Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Kết quả tìm kiếm cho "dễ" (29 bài)
Xóa
Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: từ vựng và ba chặng học cho dân trong nghề
Từ vựng tiếng Anh ngân hàng theo bốn nhóm công việc thật, bẫy debit và credit, cùng ba chặng học từ đọc quy định tới tư vấn sản phẩm bằng tiếng Anh.

Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Anh: đúng người, đúng kênh, đúng sắc thái
Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Anh soạn riêng theo từng đối tượng và từng kênh gửi, mỗi câu có ghi chú sắc thái, kèm những cụm dễ dùng sai và lời chúc cho dịp khác.

Học Tiếng Anh Qua Bài Hát: Nhạc Giúp Được Gì Và Không Giúp Được Gì
Nhạc neo từ vựng rất tốt và dạy nghe hiểu rất kém. Bảng mười lăm bài xếp theo độ dễ nghe, các dạng rút gọn hay gặp trong lời nhạc, và năm bước biến một bài hát thành buổi học có kiểm chứng.

Mùa trong tiếng Anh, từ chuyện fall hay autumn tới thành ngữ đi theo mùa
Bốn từ thì dễ thuộc, nhưng phần bao quanh chúng mới là phần bạn dùng hằng ngày: fall hay autumn, luật viết hoa, và những thành ngữ theo mùa.

Thứ Trong Tiếng Anh: Bảng 7 Thứ, Viết Tắt Và Cách Đọc Cho Đúng
Bảy thứ trong tuần bằng tiếng Anh: bảng phiên âm và viết tắt đầy đủ, bốn từ dễ đọc sai, khác biệt giữa on Monday và on Mondays, và cách tập nghe cặp Tuesday với Thursday.

Tháng tiếng Anh: bảng 12 tháng, viết tắt, phiên âm và cách dùng in hay on
Bảng 12 tháng kèm viết tắt và phiên âm, gốc gác từng cái tên, luật in với on, và lý do November với December cứ bị nghe nhầm sang nhau.

13 Phim Học Tiếng Anh, Xếp Từ Dễ Nghe Đến Khó Nghe
Mười ba phim và series chia theo tốc độ thoại và giọng, kèm cách dùng phụ đề đúng thứ tự và cách chép lại một cảnh ngắn để tự kiểm chứng khả năng nghe.

Quá khứ của mow là mowed, và mown chỉ được đứng ở một chỗ
Quá khứ đơn của mow chỉ có mowed, phân từ thì mowed hoặc mown. Bẫy nằm ở chỗ mowed đồng âm hoàn toàn với mode và mown đồng âm hoàn toàn với moan.

Quá khứ của bend là bent, trừ đúng một cụm cổ: on bended knee
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bend đều là bent. Cái khó là toàn bộ khác biệt giữa bend và bent nằm ở một phụ âm cuối mà người nói ít khi bật ra.

Bled chứ không phải bleeded: quá khứ của bleed và cái bẫy bl với br
Quá khứ đơn và phân từ của bleed đều là bled. Phần khó không nằm ở bảng chia mà ở chỗ bled chỉ lệch bread đúng một phụ âm và lệch bleed đúng một nguyên âm.

Quá khứ của grind là ground, và ba chữ ground chồng lên nhau
Quá khứ của grind là ground, cùng mặt chữ với danh từ mặt đất và gần giống grounded. Phần khó là biết chữ ground trong câu đang làm gì.

Quá khứ của deal là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/
Quá khứ đơn và phân từ của deal đều là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/. Cái đuôi đó lại rụng đúng trước chữ with.

Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean đều là meant. Chỗ khó là chữ ea đổi nguyên âm khi vào quá khứ, và bốn vùng nghĩa của mean nằm cách xa nhau hơn bạn tưởng.

Bore, born hay borne: quá khứ của bear và ba cách viết dễ lẫn
Quá khứ đơn của bear là bore, còn phân từ có hai cách viết là born và borne. Phần khó là chọn mặt chữ, vì tai không tách được chúng.

Quá khứ của understand là understood: nó đi theo stand, và trọng âm nằm ở cuối
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của understand đều là understood. Phần khó là trọng âm rơi vào âm tiết cuối, nên tai người học hay dừng lại trước chỗ mang thì.

Spread không đổi hình: quá khứ của spread ở cả ba ô là một chữ
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spread đều là spread. Vì động từ không đổi hình nên thì của câu nằm hết ở trợ động từ, đúng phần dễ rơi mất nhất khi nghe.

Tiếng Anh văn phòng: từ vựng, mẫu câu và cách nói đúng giọng điệu
Tiếng Anh văn phòng không khó vì thiếu từ, mà vì giọng điệu dịch thẳng dễ nghe như ra lệnh: từ vựng, mẫu câu và cách học để nhớ thật lâu.

Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lend đều là lent. Chỗ khó là hướng của hành động, lend đưa ra còn borrow nhận vào, và cụm nt ở cuối hay rơi mất khi nghe.

Quá khứ của need là needed: đuôi /ɪd/ thật, và lúc needed nghe hệt need it
Need thêm -ed thành needed, và đuôi đó là một âm tiết thật. Phần khó là needed với need it phát ra trùng khít, chỉ ngữ pháp phía sau mới gỡ được.

Quá khứ của steal: stole, stolen, và vì sao câu bị động mới là dạng bạn hay nghe
Quá khứ đơn của steal là stole, quá khứ phân từ là stolen. Dạng bạn gặp nhiều nhất lại là stolen trong câu bị động, nơi trợ động từ dễ rơi mất nhất.