ESL 12003083

[Singers] Ep5: 🌿 The Four Bushes Contest

Phân tích Podcast
Premium
Phân tích cấu trúc câu, cụm từ hữu ích và liên kết logic từ podcast để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.

Chào mừng mọi người quay trở lại với khu rừng rộn ràng, nơi âm nhạc không chỉ vang lên từ chim chóc hay gió thổi qua lá cây… mà còn từ một nhóm nhạc cực kỳ đặc biệt: Wobble Pop Quartet !

Họ không phải là những nghệ sĩ hoàn hảo đâu nhé — một người thì ngủ gật giữa lúc tập, một người thì kể chuyện cười không ngừng, một người hát to đến mức làm lá cây rụng, còn một người đánh trống bằng cái… đuôi! 🤭

Nhưng chính sự “lung lay” và “lộn xộn” ấy lại tạo nên những màn trình diễn vừa buồn cười vừa đầy bất ngờ. Và hôm nay, họ sẽ bước vào một cuộc thi lớn, nơi cả khu rừng hồi hộp chờ xem: liệu sự “wobble” của họ sẽ là thảm họa… hay là phép màu?

Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết nhé:

1. triumph /ˈtraɪ.əmf/ (noun, singular) → chiến thắng, thành tựu

2. Quartet /kwɔːˈtet/ (noun, singular) → nhóm bốn người, tứ tấu

3. pride /praɪd/ (noun, singular) → niềm tự hào

4. whispers /ˈwɪspəz/ (noun, plural) → lời thì thầm

5. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (noun, singular) → thử thách

6. grand /ɡrænd/ (adjective) → hoành tráng, lớn lao

7. mighty /ˈmaɪ.ti/ (adjective) → hùng mạnh

8. representing /ˌreprɪˈzentɪŋ/ (verb, represent + present participle) → đại diện cho

9. woodland /ˈwʊd.lənd/ (noun, singular) → khu rừng

10. sign up /ˌsaɪn ˈʌp/ (phrasal verb) → đăng ký tham gia

11. disaster /dɪˈzɑː.stə/ (noun, singular) → thảm họa

12. nod off /ˌnɒd ˈɒf/ (phrasal verb) → ngủ gật

13. snoring /ˈsnɔː.rɪŋ/ (verb, snore + present participle) → ngáy

14. rusty /ˈrʌs.ti/ (adjective) → rỉ sét, cũ kỹ

15. trumpet /ˈtrʌm.pɪt/ (noun, singular) → kèn trumpet

16. endless /ˈend.ləs/ (adjective) → vô tận

17. cackling /ˈkæk.lɪŋ/ (verb, cackle + present participle) → cười khanh khách

18. flattened /ˈflæt.ənd/ (verb, flatten + past form) → làm bẹt, làm bẹp

19. slip off /ˌslɪp ˈɒf/ (phrasal verb) → trượt ra, lệch nhịp

20. circus /ˈsɜː.kəs/ (noun, singular) → rạp xiếc, cảnh hỗn loạn

21. polished /ˈpɒl.ɪʃt/ (adjective) → trau chuốt, bóng bẩy

22. show off /ˌʃəʊ ˈɒf/ (phrasal verb) → khoe khoang, phô trương

23. wavered /ˈweɪ.vəd/ (verb, waver + past form) → dao động, lung lay

24. trophies /ˈtrəʊ.fiz/ (noun, plural) → chiếc cúp, giải thưởng

25. enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æzəm/ (noun, singular) → sự nhiệt tình

26. marshmallows /ˈmɑːʃˌmæl.əʊz/ (noun, plural) → kẹo dẻo

27. charm /tʃɑːm/ (noun, singular) → sự duyên dáng, sức hút

28. blasted /ˈblɑː.stɪd/ (verb, blast + past form) → nổ tung, phát ra mạnh mẽ

29. graffiti /ɡrəˈfiː.ti/ (noun, uncountable) → hình vẽ, chữ viết trên tường

30. ridiculous /rɪˈdɪk.jə.ləs/ (adjective) → lố bịch, buồn cười

31. fizzing /ˈfɪz.ɪŋ/ (verb, fizz + present participle) → sủi bọt, sôi nổi

32. bursting /ˈbɜː.stɪŋ/ (verb, burst + present participle) → bùng nổ, tràn đầy

33. full of /fʊl əv/ (idiom) → đầy, tràn ngập

34. alive with /əˈlaɪv wɪð/ (idiom) → sống động, tràn đầy

35. spark /spɑːk/ (noun, singular) → tia sáng, sự lóe lên

36. setback /ˈset.bæk/ (noun, singular) → trở ngại, thất bại nhỏ

37. step down /ˌstep ˈdaʊn/ (phrasal verb) → bước xuống, rời khỏi sân khấu

38. carry further /ˈkæri ˈfɜːðə/ (idiomatic use) → đưa ai đó tiến xa hơn

Xem trước transcript

Fresh from their triumph in the Battle of the Bands, the Wobble Pop Quartet were the pride of the bush. Fans cheered their names, and whispers spread of a new challenge: a grand contest between the four mighty bushes, each bush representing a corner of the woodland. The Quartet…

Đánh giá (0)

0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)

Lượt nghe

2.732

Nguồn

Others

Ngày đăng

09/02/2026
Lưu ý bản quyền

WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]

Top học viên
Top 5 học viên có điểm và độ chính xác cao nhất của podcast này.
Khóa học liên quan
Các khóa học có chứa tập này
Playlist liên quan
Các playlist có chứa tập này