đối tác lần đầu | Tránh | Thay let's touch base bằng I will follow up on Friday |
| Người nghe không phải người bản xứ, ví dụ đồng nghiệp Nhật, Đức, Ấn Độ | Hạn chế | Nói thẳng ý: thay we dropped the ball bằng we made a mistake here |
| Bài viết học thuật, báo cáo, phần Writing trong bài thi | Tránh | Dùng từ trung tính và chính xác, idiom làm giọng văn lệch tông |
| Khi bạn chưa chắc về sắc thái của idiom đó | Chưa dùng vội | Đợi tới khi bạn đã nghe người bản xứ dùng nó vài lần trong ngữ cảnh thật |
| Nói chuyện thân mật, kể chuyện, trò chuyện đầu buổi họp | Rất hợp | Đây đúng là sân của idiom, dùng thoải mái |
Có một nhóm idiom nữa nên cẩn thận: những cái đã cũ tới mức người bản xứ không còn dùng, nhưng vẫn nằm đầy trong sách giáo khoa. It's raining cats and dogs là ví dụ kinh điển. Người bản xứ hiểu, nhưng nghe một người học nói câu đó thì họ biết ngay câu này lấy ra từ sách chứ không phải từ đời sống. Quy tắc an toàn: chỉ đưa một idiom vào vốn nói chủ động sau khi bạn đã nghe nó xuất hiện tự nhiên trong podcast hoặc phim.
Trong hội thoại thân mật, idiom đi rất hợp với những mẫu câu mở đầu quen thuộc. Nếu bạn đang xây phần này, bài small talk là gì và bài tiếng Anh giao tiếp cho bạn khung câu để gắn idiom vào.
Idiom là một cái bẫy nghe
Đọc bảng thì idiom trông dễ. Nghe lại là chuyện khác hẳn, vì idiom hầu như luôn được nói nhanh, nói nhẹ, và nói dính vào nhau. Lý do rất đơn giản: người bản xứ coi cả cụm là một khối quen thuộc, không cần phát âm rõ từng từ thì người nghe vẫn hiểu. Với bạn, khối đó chưa quen, nên nó trôi qua thành một mảng âm thanh không có ranh giới.
| Idiom | Nghe ra gần như | Chuyện gì xảy ra khi nói nhanh |
|---|---|---|
| a piece of cake | ơ-pi-sồ-kêic | of rút gọn thành âm /ə/ rất nhẹ, phụ âm cuối của piece nối sang, cả cụm thành ba nhịp thay vì bốn từ |
| cost an arm and a leg | cos-tơ-nam-mơ-nơ-leg | hai chữ and đều rụng gần hết, chỉ còn lại một âm /ən/ mờ |
| get the ball rolling | ghe-đơ-ball-rôling | âm /t/ cuối get gần như biến mất trước the |
| once in a blue moon | oăn-si-nơ-blu-mun | once in a nối liền thành một khối, người học hay nghe nhầm thành một từ lạ |
| keep me in the loop | kip-mi-in-đơ-lup | trọng âm dồn hết vào loop, ba từ giữa gần như bị nuốt |
Cột giữa chỉ là cách ghi lại bằng chữ Việt cho dễ hình dung, không phải phiên âm chuẩn. Bản phiên âm chuẩn của cụm đầu tiên là /ə ˌpiːs əv ˈkeɪk/: chỉ có piece và cake được nhấn, phần còn lại bị ép lại thành âm yếu. Đây chính là hiện tượng connected speech, và idiom là nơi nó xuất hiện dày nhất, vì cả cụm được nói như một từ dài.
Cách chắc chắn nhất để tách được các khối này là nghe chép chính tả. Bạn nghe một câu ngắn rồi chép ra đúng từng chữ mình nghe được. Khi bạn chép "a piece of cake" thành "a piece a cake", lỗi hiện ra trên màn hình thay vì trôi qua trong đầu. Đó là điểm khác biệt giữa nghe cho hiểu đại ý và nghe cho chính xác từng từ.
Trên WELE, mỗi bài trong kho hơn 800 podcast có transcript được chấm tới từng từ, nên những cụm bị nuốt như and, of, the lộ ra thành lỗi lặp đi lặp lại của riêng bạn. Từ nào chép sai nhiều lần sẽ quay lại trong phần ôn theo kiểu lặp lại ngắt quãng, thay vì để bạn tự nhớ mình đã hụt chỗ nào.
Hỏi nhanh về idioms
Học bao nhiêu idiom là đủ
Vài chục cái quen thuộc đã đủ cho hầu hết tình huống công việc và đời thường. Học theo tình huống như bốn nhóm ở trên hiệu quả hơn nhiều so với cày một danh sách 500 idiom xếp theo bảng chữ cái, vì bạn nhớ được ngữ cảnh chứ không chỉ nhớ nghĩa.
Nên dùng idiom trong phần thi nói không
Một hoặc hai cái, đúng ngữ cảnh, nói tự nhiên thì có lợi. Nhồi năm sáu idiom vào một câu trả lời thì phản tác dụng, vì giám khảo nghe ra ngay là học thuộc. Phần viết thì nên tránh gần như hoàn toàn.
Idiom Anh-Anh và Anh-Mỹ có khác nhau không
Có, và khác khá nhiều ở một số cụm. Người Anh nói touch wood, người Mỹ nói knock on wood. Bạn không cần học cả hai hệ, chỉ cần bám theo giọng bạn nghe nhiều nhất để cách nói của mình nhất quán.
Làm sao nhớ được idiom lâu
Gặp lại nó trong ngữ cảnh nghe, nhiều lần, cách quãng. Một idiom bạn nghe trong podcast, chép ra, rồi gặp lại sau vài ngày sẽ ở lại lâu hơn hẳn một idiom bạn đọc trong danh sách rồi gấp máy.
Có idiom nào nên tránh vì nghe thô không
Có. Một số idiom mang màu chê bai hoặc suồng sã, ví dụ những cụm nói về ngoại hình hoặc trí thông minh của người khác. Nếu bạn không rõ mức độ, cứ chọn cách nói thẳng và trung tính, không ai đánh giá bạn kém tiếng Anh vì điều đó.
Bắt đầu từ đâu
Chọn một nhóm trong bốn nhóm ở trên, nhóm nào gần công việc hằng ngày của bạn nhất, rồi để ý những cụm đó trong lúc nghe thay vì cố học thuộc. Khi một idiom xuất hiện thật trong tai bạn và bạn nhận ra được nó giữa dòng âm thanh dính liền, lúc đó nó mới thật sự là của bạn. Nếu muốn kiểm tra xem tai mình đang bắt được đến đâu, làm thử bài kiểm tra trình độ nghe rồi bắt đầu chép một bài ngắn.